VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Boca Juniors
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Lanus
Ngày 07:30 · 29/08
Sân đấu Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Trọng tài Pablo Dovalo, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pablo Dovalo, Argentina

Dự đoán

Boca Juniors 45% Hòa 45% Lanus 10%

Double chance : Boca Juniors or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 Boca Juniors 6 trận 7 điểm
9 Lanus 6 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Boca Juniors 1 - 0 Lanus
VĐQG Argentina Lanus 0 - 3 Boca Juniors
VĐQG Argentina Boca Juniors 0 - 0 Lanus
VĐQG Argentina Lanus 1 - 0 Boca Juniors
Cúp Liên đoàn Argentina Lanus 2 - 1 Boca Juniors
L. Flores Yellow Card Boca Juniors
C. Izquierdoz Yellow Card Lanus
Y. Valois Substitution 1 · Kiến tạo: A. Wlk Lanus
A. Velasco Substitution 1 · Kiến tạo: S. Villa Boca Juniors
Miguel Merentiel Substitution 2 · Kiến tạo: E. Valencia Boca Juniors
C. Rey Domenech Substitution 3 · Kiến tạo: L. Paredes Boca Juniors
D. Aquino Substitution 2 · Kiến tạo: M. Sepulveda Lanus
E. Salvio Substitution 3 · Kiến tạo: L. Besozzi Lanus
M. Delgado Yellow Card Boca Juniors
L. Flores Substitution 4 · Kiến tạo: K. Zenon Boca Juniors
M. Delgado Substitution 5 · Kiến tạo: T. Belmonte Boca Juniors
F. N. Watson Substitution 4 · Kiến tạo: B. Acosta Lanus
F. Pena Biafore Substitution 5 · Kiến tạo: A. Medina Lanus
T. Belmonte Normal Goal · Kiến tạo: S. Ascacibar Boca Juniors

Boca Juniors

4-3-3

Huấn luyện viên Rodolfo Arruabarrena

Đội hình xuất phát

  • 1 Álvaro Montero G
  • 24 Dylan Gorosito D
  • 2 Lautaro Di Lollo D
  • 42 Facundo Herrera D
  • 3 Lautaro Blanco D
  • 25 Santiago Ascacíbar M
  • 23 Camilo Rey Domenech M
  • 18 Milton Delgado M
  • 19 Leonel Flores F
  • 16 Miguel Merentiel F
  • 20 Alan Velasco F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Leandro Brey G
  • 4 Nicolás Figal D
  • 46 Matias Satas D
  • 5 Leandro Paredes M
  • 15 Williams Alarcón M
  • 8 Carlos Palacios F
  • 21 Kevin Zenón M
  • 30 Tomás Belmonte M
  • 22 Sebastián Villa F
  • 9 Milton Giménez F
  • 11 Ángel Romero F
  • 13 Enner Valencia F

Lanus

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mauricio Pellegrino

Đội hình xuất phát

  • 26 Nahuel Losada G
  • 33 Tomás Guidara D
  • 24 Carlos Izquierdoz D
  • 13 José Canale D
  • 6 Sasha Marcich D
  • 5 Felipe Peña Biafore M
  • 30 Agustín Cardozo M
  • 11 Eduardo Salvio M
  • 8 Franco Watson M
  • 25 Dylan Aquino M
  • 19 Yoshan Valois F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Franco Petroli G
  • 40 Tomás López D
  • 4 Gonzalo Perez D
  • 3 Nicolás Morgantini D
  • 35 Ronaldo De Jesus D
  • 27 Facundo Sánchez D
  • 16 Matías Sepúlveda M
  • 17 Agustín Medina M
  • 42 Gonzalo Lobos F
  • 38 Benjamin Acosta F
  • 77 Lucas Besozzi F
  • 20 Allan Wlk F
Boca Juniors
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Lanus
0 Sút trúng mục tiêu 0
3 Sút chệch mục tiêu 3
8 Tổng cú sút 4
5 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 1
2 Phạm lỗi 7
5 Phạt góc 1
Việt vị
54% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
213 Tổng đường chuyền 188
171 Chuyền chính xác 150
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.36 Bàn thắng kỳ vọng 0.17
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Argentina Bet365
Cả trận Hiệp một
Boca Juniors Lanus

1X2

1 1.9 X 3.4 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 2.35 U 2.5 1.57

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.2 N 1.62

1X2

1 2.5 X 2 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.5

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 10 1-0 5.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 21 3-1 17 4-0 34 1-4 126 2-3 51 3-2 41 4-1 41 5-0 67 2-4 151 3-3 81 4-2 67 5-1 81 6-0 201 3-4 301 4-3 151 5-2 151 6-1 251 5-3 501 6-2 501

Boca Juniors 23 cầu thủ

Álvaro Montero 1 · G
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Gorosito 24 · D
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Di Lollo 2 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Herrera 42 · D
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Blanco 3 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Ascacíbar 25 · M
Số phút 39 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Camilo Rey Domenech 23 · M
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milton Delgado 18 · M
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel Flores 19 · F
Số phút 39 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miguel Merentiel 16 · F Đội trưởng
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Velasco 20 · F
Số phút 39 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Brey 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Figal 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Satas 46 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Paredes 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Williams Alarcón 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Palacios 8 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Zenón 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Belmonte 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Villa 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milton Giménez 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Romero 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enner Valencia 13 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lanus 23 cầu thủ

Nahuel Losada 26 · G
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Guidara 33 · D
Số phút 39 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Izquierdoz 24 · D Đội trưởng
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Canale 13 · D
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sasha Marcich 6 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Peña Biafore 5 · M
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Cardozo 30 · M
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
20
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Salvio 11 · M
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Watson 8 · M
Số phút 39 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Aquino 25 · M
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshan Valois 19 · F
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Petroli 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás López 40 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Perez 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Morgantini 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo De Jesus 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Sánchez 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Sepúlveda 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Medina 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Lobos 42 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Acosta 38 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Besozzi 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan Wlk 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0