Đội chủ nhà
Al Riyadh
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
NEOM
Ngày 22:50 · 28/08
Sân đấu Prince Faisal bin Fahd Stadium · Riyadh
Trọng tài Mohammed Nasser Abu Shaqara, Saudi Arabia
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Prince Faisal bin Fahd Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Mohammed Nasser Abu Shaqara, Saudi Arabia
V. Lekhal Yellow Card
Al Riyadh
■
H. Camara Yellow Card
NEOM
■
F. Al Jayzani Yellow Card
Al Riyadh
■
147 Tổng đường chuyền 226
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.26 Bàn thắng kỳ vọng 0.25
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Al Riyadh 20 cầu thủ
Milan Borjan 82 · G Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sultan Alessa 2 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al-Khaibari 67 · D
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Abascal 26 · D
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sulaiman Hahya Hazazi 12 · D
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teddy Okou 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Lekhal 22 · M
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fahad Al Jayzani 79 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernard Mensah 43 · M
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Antunes 77 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Trézéguet 7 · F
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emad Fidaa 97 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Essam Bahri 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussam Majrashi 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marzouq Tambakti 87 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussain Al-Raqwani 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussain Al-Shurafa 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faisal Al-Sobhi 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hassan Hashim Al-Ali 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salman Matar 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
NEOM 20 cầu thủ
Marcin Bułka 1 · G
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khalifah Al-Dawsari 4 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malang Sarr 5 · D
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Zeze 44 · D
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Ahmed Hawsawi 27 · D
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgos Masouras 7 · M
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ala'a Al-Hejji 18 · M
Số phút 46 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amadou Koné 72 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khalil Al-Absi 14 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandre Lacazette 91 · F Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haroune Camara 70 · F
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Maximiano 81 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulmalik Al Oyayari 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Dakhil Al-Dawsari 38 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khalid Al Rammah 75 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al Dossari 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohannad Abu Taha 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhannad Al Saad 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faisal Al-Ghamdi 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Al-Anzi 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0