Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC OSS
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Jong Utrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Frans Heesen Stadion · Oss
Trọng tài W. Wiersma
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Frans Heesen Stadion · Oss
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài W. Wiersma

Dự đoán

FC OSS 45% Hòa 45% Jong Utrecht 10%

Double chance : FC OSS or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 FC OSS 0 trận 0 điểm
20 Jong Utrecht 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan FC OSS 2 - 1 Jong Utrecht
Hạng Nhì Hà Lan FC OSS 3 - 1 Jong Utrecht
Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 0 - 0 FC OSS
Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 1 - 1 FC OSS
Friendlies Clubs FC OSS 1 - 1 Jong Utrecht
Marcelencio Esajas Normal Goal · Kiến tạo: Mert Erkan FC OSS
Franslyn Nsingi Yellow Card FC OSS
Viggo Plantinga Yellow Card Jong Utrecht
Nana Gyamfi-Amoah Substitution 1 · Kiến tạo: Jessey Sneijder Jong Utrecht
Franslyn Nsingi Substitution 1 · Kiến tạo: Siriné Doucouré FC OSS
Mert Erkan Substitution 2 · Kiến tạo: Lars Mol FC OSS
Richard van der Venne Substitution 3 · Kiến tạo: Justin Mathieu FC OSS
Maurilio de Lannoy Normal Goal · Kiến tạo: Marcelencio Esajas FC OSS
Levi Rietveld Substitution 2 · Kiến tạo: Jerayno Hunte Jong Utrecht
Ilounga Pata Substitution 4 · Kiến tạo: Alvaro Henry FC OSS
Tijn den Boggende Substitution 3 · Kiến tạo: Nick de Vos Jong Utrecht
Driss Laaouina Substitution 4 · Kiến tạo: Matyas Havelka Jong Utrecht
Yousri Sbai Substitution 5 · Kiến tạo: Jespen Eujen Jong Utrecht
Mauresmo Hinoke Substitution 5 · Kiến tạo: Kyanno Silva FC OSS
Jerayno Hunte Normal Goal Jong Utrecht

FC OSS

Huấn luyện viên Sjors Ultee

Đội hình xuất phát

  • 1 Mike Havekotte G
  • 2 Ilounga Pata D
  • 3 Leonel Miguel D
  • 23 Delano Vianello D
  • 26 Julian Kuijpers D
  • 8 Marcelencio Esajas M
  • 10 Richard van der Venne M
  • 17 Mauresmo Hinoke M
  • 22 Mert Erkan F
  • 19 Franslyn Nsingi F
  • 27 Maurilio de Lannoy F

Cầu thủ dự bị

  • 28 Lars Mol M
  • 11 Justin Mathieu M
  • 99 Siriné Doucouré F
  • 12 Alvaro Henry D
  • 18 Kyanno Silva F
  • 30 Sven Jansen G
  • 16 Devin Remie G
  • 21 Thomas Cox D
  • 24 Jay Kuiper D
  • 4 Quint Jansen D
  • 5 Jafar Bynoe M
  • 6 Milo Horemans M

Jong Utrecht

Huấn luyện viên Mark Otten

Đội hình xuất phát

  • 1 Mees Eppink G
  • 2 Yousri Sbai D
  • 14 Wessel Kooy D
  • 3 Jamie Schuldes D
  • 5 Viggo Plantinga D
  • 7 Bjorn Menzo M
  • 6 Massien Ghaddari M
  • 8 Driss Laaouina M
  • 11 Levi Rietveld F
  • 9 Tijn den Boggende F
  • 10 Nana Gyamfi-Amoah F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Jessey Sneijder M
  • 19 Jerayno Hunte M
  • 18 Nick de Vos M
  • 21 Jespen Eujen M
  • 12 Matyas Havelka M
  • 31 Justin Eversen G
  • 32 Martin Tsankov G
  • 13 Abdulla Aslani M
FC OSS
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Jong Utrecht
5 Sút trúng mục tiêu 5
7 Sút chệch mục tiêu 6
12 Tổng cú sút 18
1 Sút bị chặn 7
10 Sút trong vòng cấm 11
2 Sút ngoài vòng cấm 7
15 Phạm lỗi 14
7 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
44% Kiểm soát bóng 56%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
337 Tổng đường chuyền 406
243 Chuyền chính xác 328
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.30 Bàn thắng kỳ vọng 1.24
-0.84 Bàn thua ngăn chặn -0.84
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
FC OSS Jong Utrecht

1X2

1 2.05 X 3.7 2 3.3

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.27

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.6 X 2.3 2 3.75

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9.5 0-2 19 1-1 7 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 13 3-1 15 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 351 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 2-6 351 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 351 4-5 301 5-4 351 6-3 351

FC OSS 23 cầu thủ

Mike Havekotte 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilounga Pata 2 · D Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel Miguel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
34
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano Vianello 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Kuijpers 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelencio Esajas 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard van der Venne 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauresmo Hinoke 17 · M
Số phút 83 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mert Erkan 22 · F
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franslyn Nsingi 19 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maurilio de Lannoy 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Mol 28 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Mathieu 11 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siriné Doucouré 99 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alvaro Henry 12 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyanno Silva 18 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Jansen 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devin Remie 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Cox 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jay Kuiper 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Quint Jansen 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jafar Bynoe 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milo Horemans 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Jong Utrecht 19 cầu thủ

Mees Eppink 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yousri Sbai 2 · D
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wessel Kooy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Schuldes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Plantinga 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bjorn Menzo 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
11
Rê bóng thành công
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massien Ghaddari 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Driss Laaouina 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
43
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levi Rietveld 11 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn den Boggende 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nana Gyamfi-Amoah 10 · F
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jessey Sneijder 20 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerayno Hunte 19 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick de Vos 18 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jespen Eujen 21 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyas Havelka 12 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Eversen 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Tsankov 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulla Aslani 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0