Đội chủ nhà
Austria Lustenau
0 - 4 H1 0-1
Đội khách
WSG Wattens
Ngày 00:30 · 29/08
Sân đấu Planet Pure Stadion · Lustenau
Trọng tài Manuel Baumann, Austria
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Planet Pure Stadion · Lustenau
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Manuel Baumann, Austria
M. Olakigbe Normal Goal
WSG Wattens
●
Antonio Verinac Yellow Card
Austria Lustenau
■
N. Baden Frederiksen Normal Goal · Kiến tạo: M. Olakigbe
WSG Wattens
●
M. Striednig Normal Goal · Kiến tạo: T. Goiginger
WSG Wattens
●
Drew Murray Penalty confirmed
WSG Wattens
•
Phillip Bohm Yellow Card
Austria Lustenau
■
N. Baden Frederiksen Penalty
WSG Wattens
●
L. Afrifa Substitution 1 · Kiến tạo: S. Delaye
Austria Lustenau
↔
A. Gashi Substitution 2 · Kiến tạo: L. Jastremski
Austria Lustenau
↔
A. Verinac Substitution 3 · Kiến tạo: P. Benjamin
Austria Lustenau
↔
Moritz Oswald Yellow Card
WSG Wattens
■
M. Satin Substitution 1 · Kiến tạo: N. Celic
WSG Wattens
↔
N. Baden Frederiksen Substitution 2 · Kiến tạo: L. Hinterseer
WSG Wattens
↔
F. Gmeiner Substitution 4 · Kiến tạo: Anilson
Austria Lustenau
↔
H. Balic Substitution 3 · Kiến tạo: G. Bedianashvili
WSG Wattens
↔
T. Goiginger Substitution 4 · Kiến tạo: R. Gschosser
WSG Wattens
↔
N. Pertlwieser Substitution 5 · Kiến tạo: R. Voisine
Austria Lustenau
↔
D. Murray Substitution 5 · Kiến tạo: D. Jaunegg
WSG Wattens
↔
406 Tổng đường chuyền 390
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.89 Bàn thắng kỳ vọng 2.18
0.32 Bàn thua ngăn chặn 0.32
VĐQG Áo Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Austria Lustenau
WSG Wattens
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.26
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.15
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.35
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9 0-2 21 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 26 2-2 12 3-1 15 4-0 34 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 29 5-0 67 0-6 501 1-5 151 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 401 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 126 7-0 501 2-6 451 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 401 4-5 501 5-4 351 6-3 401
Austria Lustenau 20 cầu thủ
Phillip Bohm 30 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Gmeiner 7 · D
Số phút 74 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chukwu Emmanuel 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niklas Pertlwieser 29 · D
Số phút 85 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Soares 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dion Kacuri 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Weixelbraun 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lord Afrifa 20 · M
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seydou Diarra 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Albin Gashi 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Verinac 39 · F
Số phút 67 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sacha Delaye 19 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lenn Jastremski 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Precious Benjamin 14 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anilson 21 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Voisine 18 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frederic Flatz 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthias Maak 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Ibertsberger 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haris Ismailcebioglu 61 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
WSG Wattens 20 cầu thủ
Salko Hamzić 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Drew Murray 5 · D
Số phút 87 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Boras 23 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Gugganig 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moritz Oswald 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Murat Satin 11 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Striednig 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Husein Balić 18 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Goiginger 36 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Olakigbe 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolai Frederiksen 8 · F
Số phút 71 Điểm số 8.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Čelić 43 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Hinterseer 16 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphael Gschösser 32 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Bedianashvili 39 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Jaunegg 27 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Eckmayr 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Kubatta 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mazou Bambara 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ademola Ola-Adebomi 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0