Đội chủ nhà
Crystal Palace
1 - 4 H1 0-1
Đội khách
Manchester City
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Selhurst Park · London
Trọng tài Andy Madley, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Selhurst Park · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Andy Madley, England
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: A. Semenyo
Manchester City
●
Rayan Cherki Yellow Card
Manchester City
■
R. Cherki Normal Goal · Kiến tạo: P. Foden
Manchester City
●
Elliot Anderson Yellow Card
Manchester City
■
G. Donnarumma Own Goal
Crystal Palace
●
R. Cherki Normal Goal · Kiến tạo: J. Gvardiol
Manchester City
●
J. Larsen Substitution 1 · Kiến tạo: E. Guessand
Crystal Palace
↔
Anan Khalaili Yellow Card
Crystal Palace
■
E. Nketiah Substitution 2 · Kiến tạo: D. McNeil
Crystal Palace
↔
Y. Pino Substitution 3 · Kiến tạo: Z. Gozo
Crystal Palace
↔
T. Tomiyasu Substitution 4 · Kiến tạo: A. Disasi
Crystal Palace
↔
A. Khalaili Substitution 5 · Kiến tạo: O. Mingueza
Crystal Palace
↔
J. Gvardiol Substitution 1 · Kiến tạo: M. Kovacic
Manchester City
↔
R. Cherki Substitution 2 · Kiến tạo: R. McAidoo
Manchester City
↔
E. Anderson Substitution 3 · Kiến tạo: A. Bouaddi
Manchester City
↔
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: P. Foden
Manchester City
●
A. Khusanov Substitution 4 · Kiến tạo: Vitor Reis
Manchester City
↔
N. O'Reilly Substitution 5 · Kiến tạo: K. Braithwaite
Manchester City
↔
281 Tổng đường chuyền 779
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
0.57 Bàn thắng kỳ vọng 1.45
-0.96 Bàn thua ngăn chặn -0.96
Ngoại hạng Anh Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Crystal Palace
Manchester City
AH
H +0.75 2.05 A -0.75 1.12
AH
H +0.75 1.42 A -0.75 1.1
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 10 1-0 19 0-2 10 1-1 8 2-0 29 0-3 15 1-2 9 2-1 17 3-0 51 0-4 29 1-3 13 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 51 1-4 26 2-3 23 3-2 41 4-1 81 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 301 1-6 101 2-5 67 3-4 67 4-3 126 5-2 301 1-7 301 2-6 151 3-5 151 4-4 201 5-3 451 2-7 501 3-6 401 4-5 451
Crystal Palace 20 cầu thủ
Dean Henderson 1 · G Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaydee Canvot 6 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Richards 26 · D
Số phút 96 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takehiro Tomiyasu 17 · D
Số phút 74 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anan Khalaili 25 · M
Số phút 75 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 10
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Wharton 20 · M
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daichi Kamada 18 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrick Mitchell 3 · M
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yéremy Pino 10 · F
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eddie Nketiah 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jørgen Strand Larsen 22 · F
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evann Guessand 29 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dwight McNeil 11 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zavier Gozo 12 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Disasi 5 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Mingueza 30 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walter Benítez 44 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Muñoz 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Hughes 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefferson Lerma 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manchester City 20 cầu thủ
Gianluigi Donnarumma 1 · G
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdukodir Khusanov 45 · D
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 77
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúben Dias 3 · D Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 106
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 106
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Guéhi 6 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 108
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 106
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joško Gvardiol 24 · D
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico O'Reilly 33 · M
Số phút 89 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elliot Anderson 5 · M
Số phút 82 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 98
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 89
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phil Foden 47 · M
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Cherki 10 · M
Số phút 82 Điểm số 8.7 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 58
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Semenyo 42 · M
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erling Haaland 9 · F
Số phút 96 Điểm số 8.2 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Kovačić 8 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayyoub Bouaddi 32 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan McAidoo 56 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Reis 22 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaden Braithwaite 61 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerónimo Rulli 28 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Aït-Nouri 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rico Lewis 82 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudio Echeverri 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0