Đội chủ nhà
Antalyaspor
1 - 2 H1 1-0
Đội khách
Sarıyer
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Trọng tài Emre Kargin, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Emre Kargin, Türkiye
Ibrahim Šehić Yellow Card
Sarıyer
■
Ensar Bugra Tivsiz Normal Goal · Kiến tạo: Güray Vural
Antalyaspor
●
Ömer Faruk Beyaz Substitution 1 · Kiến tạo: Doğukan Sinik
Antalyaspor
↔
Bünyamin Balcı Yellow Card
Antalyaspor
■
Güray Vural Yellow Card
Antalyaspor
■
Batuhan Kör Penalty
Sarıyer
●
Güray Vural Yellow Card
Antalyaspor
■
Güray Vural Red Card
Antalyaspor
■
Ahmet Sağat Substitution 2 · Kiến tạo: Mevlut Şimşek
Antalyaspor
↔
Barış Alıcı Substitution 1 · Kiến tạo: Furkan Gedik
Sarıyer
↔
Doğan Can Davas Yellow Card
Sarıyer
■
Sander van de Streek Substitution 3 · Kiến tạo: Yohan Boli
Antalyaspor
↔
André Poko Substitution 2 · Kiến tạo: Yağız Fikri Şen
Sarıyer
↔
Doğan Can Davas Substitution 3 · Kiến tạo: Tunahan Ergul
Sarıyer
↔
Furkan Gedik Normal Goal · Kiến tạo: Marcos Silva
Sarıyer
●
Bünyamin Balcı Substitution 4 · Kiến tạo: Erdoğan Yeşilyurt
Antalyaspor
↔
Pedrinho Substitution 5 · Kiến tạo: Hasan Yakub İlçin
Antalyaspor
↔
Samet Karakoc Yellow Card
Antalyaspor
■
Efecan Karaca Substitution 4 · Kiến tạo: Stann Élysée Dalo
Sarıyer
↔
Cebrail Karayel Substitution 5 · Kiến tạo: Hasan Yesilyurt
Sarıyer
↔
Stann Élysée Dalo Yellow Card
Sarıyer
■
475 Tổng đường chuyền 450
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Antalyaspor
Sarıyer
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.32
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 11 1-0 7.5 0-2 21 1-1 7 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 101 6-1 151 7-0 351 4-4 251 5-3 201 6-2 251
Antalyaspor 21 cầu thủ
Julián Cuesta 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francis Nzaba 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ensar Bugra Tivsiz 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samet Karakoc 19 · D
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 56
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bünyamin Balcı 7 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ramzi Safouri 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedrinho 14 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Güray Vural 11 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 5.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Ömer Faruk Beyaz 5 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sander van de Streek 22 · F
Số phút 75 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmet Sağat 23 · F
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Doğukan Sinik 70 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mevlut Şimşek 97 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yohan Boli 10 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erdoğan Yeşilyurt 17 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hasan Yakub İlçin 20 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kağan Arıcan 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mert Yilmaz 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Veysel Sarı 89 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Chehaima 44 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Soner Dikmen 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarıyer 21 cầu thủ
Ibrahim Šehić 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cebrail Karayel 77 · D
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Işık Kaan Arslan 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caner Osmanpaşa 88 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eşref Korkmazoğlu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Silva 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Poko 53 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barış Alıcı 7 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Doğan Can Davas 17 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Efecan Karaca 10 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Batuhan Kör 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Furkan Gedik 41 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yağız Fikri Şen 19 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tunahan Ergul 14 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hasan Yesilyurt 28 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stann Élysée Dalo 99 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Furkan Akyüz 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uzeyir Ergun 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erdi Dikmen 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eren Karadağ 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Thiam 93 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0