VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Nassr
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Al Taawon
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Al-Awwal Park · Riyadh
Trọng tài Abdullah Dhafer Al-Shehri, Saudi Arabia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Al-Awwal Park · Riyadh
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Abdullah Dhafer Al-Shehri, Saudi Arabia

Dự đoán

Al-Nassr 50% Hòa 50% Al Taawon 0%

Combo Winner : Al-Nassr and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 Al-Nassr 3 trận 9 điểm
12 Al Taawon 3 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Nassr 2 - 1 Al Taawon
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Nassr 1 - 0 Al Taawon
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Taawon 0 - 5 Al-Nassr
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Nassr 1 - 1 Al Taawon
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Taawon 1 - 1 Al-Nassr
B. Al Hurayji Normal Goal Al Taawon
Salem Alnajdi Yellow Card Al-Nassr
Samu Costa Normal Goal · Kiến tạo: S. Mane Al-Nassr
S. M. Al Aqel M. Substitution 1 · Kiến tạo: P. Guiagon Al Taawon
C. Ronaldo Normal Goal · Kiến tạo: M. Simakan Al-Nassr
Y. El Bahraoui Substitution 2 · Kiến tạo: M. Al Kuwaykibi Al Taawon
B. Al Hurayji Substitution 3 · Kiến tạo: A. Hendi Al Taawon
Marin Petkov Yellow Card Al Taawon
Angelo Substitution 1 · Kiến tạo: A. Al Khaibari Al-Nassr
C. Ronaldo Substitution 2 · Kiến tạo: A. Al Hamdan Al-Nassr
M. Petkov Substitution 4 · Kiến tạo: R. Al Tulayhi Al Taawon
O. Dorley Substitution 5 · Kiến tạo: S. Rajab Al Taawon
K. Coman Substitution 3 · Kiến tạo: A. Yahya Al-Nassr
Samu Costa Substitution 4 · Kiến tạo: S. Al Najei Al-Nassr
João Félix Yellow Card Al-Nassr

Al-Nassr

4-4-1-1

Huấn luyện viên Ange Postecoglou

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Al Aqidi G
  • 12 N. Boushal D
  • 3 M. Simakan D
  • 5 A. Al Amri D
  • 83 S. Al Najdi D
  • 21 K. Coman M
  • 11 Samu Costa M
  • 20 Angelo M
  • 10 S. Mane M
  • 79 Joao Felix F
  • 7 C. Ronaldo F

Cầu thủ dự bị

  • 53 A. Al Otaibi G
  • 4 N. Al Sharari D
  • 26 I. Martinez D
  • 23 A. Yahya M
  • 18 A. Al Jaber M
  • 56 R. Al Ghamdi M
  • 17 A. Al Khaibari M
  • 14 S. Al Najei M
  • 9 A. Al Hamdan F

Al Taawon

3-4-3

Huấn luyện viên Zarko Lazetic

Đội hình xuất phát

  • 1 Mailson G
  • 5 Z. Belaid D
  • 93 A. Al Saluli D
  • 32 M. Al Mufarrij D
  • 6 B. Al Hurayji M
  • 18 A. El Mahdioui M
  • 19 O. Dorley M
  • 88 M. Petkov M
  • 17 S. M. Al Aqel M.
  • 9 A. Hamdallah F
  • 47 Y. El Bahraoui F

Cầu thủ dự bị

  • 39 A. Al Ghamdi
  • 27 A. Al Hassan
  • 23 R. Al Tulayhi M
  • 45 M. Al Saedi M
  • 70 A. Hendi
  • 14 S. Rajab
  • 7 M. Al Kuwaykibi F
  • 8 P. Guiagon F
  • 20 B. Al Arini
Al-Nassr
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Al Taawon
5 Sút trúng mục tiêu 2
6 Sút chệch mục tiêu 1
16 Tổng cú sút 5
5 Sút bị chặn 2
13 Sút trong vòng cấm 2
3 Sút ngoài vòng cấm 3
15 Phạm lỗi 8
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
417 Tổng đường chuyền 310
358 Chuyền chính xác 250
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.00 Bàn thắng kỳ vọng 0.80
0.20 Bàn thua ngăn chặn 0.20
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Nassr Al Taawon

1X2

1 1.25 X 5.5 2 7.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.55

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 1.67 X 2.88 2 7.5

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 2.05

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 26 1-0 10 0-2 41 1-1 12 2-0 8 0-3 101 1-2 23 2-1 9 3-0 9.5 0-4 301 1-3 51 2-2 19 3-1 10 4-0 13 1-4 126 2-3 41 3-2 21 4-1 15 5-0 23 2-4 101 3-3 51 4-2 29 5-1 26 6-0 41 3-4 126 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 67 4-4 151 5-3 101 6-2 67 7-1 81 8-0 151 5-4 301 6-3 151 7-2 151 8-1 151 9-0 351 8-2 351 9-1 351

Al-Nassr 20 cầu thủ

Nawaf Al-Aqidi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Boushal 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Simakan 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
1
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al-Amri 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salem Alnajdi 83 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kingsley Coman 21 · M
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samú Costa 11 · M
Số phút 87 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ângelo 20 · M
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sadio Mané 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Félix 79 · F
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cristiano Ronaldo 7 · F Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Khaibari 17 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Hamdan 9 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayman Yahya 23 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sami Al Naji 14 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al-Otaibi 53 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iñigo Martínez 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nader Al Sharari 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulmalik Al-Jaber 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rakan Al-Ghamdi 56 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al Taawon 20 cầu thủ

Mailson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zineddine Belaid 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Awn Al-Saluli 93 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Cản bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muteb Al-Mufarrij 32 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bassam Al-Hurayji 6 · M
Số phút 73 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ashraf El Mahdioui 18 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Dorley 19 · M
Số phút 85 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marin Petkov 88 · M
Số phút 85 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Aqal 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abderazak Hamdallah 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Younes El Bahraoui 47 · F
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Parfait Guiagon 8 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Kuwaykibi 7 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Hendi 70 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rakan Al-Tulayhi 23 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saif Rashad Mohamed 14 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al-Ghamdi 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adeeb Al Hassan 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Saedi 45 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bassem Al-Arini 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0