Đội chủ nhà
Galway United
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Shelbourne
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Eamonn Deacy Park · Galway
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Eamonn Deacy Park · Galway
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Sean Boyd Substitution 1 · Kiến tạo: Sean Moore
Shelbourne
↔
Aaron Bolger Yellow Card
Galway United
■
Kerr McInroy Yellow Card
Shelbourne
■
Milan Mbeng Substitution 2 · Kiến tạo: Ademipo Odubeko
Shelbourne
↔
Kristopher Twardek Yellow Card
Galway United
■
Kristopher Twardek Substitution 1 · Kiến tạo: Francely Lomboto
Galway United
↔
Anthony O'Connor Yellow Card
Galway United
■
James Norris Normal Goal
Shelbourne
●
Daniel Kelly Missed Penalty
Shelbourne
●
Leigh Kavanagh Substitution 2 · Kiến tạo: Al-Amin Kazeem
Galway United
↔
Stephen Walsh Substitution 3 · Kiến tạo: Frantz Pierrot
Galway United
↔
Ademipo Odubeko Yellow Card
Shelbourne
■
James Norris Yellow Card
Shelbourne
■
Edward McCarthy Substitution 4 · Kiến tạo: Dylan Connolly
Galway United
↔
Lee Devitt Substitution 5 · Kiến tạo: Connor Barratt
Galway United
↔
Jimmy Keohane Normal Goal · Kiến tạo: Wasiri Ola Williams
Galway United
●
Sean Moore Yellow Card
Shelbourne
■
Daniel Kelly Substitution 3 · Kiến tạo: Daniel Ring
Shelbourne
↔
348 Tổng đường chuyền 433
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
0.54 Bàn thắng kỳ vọng 1.80
-0.03 Bàn thua ngăn chặn -0.03
VĐQG Ireland Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Galway United
Shelbourne
AH
H +1.5 1.15 A -1.5 1.16
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.21
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 9 1-0 9 0-2 13 1-1 6.5 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 0-6 401 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 401 1-6 351 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 351 2-6 451 3-5 251 4-4 201 5-3 251 6-2 451 4-5 451 5-4 501
Galway United 20 cầu thủ
Hugo Cunha 16 · G
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wasiri Ola Williams 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony O'Connor 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leigh Kavanagh 19 · D
Số phút 84 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jimmy Keohane 4 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Bolger 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lee Devitt 20 · M
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Hurley 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edward McCarthy 24 · M
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stephen Walsh 7 · F
Số phút 84 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristopher Twardek 11 · F
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Francely Lomboto 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al-Amin Kazeem 30 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frantz Pierrot 23 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Connor Barratt 3 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Connolly 21 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vincent Angelini 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Morahan 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mitchell Bates 37 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Thiam 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shelbourne 20 cầu thủ
Eddie Beach 19 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Gannon 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odhran Casey 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kameron Ledwidge 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Norris 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Lunney 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kerr McInroy 23 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Mbeng 25 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evan Caffrey 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Kelly 17 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Boyd 9 · F
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Moore 22 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ademipo Odubeko 11 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Ring 44 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murray Johnson 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Roche 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Henry-Francis 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Coote 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joey Ikala Wuna 56 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Jarvis 36 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0