VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Gençlerbirliği S.K.
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Erzurumspor FK
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Eryaman Stadyumu · Ankara
Trọng tài Umit Ozturk, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Eryaman Stadyumu · Ankara
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Umit Ozturk, Türkiye

Dự đoán

Gençlerbirliği S.K. 50% Hòa 50% Erzurumspor FK 0%

Winner : Gençlerbirliği S.K.

Bảng xếp hạng · 2026

1 Gençlerbirliği S.K. 2 trận 6 điểm
18 Erzurumspor FK 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Gençlerbirliği S.K. 1 - 1 Erzurumspor FK
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Erzurumspor FK 1 - 2 Gençlerbirliği S.K.
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Gençlerbirliği S.K. 1 - 0 Erzurumspor FK
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Gençlerbirliği S.K. 2 - 0 Erzurumspor FK
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Erzurumspor FK 1 - 1 Gençlerbirliği S.K.
Mustafa Yumlu Yellow Card Erzurumspor FK
E. Tozlu Normal Goal Erzurumspor FK
Pedro Pereira Yellow Card Gençlerbirliği S.K.
A. Traore Normal Goal · Kiến tạo: O. Diabate Gençlerbirliği S.K.
Oğulcan Ülgün Yellow Card Gençlerbirliği S.K.
O. Ulgun Substitution 1 · Kiến tạo: S. Ucan Gençlerbirliği S.K.
M. Fettahoglu Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cardoso Erzurumspor FK
E. Tozlu Substitution 2 · Kiến tạo: I. Diabate Erzurumspor FK
S. Koita Substitution 2 · Kiến tạo: E. Kemaloglu Gençlerbirliği S.K.
Elisha Owusu Yellow Card Erzurumspor FK
O. Ovacikli Substitution 3 · Kiến tạo: F. Ebosele Erzurumspor FK
M. Rodriguez Substitution 4 · Kiến tạo: N. Akhundzade Erzurumspor FK
Adama Malouda Traoré Goal cancelled Gençlerbirliği S.K.
G. Giorbelidze Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Kirtay Erzurumspor FK
Ousmane Diabate Yellow Card Gençlerbirliği S.K.
Nihad Mujakić Yellow Card Erzurumspor FK
T. Gouveia Substitution 3 · Kiến tạo: M. Baltaci Gençlerbirliği S.K.

Gençlerbirliği S.K.

4-3-3

Huấn luyện viên Metin Diyadin

Đội hình xuất phát

  • 70 I. Egribayat G
  • 13 P. Pereira D
  • 6 D. Goutas D
  • 4 Z. Zuzek D
  • 77 A. Dursun D
  • 35 O. Ulgun M
  • 42 O. Diabate M
  • 10 F. Tongya M
  • 14 A. Traore F
  • 20 S. Koita F
  • 7 T. Gouveia F

Cầu thủ dự bị

  • 23 G. Akkan G
  • 90 M. Baltaci D
  • 2 Thalisson Kelven D
  • 88 F. Uzum D
  • 3 H. Aydar D
  • 8 E. Kemaloglu M
  • 52 G. Erdem M
  • 48 S. Ucan M
  • 45 P. Martor F
  • 17 E. Aslan M

Erzurumspor FK

5-4-1

Huấn luyện viên Serkan Ozbalta

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Taskiran G
  • 53 O. Ovacikli D
  • 4 A. Gerxhaliu D
  • 22 M. Yumlu D
  • 18 N. Mujakic D
  • 15 G. Giorbelidze D
  • 99 M. Fettahoglu M
  • 42 E. Owusu M
  • 6 B. Baiye M
  • 65 M. Rodriguez M
  • 10 E. Tozlu F

Cầu thủ dự bị

  • 31 M. Orbanic G
  • 2 F. Ebosele D
  • 3 Y. Kirtay D
  • 23 C. Bayrak D
  • 8 S. Akgun M
  • 5 M. Akpinar
  • 20 M. Cardoso F
  • 19 I. Diabate F
  • 90 N. Akhundzade F
  • 9 G. Kerk F
Gençlerbirliği S.K.
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Erzurumspor FK
5 Sút trúng mục tiêu 4
6 Sút chệch mục tiêu 4
16 Tổng cú sút 9
5 Sút bị chặn 1
7 Sút trong vòng cấm 6
9 Sút ngoài vòng cấm 3
15 Phạm lỗi 11
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
48% Kiểm soát bóng 52%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
403 Tổng đường chuyền 454
320 Chuyền chính xác 365
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.80 Bàn thắng kỳ vọng 0.97
-0.10 Bàn thua ngăn chặn -0.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Gençlerbirliği S.K. Erzurumspor FK

1X2

1 2.1 X 3.1 2 3.6

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.24

O/U

O 2.5 2.5 U 2.5 1.5

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.88 X 2 2 4.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.26

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 8.5 1-0 6 0-2 17 1-1 6 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 9.5 3-0 19 0-4 101 1-3 41 2-2 19 3-1 21 4-0 41 0-5 401 1-4 81 2-3 41 3-2 41 4-1 41 5-0 101 1-5 351 2-4 126 3-3 67 4-2 67 5-1 101 6-0 351 1-6 501 2-5 501 3-4 251 4-3 151 5-2 201 6-1 351 3-5 501 4-4 501 5-3 501 6-2 501 7-1 501 5-4 501 6-3 501

Gençlerbirliği S.K. 21 cầu thủ

İrfan Can Eğribayat 70 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Pereira 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dimitris Goutas 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
47
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Žužek 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdurrahim Dursun 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğulcan Ülgün 35 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ousmane Diabate 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Franco Tongya 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adama Malouda Traoré 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sekou Koita 20 · F
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Gouveia 7 · F
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salih Uçan 48 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ensar Kemaloğlu 8 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Metehan Baltacı 90 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gökhan Akkan 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thalisson 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fıratcan Üzüm 88 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yiğit Hamza Aydar 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Göktug Erdem 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prince Martor 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erk Arda Aslan 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Erzurumspor FK 21 cầu thủ

Ertuğrul Taşkıran 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orhan Ovacıklı 53 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Gerxhaliu 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
57
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustafa Yumlu 22 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nihad Mujakić 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Guram Giorbelidze 15 · D
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustafa Fettahoglu 99 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elisha Owusu 42 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brandon Baiye 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Rodríguez 65 · M
Số phút 85 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eren Tozlu 10 · F
Số phút 71 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Cardoso 20 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Diabaté 19 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Festy Ebosele 2 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nariman Akhundzade 90 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yakup Kırtay 3 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matija Orbanić 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cengizhan Bayrak 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murat Cem Akpinar 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sefa Akgün 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gyrano Kerk 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0