Đội chủ nhà
Cobresal
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Palestino
Ngày 05:30 · 29/08
Sân đấu El Cobre · El Salvador
Trọng tài Gaston Philippe, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 29/08
Sân đấu El Cobre · El Salvador
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Gaston Philippe, Chile
Janpol Morales Normal Goal · Kiến tạo: Martín Espinoza
Cobresal
●
Dylan Glaby Yellow Card
Palestino
■
Juan Fuentes Yellow Card
Cobresal
■
Janpol Morales Yellow Card
Cobresal
■
Victor Manuel Campos Mella Substitution 1 · Kiến tạo: Aaron Astudillo
Cobresal
↔
Martín Espinoza Substitution 2 · Kiến tạo: Steffan Pino
Cobresal
↔
Ian Alegría Substitution 1 · Kiến tạo: Gonzalo Tapia
Palestino
↔
Franco Frías Substitution 3 · Kiến tạo: Benjamín Valenzuela
Cobresal
↔
Janpol Morales Yellow Card
Cobresal
■
Janpol Morales Red Card
Cobresal
■
Vicente Espinoza Substitution 2 · Kiến tạo: Martín Araya
Palestino
↔
Dylan Glaby Substitution 3 · Kiến tạo: Francisco Montes
Palestino
↔
César Yanis Substitution 4 · Kiến tạo: Renato Huerta
Cobresal
↔
Felipe Villagrán Substitution 5 · Kiến tạo: Esteban Valencia
Cobresal
↔
Joe Abrigo Substitution 4 · Kiến tạo: Albert Gomez
Palestino
↔
Bryan Carrasco Substitution 5 · Kiến tạo: Dilan Salgado
Palestino
↔
Renato Huerta Normal Goal · Kiến tạo: Steffan Pino
Cobresal
●
José Tiznado Yellow Card
Cobresal
■
224 Tổng đường chuyền 605
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
VĐQG Chile Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Cobresal
Palestino
AH
H +1.5 1.16 A -1.5 1.18
AH
H +0.75 1.23 A -0.75 1.24
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 12 1-0 11 0-2 15 1-1 7 2-0 15 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 19 2-2 12 3-1 19 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 301 1-5 81 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 6-0 301 1-6 201 2-5 101 3-4 67 4-3 67 5-2 81 6-1 201 2-6 301 3-5 151 4-4 126 5-3 151 6-2 251 4-5 351 5-4 351
Cobresal 20 cầu thủ
Matías Olguín 36 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Manuel Campos Mella 43 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Tiznado 20 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Moreno 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Castillo 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Yanis 7 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Fuentes 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Villagrán 38 · M
Số phút 87 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Janpol Morales 39 · M
Số phút 67 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Martín Espinoza 37 · F
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Frías 32 · F
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Astudillo 22 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steffan Pino 8 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Valenzuela 13 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Huerta 14 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esteban Valencia 6 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Santander 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guillermo Pacheco 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Villarroel 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Belmar 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Palestino 19 cầu thủ
Sebastián Pérez 25 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Carrasco 7 · D Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Espinoza 2 · D
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Roco 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilan Zúñiga 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Glaby 5 · M
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
César Munder 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Gallegos 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 97
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 88
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Abrigo 14 · M
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 58
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Alegría 30 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronnie Fernández 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Tapia 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Araya 21 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Montes 15 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilan Salgado 24 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Albert Gomez 13 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Canto 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Ceza 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaspar Ruz 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0