VĐQG Peru Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Comerciantes Unidos
2 - 3 H1 0-2
Đội khách FC Cajamarca
Ngày 03:30 · 29/08
Sân đấu Estadio Juan Maldonado Gamarra · Cutervo
Trọng tài Joel Alarcon, Peru
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Juan Maldonado Gamarra · Cutervo
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Joel Alarcon, Peru

Dự đoán

Comerciantes Unidos 45% Hòa 45% FC Cajamarca 10%

Double chance : Comerciantes Unidos or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Comerciantes Unidos 6 trận 8 điểm
15 FC Cajamarca 6 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Peru Comerciantes Unidos 2 - 3 FC Cajamarca
VĐQG Peru FC Cajamarca 3 - 4 Comerciantes Unidos
M. Rasmussen Normal Goal · Kiến tạo: C. A. Correa Flores FC Cajamarca
M. Arrasco Normal Goal · Kiến tạo: A. J. Posito Olazabal FC Cajamarca
F. Alcedo Goal Disallowed - offside Comerciantes Unidos
C. A. Correa Flores Yellow Card FC Cajamarca
A. Rodriguez Substitution 1 · Kiến tạo: J. Olivares Comerciantes Unidos
W. Ayovi Substitution 2 · Kiến tạo: Jhon Sanchez Comerciantes Unidos
J. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: T. Salinas Comerciantes Unidos
F. Alcedo Yellow Card Comerciantes Unidos
J. Olivares Normal Goal Comerciantes Unidos
E. M. Perez Azambuya Substitution 4 · Kiến tạo: M. Sen Comerciantes Unidos
R. Vilca Penalty Comerciantes Unidos
J. Olivares Yellow Card Comerciantes Unidos
B. Palacios Substitution 1 · Kiến tạo: A. Gutierrez FC Cajamarca
C. A. Correa Flores Substitution 2 · Kiến tạo: P. Goyoneche FC Cajamarca
M. Rasmussen Substitution 3 · Kiến tạo: C. Gomez FC Cajamarca
M. Arrasco Yellow Card FC Cajamarca
J. Olivares Substitution 5 · Kiến tạo: M. P. Carpio Ferro Comerciantes Unidos
P. Cejas Substitution 4 · Kiến tạo: J. Lugo FC Cajamarca
M. Arrasco Normal Goal · Kiến tạo: S. Enciso FC Cajamarca

Comerciantes Unidos

Huấn luyện viên Claudio Biaggio

Đội hình xuất phát

  • 17 Matías Córdova G
  • 16 Fabio Rojas D
  • 40 Flavio Alcedo D
  • 6 Juan Rodríguez D
  • 15 Alexis Cossio D
  • 11 Josuee Herrera M
  • 18 Agustín Rodriguez M
  • 4 Alexis Arias M
  • 8 Wilter Ayoví M
  • 13 Maximiliano Pérez F
  • 25 Rodrigo Vilca F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Jhon Sánchez F
  • 14 Thiago Salinas M
  • 50 Jean Carlo Olivares F
  • 9 Matías Sen F
  • 10 Mathías Carpio M
  • 99 José Charún G
  • 30 Piero Guzmán D
  • 20 José Parodi M
  • 28 Óscar Pinto M

FC Cajamarca

Huấn luyện viên Rafael Ayala Gavilan Celso

Đội hình xuất phát

  • 12 Samuel Aspajo G
  • 5 Renato Suárez D
  • 2 Alejandro Pósito D
  • 95 Yordi Vílchez D
  • 31 Sebastián Enciso D
  • 6 Michel Rasmussen M
  • 18 Jefferson Orejuela M
  • 13 Carlos Correa M
  • 17 Brandon Palacios M
  • 9 Pedro Santiago Cejas F
  • 11 Mauricio Arrasco F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Arthur Gutiérrez D
  • 25 Paulo Goyoneche M
  • 44 Carlos Gómez D
  • 77 José Lugo F
  • 3 Jonathan Medina G
  • 32 Patrick Alegría F
  • 21 John Vega M
  • 88 Edson Aubert M
  • 35 Rodrigo Dioses F
Comerciantes Unidos
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Cajamarca
5 Sút trúng mục tiêu 6
11 Sút chệch mục tiêu 4
23 Tổng cú sút 11
7 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 4
10 Sút ngoài vòng cấm 7
9 Phạm lỗi 17
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
72% Kiểm soát bóng 28%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
497 Tổng đường chuyền 193
432 Chuyền chính xác 131
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Peru Bet365
Cả trận Hiệp một
Comerciantes Unidos FC Cajamarca

1X2

1 1.6 X 3.8 2 5.25

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.82

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 2.25 X 2.3 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 12 1-0 7 0-2 23 1-1 7 2-0 8.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 1-4 81 2-3 41 3-2 26 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 301 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 251 4-4 251 5-3 201 6-2 201 7-1 301

Comerciantes Unidos 20 cầu thủ

Matías Córdova 17 · G
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Rojas 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flavio Alcedo 40 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Rodríguez 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
5
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Cossio 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josuee Herrera 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Rodriguez 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Arias 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
59
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilter Ayoví 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Pérez 13 · F
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Vilca 25 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Sánchez 32 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Salinas 14 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Carlo Olivares 50 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matías Sen 9 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathías Carpio 10 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Charún 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piero Guzmán 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Parodi 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Pinto 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Cajamarca 20 cầu thủ

Samuel Aspajo 12 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Suárez 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Pósito 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yordi Vílchez 95 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Enciso 31 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michel Rasmussen 6 · M
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Orejuela 18 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Correa 13 · M
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brandon Palacios 17 · M
Số phút 67 Điểm số 5.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Santiago Cejas 9 · F
Số phút 85 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Arrasco 11 · F
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Arthur Gutiérrez 14 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Goyoneche 25 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Gómez 44 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Lugo 77 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Medina 3 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Alegría 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Vega 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edson Aubert 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Dioses 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0