U21/U23 Anh - Hạng 2 Regular Season · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Burnley U21
1 - 3 H1 1-1
Đội khách Reading U21
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Lancashire County Ground · Leyland
Trọng tài M. McQuillan
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season
Ngày 29/08
Sân đấu Lancashire County Ground · Leyland
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài M. McQuillan

Dự đoán

Burnley U21 45% Hòa 45% Reading U21 10%

Combo Winner : Burnley U21 and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

22 Burnley U21 1 trận 0 điểm
28 Reading U21 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

U21/U23 Anh - Hạng 2 Burnley U21 1 - 3 Reading U21
U21/U23 Anh - Hạng 2 Burnley U21 1 - 3 Reading U21
Cúp U21 Anh Burnley U21 4 - 1 Reading U21
Cúp U21 Anh Reading U21 1 - 3 Burnley U21
Giải phát triển trẻ Anh Reading U21 2 - 0 Burnley U21
M. Stanley Yellow Card Burnley U21
J. Ntege Normal Goal · Kiến tạo: E. Osho Reading U21
B. Pouani Normal Goal Burnley U21
J. Ntege Normal Goal · Kiến tạo: E. Osho Reading U21
B. Pouani Substitution 1 · Kiến tạo: B. Borgesson Burnley U21
Zhang Jiaming Substitution 2 · Kiến tạo: D. Okonkwo Burnley U21
C. Scott Substitution 3 · Kiến tạo: D. Fletchman Burnley U21
B. Borgesson Yellow Card Burnley U21
J. Jones Substitution 1 · Kiến tạo: K. Smith Reading U21
K. Mfuamba Substitution 2 · Kiến tạo: C. Bowdery Reading U21
K. Smith Normal Goal · Kiến tạo: C. Bowdery Reading U21
C. Bowdery Yellow Card Reading U21
M. Stanley Substitution 4 · Kiến tạo: C. King Burnley U21
J. Ntege Yellow Card Reading U21
L. Howard Substitution 3 · Kiến tạo: S. Lonmeni Reading U21
J. Ntege Substitution 4 · Kiến tạo: M. Dashi Reading U21
T. Saint-Louis Yellow Card Reading U21
T. Savage Substitution 5 · Kiến tạo: D. Morison Burnley U21
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
U21/U23 Anh - Hạng 2 1xBet
Cả trận Hiệp một
Burnley U21 Reading U21

1X2

1 2.2 X 3.8 2 2.45

AH

H +1.25 1.23 A -1.25 1.27

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.4 N 2.66

1X2

1 2.75 X 2.5 2 3

AH

H 0 1.82 A 0 1.98

O/U

O 1 1.43 U 1 2.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 13 1-0 13 0-2 17 1-1 8.5 2-0 15 0-3 23 1-2 11 2-1 11 3-0 21 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 23 4-1 34 5-0 51 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 51 2-5 81 3-4 51 4-3 51 5-2 67 6-1 81 4-4 81 5-3 81
Chưa có thống kê cầu thủ.