Đội chủ nhà
Den Bosch
1 - 4 H1 0-3
Đội khách
Vitesse
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu De Vliert
Trọng tài M. Perez
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu De Vliert
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài M. Perez
Kévin Monzialo Missed Penalty
Den Bosch
●
Naoufal Bannis Normal Goal · Kiến tạo: Connor van den Berg
Vitesse
●
Filipe de Ferreira Normal Goal · Kiến tạo: Naoufal Bannis
Vitesse
●
Naoufal Bannis Normal Goal · Kiến tạo: Filipe de Ferreira
Vitesse
●
Stan Maas Substitution 1 · Kiến tạo: Jack De Vries
Den Bosch
↔
Pontus Dahbo Substitution 1 · Kiến tạo: Mathijs Marschalk
Vitesse
↔
Filipe de Ferreira Substitution 2 · Kiến tạo: Nino Zonneveld
Vitesse
↔
Mathijs Marschalk Yellow Card
Vitesse
■
Nino Zonneveld Yellow Card
Vitesse
■
Ilias Boumassaoudi Substitution 2 · Kiến tạo: Lorenzo Hoffman
Den Bosch
↔
Kevin Felida Substitution 3 · Kiến tạo: Rafi Wolters
Den Bosch
↔
Jeffrey Fortes Substitution 4 · Kiến tạo: Sheddy Barglan
Den Bosch
↔
Pepijn van de Merbel Own Goal
Vitesse
●
Ayman Sellouf Substitution 3 · Kiến tạo: João Pinto
Vitesse
↔
Naoufal Bannis Substitution 4 · Kiến tạo: Eduard Probst
Vitesse
↔
Jasper Van Heertum Substitution 5 · Kiến tạo: Bohao Wang
Den Bosch
↔
Ricardo-Felipe Schwarz Substitution 5 · Kiến tạo: Youssef Ouallil
Vitesse
↔
Lorenzo Hoffman Normal Goal
Den Bosch
●
Solomon Bonnah Yellow Card
Vitesse
■
Valon Zumberi Substitution 6 · Kiến tạo: Marcus Steffen
Vitesse
↔
491 Tổng đường chuyền 264
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
3.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.68
1.34 Bàn thua ngăn chặn 1.34
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Den Bosch
Vitesse
AH
H +1.75 1.19 A -1.75 1.12
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 13 1-0 17 0-2 15 1-1 8 2-0 21 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 15 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 67 1-4 29 2-3 19 3-2 21 4-1 41 5-0 126 0-6 151 1-5 51 2-4 34 3-3 29 4-2 41 5-1 81 1-6 101 2-5 51 3-4 51 4-3 51 5-2 81 6-1 201 2-6 126 3-5 81 4-4 81 5-3 126 6-2 201 3-6 201 4-5 151 5-4 201
Den Bosch 21 cầu thủ
Pepijn van de Merbel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeffrey Fortes 22 · D
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jasper Van Heertum 4 · D
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stan Maas 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mees Laros 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Devon De Corte 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hessel Eikelboom 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilias Boumassaoudi 40 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Felida 6 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Karlsson Grach 9 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kévin Monzialo 8 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack De Vries 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sheddy Barglan 2 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Hoffman 27 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafi Wolters 19 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bohao Wang 16 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Finn Murre 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roel van Balsfoort 66 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Silvan Broker 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kai de Rooij 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emian-Johar Semedo 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitesse 23 cầu thủ
Connor van den Berg 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- KT
- 1
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Solomon Bonnah 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Valon Zumberi 17 · D
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Achouitar 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chiel Olde Keizer 43 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Schikora 6 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ricardo-Felipe Schwarz 8 · M
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayman Sellouf 21 · M
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pontus Dahbo 16 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filipe de Ferreira 20 · M
Số phút 64 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naoufal Bannis 9 · F
Số phút 76 Điểm số 8.9 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nino Zonneveld 7 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mathijs Marschalk 33 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
João Pinto 13 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduard Probst 27 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Ouallil 34 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Steffen 55 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrick Bodak 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximilian Brüll 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xiamaro Thenu 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Büttner 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuval Ranon 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koen te Veluwe 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0