Đội chủ nhà
Drogheda United
2 - 3 H1 2-1
Đội khách
Dundalk
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Weavers Park · Drogheda
Trọng tài N. Doyle
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Weavers Park · Drogheda
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài N. Doyle
Bobby Burns Yellow Card
Dundalk
■
Cian Dillon Normal Goal · Kiến tạo: Daryl Horgan
Dundalk
●
Keegan Ancelin Normal Goal · Kiến tạo: Edwin Agbaje
Drogheda United
●
Brandon Kavanagh Normal Goal
Drogheda United
●
Trevor Clarke Substitution 1 · Kiến tạo: Ronan Teahan
Dundalk
↔
Egor Vassenin Yellow Card
Dundalk
■
Tom Grivosti Yellow Card
Dundalk
■
Shane Farell Yellow Card
Drogheda United
■
Harry Groome Substitution 2 · Kiến tạo: Shane Tracey
Dundalk
↔
Keith Buckley Substitution 3 · Kiến tạo: Aodh Dervin
Dundalk
↔
Leonardo Gaxha Substitution 4 · Kiến tạo: Declan McDaid
Dundalk
↔
Ronan Teahan Normal Goal · Kiến tạo: Tom Grivosti
Dundalk
●
Shane Farell Substitution 1 · Kiến tạo: Ryan Brennan
Drogheda United
↔
Alfie Bates Substitution 2 · Kiến tạo: Ethan O'Brien
Drogheda United
↔
Mark Doyle Substitution 3 · Kiến tạo: Warren Davis
Drogheda United
↔
Andrew Quinn Substitution 4 · Kiến tạo: Jason Bucknor
Drogheda United
↔
Keegan Ancelin Substitution 5 · Kiến tạo: Thomas Oluwa
Drogheda United
↔
Ethan O'Brien Yellow Card
Drogheda United
■
Daryl Horgan Normal Goal
Dundalk
●
Bobby Burns Substitution 5 · Kiến tạo: Robert Cornwall
Dundalk
↔
259 Tổng đường chuyền 330
61% Tỷ lệ chuyền chính xác 64%
1.89 Bàn thắng kỳ vọng 3.04
-0.91 Bàn thua ngăn chặn -0.91
VĐQG Ireland Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Drogheda United
Dundalk
AH
H +1.5 1.19 A -1.5 1.12
AH
H +0.75 1.25 A -0.75 1.16
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 8.5 1-0 11 0-2 11 1-1 6.5 2-0 17 0-3 21 1-2 9 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 251 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 501 2-6 351 3-5 201 4-4 201 5-3 301 6-2 451 3-6 501 4-5 501
Drogheda United 20 cầu thủ
Luke Dennison 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrew Quinn 4 · D
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Keeley 22 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Bolger 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwin Agbaje 2 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shane Farell 17 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Kavanagh 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfie Bates 15 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Kane 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keegan Ancelin 9 · F
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Doyle 14 · F
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Brennan 19 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan O'Brien 8 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Warren Davis 24 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason Bucknor 7 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Oluwa 11 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fynn Talley 44 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Burney 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kieran Cruise 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jago Godden 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dundalk 20 cầu thủ
Enda Minogue 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Grivosti 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mayowa Animasahun 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 13
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egor Vassenin 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bobby Burns 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Keith Buckley 18 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Groome 8 · M
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trevor Clarke 15 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Gaxha 10 · M
Số phút 64 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daryl Horgan 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cian Dillon 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronan Teahan 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shane Tracey 17 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aodh Dervin 6 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Declan McDaid 27 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Cornwall 24 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Safaei 20 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peter Cherrie 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Mulligan 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Keogh 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0