Đội chủ nhà
Bohemians
3 - 0 H1 3-0
Đội khách
Sligo Rovers
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Dalymount Park · Dublin
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Dalymount Park · Dublin
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài
Dawson Devoy Normal Goal · Kiến tạo: Harry Vaughan
Bohemians
●
Douglas James-Taylor Normal Goal
Bohemians
●
Kaiyne Woolery Substitution 1 · Kiến tạo: Trey George
Sligo Rovers
↔
Seb Quirk Yellow Card
Sligo Rovers
■
Carl McHugh Yellow Card
Sligo Rovers
■
Jordan Flores Normal Goal
Bohemians
●
Carl McHugh Substitution 2 · Kiến tạo: Oliver Denham
Sligo Rovers
↔
Alex Nolan Substitution 3 · Kiến tạo: Ryan O'Kane
Sligo Rovers
↔
Douglas James-Taylor Substitution 1 · Kiến tạo: Colm Whelan
Bohemians
↔
Harry Vaughan Substitution 2 · Kiến tạo: Zane Myers
Bohemians
↔
Jordan Flores Substitution 3 · Kiến tạo: Adam McDonnell
Bohemians
↔
Connor Parsons Substitution 4 · Kiến tạo: Markuss Strods
Bohemians
↔
Jack Shorrock Substitution 4 · Kiến tạo: Kyle McDonagh
Sligo Rovers
↔
Luke Young Substitution 5 · Kiến tạo: Callum Lynch
Sligo Rovers
↔
Dawson Devoy Substitution 5 · Kiến tạo: Niall Morahan
Bohemians
↔
Oliver Denham Yellow Card
Sligo Rovers
■
633 Tổng đường chuyền 356
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
1.48 Bàn thắng kỳ vọng 0.15
-0.66 Bàn thua ngăn chặn -0.66
VĐQG Ireland Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Bohemians
Sligo Rovers
AH
H +0.25 1.1 A -0.25 5.75
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 26 1-0 8.5 0-2 51 1-1 12 2-0 6.5 0-3 151 1-2 29 2-1 9.5 3-0 7.5 0-4 501 1-3 67 2-2 26 3-1 11 4-0 11 1-4 301 2-3 67 3-2 29 4-1 15 5-0 19 2-4 251 3-3 67 4-2 41 5-1 26 6-0 41 3-4 251 4-3 101 5-2 51 6-1 41 7-0 67 4-4 401 5-3 151 6-2 81 7-1 81 8-0 151 5-4 501 6-3 301 7-2 201 8-1 201 9-0 401 8-2 501 9-1 501
Bohemians 20 cầu thủ
Paul Walters 25 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darragh Power 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Hickey 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 55
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cian Byrne 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 78
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Senan Mullen 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dawson Devoy 10 · M Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 8.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 79
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Flores 6 · M
Số phút 70 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ross Tierney 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Vaughan 8 · M
Số phút 70 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Connor Parsons 7 · M
Số phút 70 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Douglas James-Taylor 18 · F
Số phút 60 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Colm Whelan 9 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markuss Strods 32 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zane Myers 23 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam McDonnell 17 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niall Morahan 4 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kacper Chorążka 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Burke 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sadou Diallo 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paddy Madden 41 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sligo Rovers 20 cầu thủ
Sam Sargeant 29 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gareth McElroy 52 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carl McHugh 16 · D Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Stewart 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Nolan 19 · M
Số phút 57 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Young 6 · M
Số phút 77 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seb Quirk 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Shorrock 7 · M
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Archie Meekison 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaiyne Woolery 41 · F
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Pearce 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trey George 20 · M Dự bị
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Denham 15 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan O'Kane 28 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyle McDonagh 23 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Lynch 43 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Hughes 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Cannon 61 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cian Kavanagh 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie O’Donnell 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0