VĐQG Ireland Regular Season - 29 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Galway United
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Shelbourne
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Eamonn Deacy Park · Galway
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Eamonn Deacy Park · Galway
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Galway United 35% Hòa 35% Shelbourne 30%

Double chance : Galway United or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Galway United 27 trận 33 điểm
5 Shelbourne 26 trận 34 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ireland Galway United 1 - 1 Shelbourne
VĐQG Ireland Shelbourne 1 - 1 Galway United
VĐQG Ireland Shelbourne 1 - 1 Galway United
VĐQG Ireland Shelbourne 1 - 0 Galway United
VĐQG Ireland Galway United 1 - 1 Shelbourne
Sean Boyd Substitution 1 · Kiến tạo: Sean Moore Shelbourne
Aaron Bolger Yellow Card Galway United
Kerr McInroy Yellow Card Shelbourne
Milan Mbeng Substitution 2 · Kiến tạo: Ademipo Odubeko Shelbourne
Kristopher Twardek Yellow Card Galway United
Kristopher Twardek Substitution 1 · Kiến tạo: Francely Lomboto Galway United
Anthony O'Connor Yellow Card Galway United
James Norris Normal Goal Shelbourne
Daniel Kelly Missed Penalty Shelbourne
Leigh Kavanagh Substitution 2 · Kiến tạo: Al-Amin Kazeem Galway United
Stephen Walsh Substitution 3 · Kiến tạo: Frantz Pierrot Galway United
Ademipo Odubeko Yellow Card Shelbourne
James Norris Yellow Card Shelbourne
Edward McCarthy Substitution 4 · Kiến tạo: Dylan Connolly Galway United
Lee Devitt Substitution 5 · Kiến tạo: Connor Barratt Galway United
Jimmy Keohane Normal Goal · Kiến tạo: Wasiri Ola Williams Galway United
Sean Moore Yellow Card Shelbourne
Daniel Kelly Substitution 3 · Kiến tạo: Daniel Ring Shelbourne

Galway United

Huấn luyện viên John Caulfield

Đội hình xuất phát

  • 16 Hugo Cunha G
  • 15 Wasiri Ola Williams D
  • 2 Anthony O'Connor D
  • 19 Leigh Kavanagh D
  • 4 Jimmy Keohane M
  • 8 Aaron Bolger M
  • 20 Lee Devitt M
  • 10 David Hurley M
  • 24 Edward McCarthy M
  • 7 Stephen Walsh F
  • 11 Kristopher Twardek F

Cầu thủ dự bị

  • 9 Francely Lomboto F
  • 30 Al-Amin Kazeem D
  • 23 Frantz Pierrot F
  • 3 Connor Barratt D
  • 21 Dylan Connolly F
  • 32 Vincent Angelini G
  • 28 James Morahan D
  • 37 Mitchell Bates M
  • 17 Junior Thiam M

Shelbourne

Huấn luyện viên Lorcan Fitzgerald

Đội hình xuất phát

  • 19 Eddie Beach G
  • 2 Sean Gannon D
  • 16 Odhran Casey D
  • 4 Kameron Ledwidge D
  • 18 James Norris D
  • 6 Jonathan Lunney M
  • 23 Kerr McInroy M
  • 25 Milan Mbeng M
  • 27 Evan Caffrey M
  • 17 Daniel Kelly M
  • 9 Sean Boyd F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Sean Moore D
  • 11 Ademipo Odubeko F
  • 44 Daniel Ring F
  • 13 Murray Johnson G
  • 55 James Roche D
  • 21 Jack Henry-Francis M
  • 14 Ali Coote M
  • 56 Joey Ikala Wuna F
  • 36 Will Jarvis M
Galway United
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Shelbourne
5 Sút trúng mục tiêu 6
5 Sút chệch mục tiêu 9
13 Tổng cú sút 17
3 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 14
8 Sút ngoài vòng cấm 3
12 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
45% Kiểm soát bóng 55%
3 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 4
348 Tổng đường chuyền 433
244 Chuyền chính xác 331
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
0.54 Bàn thắng kỳ vọng 1.80
-0.03 Bàn thua ngăn chặn -0.03
VĐQG Ireland Bet365
Cả trận Hiệp một
Galway United Shelbourne

1X2

1 2.5 X 3.25 2 2.55

AH

H +1.5 1.15 A -1.5 1.16

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 3.2 X 2.2 2 3.25

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.21

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 9 1-0 9 0-2 13 1-1 6.5 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 0-6 401 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 401 1-6 351 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 351 2-6 451 3-5 251 4-4 201 5-3 251 6-2 451 4-5 451 5-4 501

Galway United 20 cầu thủ

Hugo Cunha 16 · G
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.2
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wasiri Ola Williams 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony O'Connor 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leigh Kavanagh 19 · D
Số phút 84 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Keohane 4 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Bolger 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lee Devitt 20 · M
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Hurley 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edward McCarthy 24 · M
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephen Walsh 7 · F
Số phút 84 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristopher Twardek 11 · F
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francely Lomboto 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Al-Amin Kazeem 30 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frantz Pierrot 23 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Connor Barratt 3 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Connolly 21 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincent Angelini 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Morahan 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mitchell Bates 37 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Thiam 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Shelbourne 20 cầu thủ

Eddie Beach 19 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Gannon 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odhran Casey 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kameron Ledwidge 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Norris 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jonathan Lunney 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
55
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerr McInroy 23 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Milan Mbeng 25 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evan Caffrey 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Kelly 17 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Boyd 9 · F
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Moore 22 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ademipo Odubeko 11 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Ring 44 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murray Johnson 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Roche 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Henry-Francis 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Coote 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joey Ikala Wuna 56 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Will Jarvis 36 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0