Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jong AZ
1 - 2 H1 0-1
Đội khách MVV
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài T. Hardeman
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài T. Hardeman

Dự đoán

Jong AZ 10% Hòa 45% MVV 45%

Double chance : draw or MVV

Bảng xếp hạng · 2026

19 Jong AZ 0 trận 0 điểm
8 MVV 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 1 - 2 MVV
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 1 - 1 MVV
Hạng Nhì Hà Lan MVV 1 - 3 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan MVV 0 - 1 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 2 - 3 MVV
Olivier Dumont Normal Goal · Kiến tạo: Milan Hofland MVV
Melle Roede Substitution 1 · Kiến tạo: Yoël van den Ban Jong AZ
Sam De Grand Substitution 2 · Kiến tạo: Kiani Inge Jong AZ
Bendegúz Kovács Substitution 3 · Kiến tạo: Kevin Toppenberg Jong AZ
Robert Klaasen Substitution 1 · Kiến tạo: Stan Van Dessel MVV
Elias Sierra Substitution 2 · Kiến tạo: Toni Vinogradac MVV
Noa el Hamdaoui Normal Goal · Kiến tạo: Olivier Dumont MVV
Tycho de Wit Substitution 4 · Kiến tạo: Jerolldino Bergraaf Jong AZ
Julian Oerip Normal Goal · Kiến tạo: Andrea Natali Jong AZ
Julian Sijbrands Substitution 5 · Kiến tạo: Frej Elkjær Andersen Jong AZ
Delano Asante Substitution 3 · Kiến tạo: Naïm Matoug MVV
Noa el Hamdaoui Substitution 4 · Kiến tạo: Onesime Zimuangana MVV

Jong AZ

Huấn luyện viên Frank Peereboom

Đội hình xuất phát

  • 1 Ismail Ka G
  • 2 Jesper Zwart D
  • 3 Andrea Natali D
  • 4 Mathijs Menu D
  • 5 Sam De Grand D
  • 6 Julian Sijbrands M
  • 10 Julian Oerip M
  • 8 Rio Robbemond M
  • 7 Melle Roede F
  • 9 Bendegúz Kovács F
  • 11 Tycho de Wit F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Yoël van den Ban F
  • 12 Kiani Inge D
  • 17 Kevin Toppenberg F
  • 24 Jerolldino Bergraaf F
  • 18 Frej Elkjær Andersen D
  • 16 Kiyani Zeggen G
  • 23 Nick Homan G
  • 21 Saviola Simons D
  • 15 Jeremiah Esajas D
  • 14 Kevin van Ouytsel D
  • 20 Tómas Johannessen M
  • 22 Bogdan Budko M

MVV

Huấn luyện viên Andries Jonker

Đội hình xuất phát

  • 1 Hugo Wentges G
  • 17 Sil van der Wegen D
  • 6 Finn Dicke D
  • 22 Sven Bouland D
  • 2 Milan Hofland D
  • 10 Olivier Dumont M
  • 18 Elias Sierra M
  • 16 Robert Klaasen M
  • 21 Delano Asante F
  • 24 Noa el Hamdaoui F
  • 7 Lennerd Daneels F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Stan Van Dessel M
  • 9 Toni Vinogradac F
  • 29 Onesime Zimuangana F
  • 27 Naïm Matoug F
  • 23 Victor Goffings G
  • 12 Sep van der Heijden G
  • 20 Amine Amgar M
  • 14 Mats Kuipers F
  • 26 Adriano Mansala M
Jong AZ
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
MVV
3 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 0
8 Tổng cú sút 4
2 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 1
10 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
576 Tổng đường chuyền 404
487 Chuyền chính xác 319
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
0.31 Bàn thắng kỳ vọng 0.27
-0.39 Bàn thua ngăn chặn -0.39
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jong AZ MVV

1X2

1 1.85 X 3.9 2 3.7

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.45

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 2.25 X 2.62 2 3.75

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.4

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 21 1-0 13 0-2 26 1-1 8.5 2-0 13 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 26 2-2 11 3-1 12 4-0 29 0-5 201 1-4 51 2-3 26 3-2 17 4-1 21 5-0 51 1-5 101 2-4 51 3-3 26 4-2 29 5-1 41 6-0 81 2-5 101 3-4 51 4-3 41 5-2 51 6-1 67 7-0 201 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 81 7-1 151 5-4 151 6-3 151 7-2 201

Jong AZ 23 cầu thủ

Ismail Ka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
40
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Zwart 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrea Natali 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
92
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathijs Menu 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền chính xác
70
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam De Grand 5 · D
Số phút 63 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Sijbrands 6 · M
Số phút 86 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Oerip 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rio Robbemond 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melle Roede 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bendegúz Kovács 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tycho de Wit 11 · F
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoël van den Ban 19 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiani Inge 12 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Toppenberg 17 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerolldino Bergraaf 24 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frej Elkjær Andersen 18 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiyani Zeggen 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Homan 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saviola Simons 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremiah Esajas 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin van Ouytsel 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tómas Johannessen 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Budko 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

MVV 20 cầu thủ

Hugo Wentges 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sil van der Wegen 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Dicke 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Bouland 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Hofland 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Dumont 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Sierra 18 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Klaasen 16 · M Đội trưởng
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano Asante 21 · F
Số phút 87 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa el Hamdaoui 24 · F
Số phút 87 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennerd Daneels 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Van Dessel 8 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni Vinogradac 9 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Onesime Zimuangana 29 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naïm Matoug 27 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Goffings 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sep van der Heijden 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amine Amgar 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mats Kuipers 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriano Mansala 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0