Đội chủ nhà
Debreceni VSC
2 - 2 H1 1-2
Đội khách
MTK Budapest
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Nagyerdei Stadion · Debrecen
Trọng tài T. Bognar
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Nagyerdei Stadion · Debrecen
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài T. Bognar
Gábor Jurek Penalty
MTK Budapest
●
Josua Mejías Yellow Card
Debreceni VSC
■
Kristóf Hinora Yellow Card
MTK Budapest
■
Csanád Vilmos Dénes Normal Goal · Kiến tạo: Ákos Szendrei
Debreceni VSC
●
Mihály Kata Yellow Card
MTK Budapest
■
Gábor Jurek Normal Goal
MTK Budapest
●
Csanád Vilmos Dénes Yellow Card
Debreceni VSC
■
Balázs Dzsudzsák Normal Goal
Debreceni VSC
●
István Bognár Substitution 1 · Kiến tạo: Dániel Zsóri
MTK Budapest
↔
Ákos Szendrei Substitution 1 · Kiến tạo: Shedrach Daniel Kaye
Debreceni VSC
↔
Dávid Patai Substitution 2 · Kiến tạo: Leon Myrtaj
Debreceni VSC
↔
Timóteus János Mikolay Substitution 2 · Kiến tạo: Soma Szuhodovszki
MTK Budapest
↔
Balázs Dzsudzsák Yellow Card
Debreceni VSC
■
Gergő Tercza Substitution 3 · Kiến tạo: Rotem Keller
Debreceni VSC
↔
Zalán Kerezsi Substitution 3 · Kiến tạo: Ádám Zubor
MTK Budapest
↔
Ádám Zubor Yellow Card
MTK Budapest
■
407 Tổng đường chuyền 263
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
VĐQG Hungary Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Debreceni VSC
MTK Budapest
AH
H +1.75 1.1 A -1.75 1.15
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.27
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 15 1-0 12 0-2 19 1-1 7 2-0 13 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 23 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 81 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 201 1-6 251 2-5 101 3-4 67 4-3 51 5-2 67 6-1 151 2-6 301 3-5 151 4-4 101 5-3 126 6-2 151 4-5 301 5-4 251 6-3 301
Debreceni VSC 20 cầu thủ
Plamen Andreev 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gergő Tercza 23 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josua Mejías 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dénes Szakál 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Guerrero 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dávid Patai 75 · M
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Csanád Vilmos Dénes 97 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Balázs Dzsudzsák 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Blaž Bošković 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flórián Cibla 99 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ákos Szendrei 11 · F
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shedrach Daniel Kaye 18 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leon Myrtaj 8 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rotem Keller 72 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benedek Erdélyi 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dániel Póser 89 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vyacheslav Kulbachuk 49 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Máté Macsó 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Balázs Sain 78 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Imre Egri 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
MTK Budapest 21 cầu thủ
Patrik Demjén 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benedek Varju 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vilius Armalas 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilia Beriashvili 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timóteus János Mikolay 13 · D
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristóf Hinora 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mihály Kata 6 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gábor Jurek 11 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
István Bognár 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
György Komáromi 77 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zalán Kerezsi 20 · F
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dániel Zsóri 7 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Soma Szuhodovszki 29 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ádám Zubor 8 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tamás Fadgyas 24 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gergely Csóka 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dániel Horváth 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bátor Szebellédi 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Vas 48 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dániel Varga 45 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0