VĐQG Đan Mạch Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà AC Horsens
2 - 3 H1 0-2
Đội khách Viborg
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu CASA Arena · Horsens
Trọng tài Svend Funder, Denmark
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu CASA Arena · Horsens
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Svend Funder, Denmark

Dự đoán

AC Horsens 10% Hòa 45% Viborg 45%

Combo Double chance : draw or Viborg and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 AC Horsens 5 trận 7 điểm
2 Viborg 5 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch AC Horsens 2 - 3 Viborg
DBU Pokalen AC Horsens 0 - 1 Viborg
DBU Pokalen AC Horsens 0 - 4 Viborg
Friendlies Clubs Viborg 4 - 2 AC Horsens
VĐQG Đan Mạch AC Horsens 0 - 3 Viborg
Julius Madsen Yellow Card AC Horsens
D. Hanza Normal Goal · Kiến tạo: C. Nouck Viborg
C. Nouck Normal Goal · Kiến tạo: M. Sondergaard Viborg
Oliver Bundgaard Yellow Card Viborg
K. Ehibhatiomhan Normal Goal · Kiến tạo: J. Tauriainen AC Horsens
A. Beck Normal Goal Viborg
O. Bundgaard Substitution 1 · Kiến tạo: H. Bidstrup Viborg
D. Hanza Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kleis-Kristoffersen Viborg
I. Milicevic Normal Goal · Kiến tạo: J. Tauriainen AC Horsens
A. Justinussen Substitution 1 · Kiến tạo: J. Korkko AC Horsens
K. Lusavec Substitution 2 · Kiến tạo: A. Moro AC Horsens
Jimi Tauriainen Yellow Card AC Horsens
J. Tauriainen Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Ouorou AC Horsens
S. Kuzmic Substitution 3 · Kiến tạo: D. Anyembe Viborg
M. Sondergaard Substitution 4 · Kiến tạo: P. Keller Viborg
Adam Herdonsson Yellow Card AC Horsens
I. Milicevic Substitution 4 · Kiến tạo: K. Kirkegaard AC Horsens
C. Nouck Substitution 5 · Kiến tạo: F. Damkjer Viborg

Viborg

4-3-3

Huấn luyện viên Nickolai Lund

Đội hình xuất phát

  • 20 K. Kiilerich G
  • 30 S. Kuzmic D
  • 4 L. Kirkegaard D
  • 5 Z. Zaletel D
  • 23 O. Bundgaard D
  • 8 A. Beck M
  • 13 J. Gronning M
  • 6 M. Sondergaard M
  • 10 S. Jalal F
  • 19 D. Hanza F
  • 11 C. Nouck F

Cầu thủ dự bị

  • 1 L. Lund G
  • 24 D. Anyembe D
  • 26 H. Bidstrup D
  • 38 E. Monrad D
  • 33 F. Damkjer
  • 34 P. Keller M
  • 17 O. Addo F
  • 36 A. Kleis-Kristoffersen F
  • 21 B. Brahimi M

AC Horsens

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Delac G
  • 26 V. Palsson D
  • 28 A. Saine D
  • 24 O. Kolskogen D
  • 7 I. Milicevic D
  • 17 A. Herdonsson M
  • 20 K. Lusavec M
  • 19 J. Tauriainen M
  • 14 J. Madsen M
  • 15 A. Justinussen M
  • 11 K. Ehibhatiomhan F

Cầu thủ dự bị

  • 31 A. Hoff G
  • 30 S. Doua D
  • 39 A. Mandrup D
  • 35 M. Kupijbida D
  • 18 J. Korkko F
  • 16 A. Moro M
  • 22 J. Batigi F
  • 10 K. Kirkegaard M
  • 27 Y. Ouorou F
AC Horsens
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Viborg
5 Sút trúng mục tiêu 6
3 Sút chệch mục tiêu 5
9 Tổng cú sút 12
1 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 3
15 Phạm lỗi 13
3 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
52% Kiểm soát bóng 48%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
439 Tổng đường chuyền 401
383 Chuyền chính xác 324
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
0.80 Bàn thắng kỳ vọng 1.78
-0.92 Bàn thua ngăn chặn -0.92
VĐQG Đan Mạch Bet365
Cả trận Hiệp một
AC Horsens Viborg

1X2

1 4.5 X 3.75 2 1.73

AH

H +0.75 1.85 A -0.75 1.14

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 4.5 X 2.38 2 2.25

AH

H +0.5 1.6 A -0.5 1.2

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8.5 1-0 15 0-2 9 1-1 7 2-0 26 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 51 0-4 26 1-3 13 2-2 13 3-1 34 4-0 101 0-5 51 1-4 26 2-3 21 3-2 34 4-1 67 5-0 351 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 201 0-7 301 1-6 101 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 251 1-7 301 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 351 3-6 351 4-5 401

AC Horsens 20 cầu thủ

Matej Delač 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Pálsson 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alagie Saine 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ole Kolskogen 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
53
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Miličević 7 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Herdonsson 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Karlo Lusavec 20 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimi Tauriainen 19 · M
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
2
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julius Madsen 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adrian Justinussen 15 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin Ehibhatiomhan 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdul Moro 16 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Körkkö 18 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yamirou Ouorou 27 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Kirkegaard 10 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Hoff 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Kupijbida 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Mandrup 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seniko Doua 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Batigi 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Viborg 20 cầu thủ

Kasper Kiilerich 20 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Srđan Kuzmić 30 · D
Số phút 78 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Kirkegaard 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
57
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Zaletel 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Bundgaard 23 · D
Số phút 68 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Asker Beck 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Grønning 13 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Søndergaard 6 · M
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sami Jalal 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorian Hanza 19 · F
Số phút 68 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charly Nouck 11 · F
Số phút 88 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
9.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjalte Bidstrup 26 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Kleis-Kristoffersen 36 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Anyembe 24 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Keller 34 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Damkjer 33 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lund 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Monrad 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osman Addo 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bilal Brahimi 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0