Đội chủ nhà
Alaves
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Villarreal
Ngày 02:30 · 29/08
Sân đấu Estadio Mendizorrotza · Vitoria-Gasteiz
Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Mendizorrotza · Vitoria-Gasteiz
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
L. Boye Normal Goal · Kiến tạo: A. Perez
Alaves
●
Abderrahman Rebbach Yellow Card
Alaves
■
M. Rodriguez Substitution 1 · Kiến tạo: Yusi
Alaves
↔
T. Martinez Substitution 2 · Kiến tạo: M. Diaz
Alaves
↔
S. Mourino Substitution 1 · Kiến tạo: A. Freeman
Villarreal
↔
S. Comesana Substitution 2 · Kiến tạo: A. Perez
Villarreal
↔
T. Buchanan Substitution 3 · Kiến tạo: A. Moleiro
Villarreal
↔
G. Moreno Substitution 4 · Kiến tạo: I. Akhomach
Villarreal
↔
A. Rebbach Substitution 3 · Kiến tạo: D. Suarez
Alaves
↔
A. Perez Substitution 4 · Kiến tạo: C. Protesoni
Alaves
↔
L. Boye Substitution 5 · Kiến tạo: A. Manas
Alaves
↔
G. Mikautadze Substitution 5 · Kiến tạo: T. Oluwaseyi
Villarreal
↔
Nicolas Pépé Yellow Card
Villarreal
■
Mariano Díaz Yellow Card
Alaves
■
Antonio Sivera Yellow Card
Alaves
■
Renato Veiga Yellow Card
Villarreal
■
196 Tổng đường chuyền 630
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.81 Bàn thắng kỳ vọng 1.28
-0.07 Bàn thua ngăn chặn -0.07
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Alaves
Villarreal
AH
H +1.5 1.22 A -1.5 1.12
AH
H +0.75 1.26 A -0.75 1.17
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 9 1-0 11 0-2 11 1-1 6.5 2-0 17 0-3 21 1-2 9 2-1 11 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 23 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 29 4-1 51 5-0 151 0-6 251 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 126 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 451 2-6 301 3-5 201 4-4 151 5-3 251 6-2 501 3-6 501 4-5 501 5-4 501
Alaves 23 cầu thủ
Antonio Sivera 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Pérez 7 · D
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahuel Tenaglia 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ville Koski 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonny Otto 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abderrahman Rebbach 21 · D
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ibáñez 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Blanco 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Rodriguez 18 · M
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toni Martínez 11 · F
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Boyé 15 · F
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Enriquez 3 · D Dự bị
Số phút 36 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariano Díaz 9 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Benavídez 23 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Suárez 4 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aitor Mañas 20 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Rodríguez 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xanet Olaiz 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Valentini 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Novoa 12 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carles Aleñá 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Rodríguez 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ander Guevara 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Villarreal 23 cầu thủ
Luiz Júnior 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Mouriño 15 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Foyth 8 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 88
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 12
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Veiga 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Romero 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Pépé 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Santi Comesaña 14 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pape Gueye 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tajon Buchanan 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerard Moreno 7 · F Đội trưởng
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georges Mikautadze 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Freeman 3 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoze Pérez 22 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Moleiro 10 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilias Akhomach 11 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tani Oluwaseyi 21 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Péter Gulácsi 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Navarro 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Cardona 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Logan Costa 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Maciá 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alassane Diatta 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan-Dylan Saliba 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0