Hạng Nhì Ý Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Cremonese
0 - 3 H1 0-2
Đội khách Modena
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Stadio Giovanni Zini · Cremona
Trọng tài Antonio Rapuano, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Stadio Giovanni Zini · Cremona
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Antonio Rapuano, Italy

Dự đoán

Cremonese 35% Hòa 35% Modena 30%

Combo Double chance : Cremonese or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Cremonese 1 trận 0 điểm
4 Modena 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Ý Cremonese 0 - 3 Modena
Hạng Nhì Ý Cremonese 2 - 2 Modena
Hạng Nhì Ý Modena 2 - 2 Cremonese
Hạng Nhì Ý Modena 0 - 1 Cremonese
Hạng Nhì Ý Cremonese 4 - 0 Modena
Simone Pontisso Yellow Card Cremonese
Giacomo Olzer Yellow Card Modena
Fabio Gerli Yellow Card Cremonese
G. Olzer Normal Goal · Kiến tạo: G. Brugman Modena
G. Olzer Normal Goal · Kiến tạo: G. Ambrosino Modena
G. Pezzella Substitution 1 · Kiến tạo: D. Lordkipanidze Cremonese
F. Bonazzoli Substitution 2 · Kiến tạo: M. Nasti Cremonese
G. Caso Normal Goal · Kiến tạo: G. Ambrosino Modena
G. Olzer Substitution 1 · Kiến tạo: P. Azzi Modena
G. Caso Substitution 2 · Kiến tạo: A. Imputato Modena
A. Vogliacco Substitution 3 · Kiến tạo: F. Folino Cremonese
F. Gerli Substitution 4 · Kiến tạo: S. Lottici Tessadri Cremonese
S. Pontisso Substitution 5 · Kiến tạo: T. Berti Cremonese
G. Brugman Substitution 3 · Kiến tạo: W. Acquah Modena
F. Zampano Substitution 4 · Kiến tạo: K. Bozhanaj Modena
G. Ambrosino Substitution 5 · Kiến tạo: D. Montevago Modena

Cremonese

3-5-2

Huấn luyện viên Marco Giampaolo

Đội hình xuất phát

  • 22 F. Agazzi
  • 38 A. Vogliacco D
  • 15 M. Bianchetti D
  • 5 S. Luperto D
  • 17 A. Lickunas M
  • 16 F. Gerli M
  • 20 S. Pontisso M
  • 27 J. Vandeputte M
  • 3 G. Pezzella M
  • 90 F. Bonazzoli F
  • 9 M. De Luca F

Cầu thủ dự bị

  • 12 M. Festa G
  • 59 R. Liberali G
  • 23 F. Folino D
  • 21 Y. Rocchetti D
  • 35 E. Cabianca D
  • 13 Fellipe Jack D
  • 14 T. Berti M
  • 25 D. Lordkipanidze M
  • 8 S. Lottici Tessadri M
  • 71 S. Elia M
  • 19 M. Nasti F

Modena

4-3-3

Huấn luyện viên Daniele Galloppa

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Chichizola G
  • 77 D. Tonoli D
  • 6 S. Nador D
  • 20 B. Nieling
  • 7 F. Zampano D
  • 42 A. Bianco M
  • 16 G. Brugman M
  • 8 S. Santoro M
  • 72 G. Olzer F
  • 70 G. Ambrosino F
  • 10 G. Caso F

Cầu thủ dự bị

  • 12 A. Maran G
  • 22 L. Consiglio G
  • 28 D. Adorni D
  • 15 M. Odero D
  • 27 P. Azzi M
  • 2 G. Beyuku D
  • 17 K. Bozhanaj M
  • 26 A. Imputato
  • 32 W. Acquah M
  • 11 P. Mendes F
  • 29 L. Bacchin F
  • 9 D. Montevago F
Cremonese
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Modena
2 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 5
8 Tổng cú sút 10
2 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 6
14 Phạm lỗi 13
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 9
50% Kiểm soát bóng 50%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
448 Tổng đường chuyền 469
386 Chuyền chính xác 408
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
0.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.68
0.33 Bàn thua ngăn chặn 0.33
Hạng Nhì Ý Bet365
Cả trận Hiệp một
Cremonese Modena

1X2

1 2.3 X 3.2 2 2.9

AH

H +1.5 1.13 A -1.5 1.16

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2.88 X 2.1 2 3.75

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.24

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 9.5 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 34 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 67 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 301 2-5 201 3-4 126 4-3 101 5-2 126 6-1 301 3-5 401 4-4 251 5-3 301 6-2 451

Cremonese 22 cầu thủ

Federico Agazzi 22 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Vogliacco 38 · D
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Bianchetti 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastiano Luperto 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Lickunas 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Gerli 16 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Simone Pontisso 20 · M
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jari Vandeputte 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giuseppe Pezzella 3 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Bonazzoli 90 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel De Luca 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dachi Lordkipanidze 25 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Nasti 19 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Folino 23 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Lottici Tessadri 8 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommaso Berti 14 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riccardo Liberali 59 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Festa 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Rocchetti 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddy Cabianca 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fellipe Jack 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salvatore Elia 71 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Modena 23 cầu thủ

Leandro Chichizola 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
35
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Tonoli 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Nador 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryant Nieling 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
51
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Zampano 7 · D
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Bianco 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Brugman 16 · M
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
66
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Santoro 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giacomo Olzer 72 · F
Số phút 59 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Giuseppe Ambrosino 70 · F
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.2
KT
2
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giuseppe Caso 10 · F
Số phút 59 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Azzi 27 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Imputato 26 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wisdom Acquah 32 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kleis Bozhanaj 17 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniele Montevago 9 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Consiglio 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrea Maran 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Adorni 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gady Beyuku 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martino Odero 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Bacchin 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Mendes 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0