Đội chủ nhà
Boca Juniors
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Lanus
Ngày 07:30 · 29/08
Sân đấu Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Trọng tài Pablo Dovalo, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pablo Dovalo, Argentina
L. Flores Yellow Card
Boca Juniors
■
C. Izquierdoz Yellow Card
Lanus
■
Y. Valois Substitution 1 · Kiến tạo: A. Wlk
Lanus
↔
A. Velasco Substitution 1 · Kiến tạo: S. Villa
Boca Juniors
↔
Miguel Merentiel Substitution 2 · Kiến tạo: E. Valencia
Boca Juniors
↔
C. Rey Domenech Substitution 3 · Kiến tạo: L. Paredes
Boca Juniors
↔
D. Aquino Substitution 2 · Kiến tạo: M. Sepulveda
Lanus
↔
E. Salvio Substitution 3 · Kiến tạo: L. Besozzi
Lanus
↔
M. Delgado Yellow Card
Boca Juniors
■
L. Flores Substitution 4 · Kiến tạo: K. Zenon
Boca Juniors
↔
M. Delgado Substitution 5 · Kiến tạo: T. Belmonte
Boca Juniors
↔
F. N. Watson Substitution 4 · Kiến tạo: B. Acosta
Lanus
↔
F. Pena Biafore Substitution 5 · Kiến tạo: A. Medina
Lanus
↔
T. Belmonte Normal Goal · Kiến tạo: S. Ascacibar
Boca Juniors
●
213 Tổng đường chuyền 188
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.36 Bàn thắng kỳ vọng 0.17
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Boca Juniors
Lanus
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.75
O/U
O 2.5 2.35 U 2.5 1.57
AH
H +0.5 1.15 A -0.5 1.5
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 10 1-0 5.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 21 3-1 17 4-0 34 1-4 126 2-3 51 3-2 41 4-1 41 5-0 67 2-4 151 3-3 81 4-2 67 5-1 81 6-0 201 3-4 301 4-3 151 5-2 151 6-1 251 5-3 501 6-2 501
Boca Juniors 23 cầu thủ
Álvaro Montero 1 · G
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Gorosito 24 · D
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Di Lollo 2 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Herrera 42 · D
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Blanco 3 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Ascacíbar 25 · M
Số phút 39 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Camilo Rey Domenech 23 · M
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milton Delgado 18 · M
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Flores 19 · F
Số phút 39 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Merentiel 16 · F Đội trưởng
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Velasco 20 · F
Số phút 39 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Brey 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Figal 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Satas 46 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Paredes 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Williams Alarcón 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Palacios 8 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Zenón 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Belmonte 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Villa 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milton Giménez 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Romero 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enner Valencia 13 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lanus 23 cầu thủ
Nahuel Losada 26 · G
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Guidara 33 · D
Số phút 39 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Izquierdoz 24 · D Đội trưởng
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Canale 13 · D
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sasha Marcich 6 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Peña Biafore 5 · M
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Cardozo 30 · M
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Salvio 11 · M
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Watson 8 · M
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Aquino 25 · M
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoshan Valois 19 · F
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Petroli 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás López 40 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Perez 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Morgantini 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo De Jesus 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Sánchez 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Sepúlveda 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Medina 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Lobos 42 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Acosta 38 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Besozzi 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Allan Wlk 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0