Đội chủ nhà
Jong Ajax
3 - 2 H1 2-1
Đội khách
Helmond Sport
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Sportcomplex De Toekomst · Ouder-Amstel
Trọng tài N. Boel
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Sportcomplex De Toekomst · Ouder-Amstel
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài N. Boel
Pharrel Nash Normal Goal · Kiến tạo: Diego Pugno
Jong Ajax
●
Emre Ünüvar Normal Goal · Kiến tạo: Diego Pugno
Jong Ajax
●
Brian Koglin Normal Goal · Kiến tạo: Wassim Lantaki
Helmond Sport
●
Wassim Lantaki Yellow Card
Helmond Sport
■
Sem Dekkers Normal Goal
Helmond Sport
●
Kiton Ekoli Substitution 1 · Kiến tạo: Joep van der Sluijs
Helmond Sport
↔
Diego Pugno Normal Goal · Kiến tạo: Jano Monserrate
Jong Ajax
●
Tijn Peters Substitution 1 · Kiến tạo: Levi Acheampong
Jong Ajax
↔
Helgi Fróði Ingason Substitution 2 · Kiến tạo: Tarik Essakkati
Helmond Sport
↔
Wassim Lantaki Substitution 3 · Kiến tạo: Thomas Poll
Helmond Sport
↔
Mauro Lenaerts Substitution 4 · Kiến tạo: Labinot Bajrami
Helmond Sport
↔
Jano Monserrate Yellow Card
Jong Ajax
■
Ryan van de Pavert Substitution 2 · Kiến tạo: Leroy Frankel
Jong Ajax
↔
Michel Ludwig Substitution 5 · Kiến tạo: Pol Llonch
Helmond Sport
↔
Jano Monserrate Substitution 3 · Kiến tạo: Abdoulaye Camara
Jong Ajax
↔
Diego Pugno Substitution 4 · Kiến tạo: Jeshurun Simeon
Jong Ajax
↔
Levi Acheampong Yellow Card
Jong Ajax
■
528 Tổng đường chuyền 366
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.11 Bàn thắng kỳ vọng 0.70
-0.58 Bàn thua ngăn chặn -0.58
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Jong Ajax
Helmond Sport
AH
H +1.5 1.13 A -1.5 1.25
AH
H +0.75 1.19 A -0.75 1.3
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 15 1-0 12 0-2 19 1-1 7 2-0 13 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 23 3-2 21 4-1 29 5-0 67 1-5 81 2-4 51 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 251 2-5 101 3-4 67 4-3 51 5-2 67 6-1 126 2-6 301 3-5 151 4-4 101 5-3 101 6-2 151 4-5 301 5-4 251 6-3 301
Jong Ajax 23 cầu thủ
Joeri Heerkens 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan van de Pavert 2 · D
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mylo van der Lans 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền chính xác
- 89
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvyn Muzungu 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sinclair de Falco 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Verkuijl 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn Peters 8 · M
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Ünüvar 7 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jano Monserrate 10 · M
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pharrel Nash 11 · M
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Pugno 9 · F
Số phút 83 Điểm số 7.6 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Acheampong 21 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leroy Frankel 19 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Camara 22 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeshurun Simeon 23 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Setford 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymean el Hani 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jahyendrow Amour 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luuk Beekman 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Avery Appiah 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Da Silva 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anass Moumane 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Mechrouch 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Helmond Sport 22 cầu thủ
Menno Bergsen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sem Dekkers 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Koglin 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn Landheer 43 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wassim Lantaki 17 · D
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Livio Cicero 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xander van der Velde 44 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michel Ludwig 6 · M
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Helgi Fróði Ingason 19 · M
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Lenaerts 94 · F
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kiton Ekoli 30 · F
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joep van der Sluijs 45 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Poll 5 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarik Essakkati 34 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Labinot Bajrami 9 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pol Llonch 8 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wessel van der Heijden 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam El Maach 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayen van Bree 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego van Zutphen 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dayen Geerts 47 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico Meissner 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0