VĐQG Hungary Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Debreceni VSC
2 - 2 H1 1-2
Đội khách MTK Budapest
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Nagyerdei Stadion · Debrecen
Trọng tài T. Bognar
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Nagyerdei Stadion · Debrecen
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài T. Bognar

Dự đoán

Debreceni VSC 10% Hòa 45% MTK Budapest 45%

Double chance : draw or MTK Budapest

Bảng xếp hạng · 2026

9 Debreceni VSC 5 trận 5 điểm
4 MTK Budapest 5 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hungary Debreceni VSC 2 - 2 MTK Budapest
VĐQG Hungary Debreceni VSC 2 - 2 MTK Budapest
VĐQG Hungary MTK Budapest 3 - 0 Debreceni VSC
VĐQG Hungary Debreceni VSC 1 - 0 MTK Budapest
VĐQG Hungary Debreceni VSC 0 - 0 MTK Budapest
Gábor Jurek Penalty MTK Budapest
Josua Mejías Yellow Card Debreceni VSC
Kristóf Hinora Yellow Card MTK Budapest
Csanád Vilmos Dénes Normal Goal · Kiến tạo: Ákos Szendrei Debreceni VSC
Mihály Kata Yellow Card MTK Budapest
Gábor Jurek Normal Goal MTK Budapest
Csanád Vilmos Dénes Yellow Card Debreceni VSC
Balázs Dzsudzsák Normal Goal Debreceni VSC
István Bognár Substitution 1 · Kiến tạo: Dániel Zsóri MTK Budapest
Ákos Szendrei Substitution 1 · Kiến tạo: Shedrach Daniel Kaye Debreceni VSC
Dávid Patai Substitution 2 · Kiến tạo: Leon Myrtaj Debreceni VSC
Timóteus János Mikolay Substitution 2 · Kiến tạo: Soma Szuhodovszki MTK Budapest
Balázs Dzsudzsák Yellow Card Debreceni VSC
Gergő Tercza Substitution 3 · Kiến tạo: Rotem Keller Debreceni VSC
Zalán Kerezsi Substitution 3 · Kiến tạo: Ádám Zubor MTK Budapest
Ádám Zubor Yellow Card MTK Budapest

Debreceni VSC

Huấn luyện viên Gert Remmel

Đội hình xuất phát

  • 1 Plamen Andreev G
  • 23 Gergő Tercza D
  • 4 Josua Mejías D
  • 2 Dénes Szakál D
  • 3 Adrián Guerrero D
  • 75 Dávid Patai M
  • 97 Csanád Vilmos Dénes M
  • 10 Balázs Dzsudzsák M
  • 6 Blaž Bošković M
  • 99 Flórián Cibla M
  • 11 Ákos Szendrei F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Shedrach Daniel Kaye F
  • 8 Leon Myrtaj M
  • 72 Rotem Keller D
  • 12 Benedek Erdélyi G
  • 89 Dániel Póser G
  • 49 Vyacheslav Kulbachuk D
  • 20 Máté Macsó M
  • 78 Balázs Sain M
  • 24 Imre Egri F

MTK Budapest

Huấn luyện viên Mate Pinezits

Đội hình xuất phát

  • 1 Patrik Demjén G
  • 2 Benedek Varju D
  • 26 Vilius Armalas D
  • 4 Ilia Beriashvili D
  • 13 Timóteus János Mikolay D
  • 17 Kristóf Hinora M
  • 6 Mihály Kata M
  • 11 Gábor Jurek M
  • 10 István Bognár M
  • 77 György Komáromi M
  • 20 Zalán Kerezsi F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Dániel Zsóri F
  • 29 Soma Szuhodovszki M
  • 8 Ádám Zubor M
  • 24 Tamás Fadgyas G
  • 40 Márk Pikács G
  • 47 Gergely Csóka D
  • 5 Dániel Horváth D
  • 41 Bátor Szebellédi D
  • 48 Milan Vas M
  • 45 Dániel Varga M
Debreceni VSC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
MTK Budapest
8 Sút trúng mục tiêu 7
9 Sút chệch mục tiêu 3
21 Tổng cú sút 14
4 Sút bị chặn 4
14 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 7
15 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
62% Kiểm soát bóng 38%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 5
407 Tổng đường chuyền 263
331 Chuyền chính xác 192
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Hungary Bet365
Cả trận Hiệp một
Debreceni VSC MTK Budapest

1X2

1 2.38 X 3.3 2 2.5

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.15

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 2.75 X 2.4 2 3.2

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 15 1-0 12 0-2 19 1-1 7 2-0 13 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 23 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 81 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 201 1-6 251 2-5 101 3-4 67 4-3 51 5-2 67 6-1 151 2-6 301 3-5 151 4-4 101 5-3 126 6-2 151 4-5 301 5-4 251 6-3 301

Debreceni VSC 20 cầu thủ

Plamen Andreev 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gergő Tercza 23 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josua Mejías 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dénes Szakál 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
53
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Guerrero 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dávid Patai 75 · M
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Csanád Vilmos Dénes 97 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Balázs Dzsudzsák 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Blaž Bošković 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flórián Cibla 99 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Szendrei 11 · F
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shedrach Daniel Kaye 18 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Myrtaj 8 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rotem Keller 72 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benedek Erdélyi 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Póser 89 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vyacheslav Kulbachuk 49 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Máté Macsó 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balázs Sain 78 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Imre Egri 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

MTK Budapest 21 cầu thủ

Patrik Demjén 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benedek Varju 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vilius Armalas 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilia Beriashvili 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timóteus János Mikolay 13 · D
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristóf Hinora 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mihály Kata 6 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gábor Jurek 11 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
István Bognár 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
György Komáromi 77 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zalán Kerezsi 20 · F
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Zsóri 7 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soma Szuhodovszki 29 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádám Zubor 8 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tamás Fadgyas 24 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Márk Pikács 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gergely Csóka 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Horváth 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bátor Szebellédi 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Vas 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Varga 45 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0