Đội chủ nhà
FC OSS
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Jong Utrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Frans Heesen Stadion · Oss
Trọng tài W. Wiersma
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Frans Heesen Stadion · Oss
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài W. Wiersma
Marcelencio Esajas Normal Goal · Kiến tạo: Mert Erkan
FC OSS
●
Franslyn Nsingi Yellow Card
FC OSS
■
Viggo Plantinga Yellow Card
Jong Utrecht
■
Nana Gyamfi-Amoah Substitution 1 · Kiến tạo: Jessey Sneijder
Jong Utrecht
↔
Franslyn Nsingi Substitution 1 · Kiến tạo: Siriné Doucouré
FC OSS
↔
Mert Erkan Substitution 2 · Kiến tạo: Lars Mol
FC OSS
↔
Richard van der Venne Substitution 3 · Kiến tạo: Justin Mathieu
FC OSS
↔
Maurilio de Lannoy Normal Goal · Kiến tạo: Marcelencio Esajas
FC OSS
●
Levi Rietveld Substitution 2 · Kiến tạo: Jerayno Hunte
Jong Utrecht
↔
Ilounga Pata Substitution 4 · Kiến tạo: Alvaro Henry
FC OSS
↔
Tijn den Boggende Substitution 3 · Kiến tạo: Nick de Vos
Jong Utrecht
↔
Driss Laaouina Substitution 4 · Kiến tạo: Matyas Havelka
Jong Utrecht
↔
Yousri Sbai Substitution 5 · Kiến tạo: Jespen Eujen
Jong Utrecht
↔
Mauresmo Hinoke Substitution 5 · Kiến tạo: Kyanno Silva
FC OSS
↔
Jerayno Hunte Normal Goal
Jong Utrecht
●
337 Tổng đường chuyền 406
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.30 Bàn thắng kỳ vọng 1.24
-0.84 Bàn thua ngăn chặn -0.84
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
FC OSS
Jong Utrecht
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.27
AH
H +0.75 1.17 A -0.75 1.32
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9.5 0-2 19 1-1 7 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 13 3-1 15 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 351 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 2-6 351 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 351 4-5 301 5-4 351 6-3 351
FC OSS 23 cầu thủ
Mike Havekotte 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilounga Pata 2 · D Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Miguel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Delano Vianello 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Kuijpers 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelencio Esajas 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richard van der Venne 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauresmo Hinoke 17 · M
Số phút 83 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mert Erkan 22 · F
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franslyn Nsingi 19 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Maurilio de Lannoy 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lars Mol 28 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Mathieu 11 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siriné Doucouré 99 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alvaro Henry 12 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyanno Silva 18 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sven Jansen 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Devin Remie 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Cox 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jay Kuiper 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quint Jansen 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jafar Bynoe 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milo Horemans 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jong Utrecht 19 cầu thủ
Mees Eppink 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yousri Sbai 2 · D
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wessel Kooy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Schuldes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Plantinga 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bjorn Menzo 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 11
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Massien Ghaddari 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Driss Laaouina 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Rietveld 11 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn den Boggende 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nana Gyamfi-Amoah 10 · F
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jessey Sneijder 20 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerayno Hunte 19 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jespen Eujen 21 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matyas Havelka 12 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Eversen 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Tsankov 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulla Aslani 13 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0