Đội chủ nhà
Al Khaleej Saihat
1 - 5 H1 1-5
Đội khách
Al-Hilal Saudi FC
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Prince Mohamed bin Fahd Stadium · Dammam
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Prince Mohamed bin Fahd Stadium · Dammam
Hiệp một H1 1-5
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania
Ahmad Asiri Yellow Card
Al Khaleej Saihat
■
M. Meite Normal Goal · Kiến tạo: S. Milinkovic-Savic
Al-Hilal Saudi FC
●
S. Milinkovic-Savic Normal Goal · Kiến tạo: C. Summerville
Al-Hilal Saudi FC
●
S. Al Amri Normal Goal
Al Khaleej Saihat
●
T. Hernandez Normal Goal · Kiến tạo: M. Kanno
Al-Hilal Saudi FC
●
C. Summerville Normal Goal · Kiến tạo: R. Neves
Al-Hilal Saudi FC
●
S. Mandash Normal Goal · Kiến tạo: C. Summerville
Al-Hilal Saudi FC
●
M. Kanabah Substitution 1 · Kiến tạo: T. Al Khaibri
Al Khaleej Saihat
↔
S. Al Hamsal Substitution 2 · Kiến tạo: H. Al Jayzani
Al Khaleej Saihat
↔
N. Al Saadi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Fulgini
Al Khaleej Saihat
↔
S. Al Amri Substitution 4 · Kiến tạo: H. Al Eisa
Al Khaleej Saihat
↔
T. Hernandez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al Harbi
Al-Hilal Saudi FC
↔
M. Meite Substitution 2 · Kiến tạo: N. Al Dawsari
Al-Hilal Saudi FC
↔
Rúben Neves Yellow Card
Al-Hilal Saudi FC
■
Musa Barrow Missed Penalty
Al Khaleej Saihat
●
P. Rebocho Substitution 5 · Kiến tạo: A. Al Shaafi
Al Khaleej Saihat
↔
K. Koulibaly Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Akcicek
Al-Hilal Saudi FC
↔
R. Neves Substitution 4 · Kiến tạo: M. Al Hawsawi
Al-Hilal Saudi FC
↔
S. Milinkovic-Savic Substitution 5 · Kiến tạo: N. Al Habashi
Al-Hilal Saudi FC
↔
405 Tổng đường chuyền 467
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
1.45 Bàn thắng kỳ vọng 3.94
0.95 Bàn thua ngăn chặn 0.95
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Al Khaleej Saihat
Al-Hilal Saudi FC
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 8.5 1-0 29 0-2 6.5 1-1 11 2-0 51 0-3 8 1-2 9.5 2-1 29 3-0 126 0-4 12 1-3 11 2-2 21 3-1 67 4-0 351 0-5 21 1-4 17 2-3 26 3-2 67 4-1 251 0-6 41 1-5 29 2-4 41 3-3 67 4-2 201 0-7 67 1-6 51 2-5 51 3-4 81 4-3 251 0-8 151 1-7 81 2-6 101 3-5 151 4-4 301 0-9 351 1-8 201 2-7 201 3-6 301 2-8 351
Al Khaleej Saihat 20 cầu thủ
Anthony Moris 49 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saeed Al Hamsal 39 · D
Số phút 58 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmad Asiri 13 · D
Số phút 90 Điểm số 4.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al-Khabrani 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rebocho 5 · D
Số phút 70 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Mascarell 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nawaf Al Sadi 18 · M
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Majed Omar Kanabah 12 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Crespo 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Musa Barrow 99 · M
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saleh Al-Amri 11 · F
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thamer Al Khaibri 90 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamad Al-Jayzani 2 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussain Ahmed Al Issa 28 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angelo Fulgini 10 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Al Shaafi 14 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Al-Haidari 96 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boubakar Kouyaté 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdullah Al-Hafith 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bader Munshi 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al-Hilal Saudi FC 20 cầu thủ
Yassine Bounou 37 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Mahzari 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Lajami 78 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kalidou Koulibaly 3 · D
Số phút 73 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Hernández 19 · D
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Kanno 28 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúben Neves 8 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sergej Milinković-Savić 22 · M
Số phút 78 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sultan Mandash 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Kader Meite 75 · F
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Crysencio Summerville 38 · F
Số phút 90 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moteb Al-Harbi 24 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nasser Al-Dawsari 6 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Akçiçek 4 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murad Al Hawsawi 18 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nawaf Al-Habashi 77 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al-Owais 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meshal Al Dawood 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdullah Al-Anazi 93 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sabri Abdu Dahal 72 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0