Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Clermont Foot
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Sochaux
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Gabriel Montpied · Clermont-Ferrand
Trọng tài Gabriel Henry, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Gabriel Montpied · Clermont-Ferrand
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Gabriel Henry, France

Dự đoán

Clermont Foot 45% Hòa 45% Sochaux 10%

Combo Double chance : Clermont Foot or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

16 Clermont Foot 3 trận 2 điểm
11 Sochaux 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Clermont Foot 0 - 0 Sochaux
Coupe de France Sochaux 0 - 0 Clermont Foot
Friendlies Clubs Clermont Foot VS Sochaux
Friendlies Clubs Clermont Foot 0 - 1 Sochaux
Hạng Nhì Pháp Clermont Foot 3 - 1 Sochaux
A. Ackra Substitution 1 · Kiến tạo: J. Sambia Clermont Foot
E. H. Kone Substitution 2 · Kiến tạo: M. Bouchenna Clermont Foot
C. Okou Substitution 3 · Kiến tạo: J. Nyindong Tsamouna Clermont Foot
S. Baghdadi Substitution 1 · Kiến tạo: B. Diawara Sochaux
M. Clairicia Substitution 2 · Kiến tạo: K. Djoco Sochaux
Yoann Salmier Yellow Card Clermont Foot
O. Diop Substitution 4 · Kiến tạo: E. Cantero Clermont Foot
A. Hunou Substitution 5 · Kiến tạo: A. Saintorens Clermont Foot
B. Fofana Substitution 3 · Kiến tạo: D. Tavares Sochaux
Saad Agouzoul Yellow Card Sochaux
L. Nomel Substitution 4 · Kiến tạo: N. K. Mouyema Sochaux

Clermont Foot

4-1-4-1

Huấn luyện viên David Guion

Đội hình xuất phát

  • 30 T. Guivarch G
  • 28 I. M'Bahia D
  • 21 Y. Salmier D
  • 4 E. Kabeya D
  • 12 V. Nsimba D
  • 5 J. Grillot
  • 17 O. Diop M
  • 23 A. Hunou M
  • 44 A. Ackra M
  • 6 E. H. Kone M
  • 90 C. Okou F

Cầu thủ dự bị

  • 16 M. N'Diaye G
  • 10 J. Sambia D
  • 15 C. Konate D
  • 93 I. Coulibaly D
  • 13 J. Astic M
  • 19 M. Bouchenna M
  • 77 E. Cantero F
  • 29 A. Saintorens F
  • 39 J. Nyindong Tsamouna F

Sochaux

4-2-3-1

Huấn luyện viên Vincent Hognon

Đội hình xuất phát

  • 40 M. Jeannin G
  • 26 E. N'Gatta D
  • 97 S. Agouzoul D
  • 14 M. Peybernes D
  • 3 D. Gomis
  • 23 J. Masson M
  • 15 J. Mexique M
  • 77 L. Nomel M
  • 5 S. Baghdadi M
  • 10 B. Fofana M
  • 91 M. Clairicia F

Cầu thủ dự bị

  • 16 M. Schubler-Lecart
  • 30 A. Pierre G
  • 42 D. Tavares D
  • 21 B. Diawara F
  • 2 M. Toure
  • 92 P. Monthieu F
  • 9 K. Djoco F
  • 33 N. K. Mouyema
Clermont Foot
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sochaux
2 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 4
6 Tổng cú sút 5
1 Sút bị chặn 0
5 Sút trong vòng cấm 3
1 Sút ngoài vòng cấm 2
15 Phạm lỗi 15
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
57% Kiểm soát bóng 43%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
521 Tổng đường chuyền 385
433 Chuyền chính xác 308
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Clermont Foot Sochaux

1X2

1 2.45 X 3 2 2.7

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.15

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 3.25 X 2.05 2 3.5

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.18

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 8 1-0 7.5 0-2 13 1-1 6 2-0 12 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 23 2-2 15 3-1 23 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 34 4-1 51 5-0 126 1-5 151 2-4 67 3-3 51 4-2 67 5-1 126 2-5 201 3-4 151 4-3 126 5-2 201 6-1 351 3-5 351 4-4 351 5-3 351

Clermont Foot 20 cầu thủ

Théo Guivarch 30 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan M'Bahia 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoann Salmier 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ethan Kena Kabeya 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vital Nsimba 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Grillot 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
44
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane Diop 17 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Hunou 23 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan Ackra 44 · M
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Hadj Koné 6 · M
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christ Okou 90 · F
Số phút 56 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Sambia 10 · D Dự bị
Số phút 69 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed-Amine Bouchenna 19 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Nyindong Tsamouna 39 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Cantero 77 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Saintorens 29 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massamba N'Diaye 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheick Oumar Konaté 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Coulibaly 93 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Astic 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sochaux 19 cầu thủ

Mehdi Jeannin 40 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Élie N'Gatta 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Agouzoul 97 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
4
Đánh chặn
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mathieu Peybernes 14 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dalangunypole Gomis 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Masson 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Mexique 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Landry Nomel 77 · M
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samy Baghdadi 5 · M
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boubacar Fofana 10 · M
Số phút 79 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Clairicia 91 · F
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bakary Diawara 21 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kapit Djoco 9 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Tavares 42 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền quyết định
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Kotto Kotto Mouyema 33 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthis Schübler-Lecart 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Pierre 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Touré 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Monthieu 92 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0