Đội chủ nhà
Goias
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
São Bernardo
Ngày 05:30 · 29/08
Sân đấu Estádio da Serrinha · Goiânia
Trọng tài Jonathan Benkenstein Pinheiro, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio da Serrinha · Goiânia
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Jonathan Benkenstein Pinheiro, Brazil
Lucas Rodrigues Normal Goal · Kiến tạo: Djalma
Goias
●
Rodrigo Soares Substitution 1 · Kiến tạo: Marcos Vinícius
Goias
↔
Pedrinho Normal Goal · Kiến tạo: Pará
São Bernardo
●
Filipe Machado Substitution 2 · Kiến tạo: Wellington Rato
Goias
↔
Foguinho Substitution 1 · Kiến tạo: Lucas Lima
São Bernardo
↔
Kadu Normal Goal
Goias
●
Romisson Substitution 2 · Kiến tạo: Hyoran
São Bernardo
↔
Pedro Vitor Substitution 3 · Kiến tạo: Léo Jabá
São Bernardo
↔
Pedrinho Substitution 4 · Kiến tạo: Breno Melo
São Bernardo
↔
Lourenço Substitution 3 · Kiến tạo: Juninho
Goias
↔
Felipe Clemente Substitution 4 · Kiến tạo: Danilo Cunha
Goias
↔
Jean Carlos Substitution 5 · Kiến tạo: Guilherme Baldória
Goias
↔
Felipe Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: Daniel Amorim
São Bernardo
↔
Wellington Rato Yellow Card
Goias
■
341 Tổng đường chuyền 486
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
1.10 Bàn thắng kỳ vọng 1.11
-0.86 Bàn thua ngăn chặn -0.86
Hạng Nhì Brazil Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Goias
São Bernardo
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.75
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.32
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 11 1-0 6 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 17 4-0 34 1-4 101 2-3 51 3-2 34 4-1 41 5-0 67 1-5 301 2-4 126 3-3 67 4-2 51 5-1 67 6-0 151 3-4 251 4-3 151 5-2 126 6-1 201 5-3 351
Goias 23 cầu thủ
Tadeu 400 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Soares 2 · D
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Felipe 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ribeiro 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djalma 54 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lourenço 97 · M
Số phút 79 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 8
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filipe Machado 5 · M
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Carlos 21 · M
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Rodrigues 35 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kadu 40 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Clemente 11 · F
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Vinícius 63 · D Dự bị
Số phút 69 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wellington Rato 27 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Cunha 66 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juninho 8 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Baldória 55 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Rodrigues 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon Menezes 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murilo Camara 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gegê 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Halerrandrio dos Santos Feitosa 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Lima 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cadu 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
São Bernardo 23 cầu thủ
Alex Alves 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Ferreira 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jemerson 35 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Helder Maciel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 51
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pará 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Foguinho 8 · M Đội trưởng
Số phút 66 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dudu Miraíma 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Vitor 11 · M
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romisson 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedrinho 29 · M
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Garcia 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Lima 14 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hyoran 42 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Breno Melo 30 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Jabá 98 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Amorim 89 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Júnior Oliveira 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mário Sergio 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Augusto 97 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Davi Simão Roque 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Fernandes 31 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcão Silva 77 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0