Đội chủ nhà
Al Ittihad
1 - 3 H1 0-1
Đội khách
Ceramica Cleopatra
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Borg El Arab Stadium · Alexandria
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Borg El Arab Stadium · Alexandria
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài
K. Amr Substitution 1 · Kiến tạo: I. Mohamed
Ceramica Cleopatra
↔
I. Mohamed Yellow Card
Ceramica Cleopatra
■
S. Isaac Yellow Card
Al Ittihad
■
A. Belhadji Normal Goal
Ceramica Cleopatra
●
S. Awujoola Substitution 2 · Kiến tạo: S. El Eraki
Ceramica Cleopatra
↔
A. Atef Substitution 1 · Kiến tạo: M. Tony
Al Ittihad
↔
I. Mohamed Substitution 3 · Kiến tạo: N. Ragab
Ceramica Cleopatra
↔
Y. Wahid Substitution 2 · Kiến tạo: N. Alaa
Al Ittihad
↔
J. Arumala Substitution 3 · Kiến tạo: P. Phiri
Al Ittihad
↔
K. Semakula Substitution 4 · Kiến tạo: M. Fakhri
Al Ittihad
↔
M. Otaka Normal Goal · Kiến tạo: Bobo
Ceramica Cleopatra
●
M. Mostafa Yellow Card
Al Ittihad
■
H. Hassan Normal Goal · Kiến tạo: N. Alaa
Al Ittihad
●
N. Gradisar Normal Goal · Kiến tạo: Beckham
Ceramica Cleopatra
●
N. Gradisar Substitution 4 · Kiến tạo: E. S. Shika M.
Ceramica Cleopatra
↔
Bobo Substitution 5 · Kiến tạo: F. El Henawy
Ceramica Cleopatra
↔
S. Isaac Substitution 5 · Kiến tạo: J. Ebuka
Al Ittihad
↔
319 Tổng đường chuyền 505
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.05 Bàn thắng kỳ vọng 1.14
-0.63 Bàn thua ngăn chặn -0.63
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Al Ittihad
Ceramica Cleopatra
AH
H +1.5 1.18 A -1.5 1.12
Tỷ số chính xác
0-0 5 0-1 5.5 1-0 7.5 0-2 9 1-1 6 2-0 17 0-3 21 1-2 11 2-1 15 3-0 41 0-4 51 1-3 26 2-2 21 3-1 41 4-0 101 0-5 101 1-4 51 2-3 41 3-2 51 4-1 101 5-0 151 1-5 151 2-4 101 3-3 81 4-2 151
Al Ittihad 20 cầu thủ
Sobhy Soliman 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Momen Awad 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mido Mostafa 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Ibrahim 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Mosaad 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Saviour 23 · M
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kenneth Semakula 44 · M
Số phút 63 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssry Wahid 11 · M
Số phút 56 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Atef 37 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Arumala 80 · M
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hossam Hassan 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Toni 8 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nour Alaa 22 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Fakhry 14 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Phiri 35 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Okoye Ebuka 18 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali El Gabry 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Abdallah 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moamen Sherif 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Emad 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ceramica Cleopatra 20 cầu thủ
Mohamed Bassam 18 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Hany 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Ramadan 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arthur Justice 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussein Sayed 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amr Kalawa 28 · M
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Belhadji 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Osman 29 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Reda 77 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sodiq Awujoola 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nejc Gradišar 9 · F
Số phút 82 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hema Mohamed 14 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samir El Eraki 15 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ragab Nabil 5 · D Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fawzi El Henawy 32 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Shika 25 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Alaa 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed El-Maghrabi 66 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdallah Magdy 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Alnabrisi 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0