VĐQG Ba Lan Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Legia Warszawa
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Slask Wroclaw
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Stadion Wojska Polskiego w Warszawie · Warsaw
Trọng tài Marcin Szczerbowicz, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Stadion Wojska Polskiego w Warszawie · Warsaw
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Marcin Szczerbowicz, Poland

Dự đoán

Legia Warszawa 45% Hòa 45% Slask Wroclaw 10%

Winner : Legia Warszawa

Bảng xếp hạng · 2026

1 Legia Warszawa 5 trận 11 điểm
12 Slask Wroclaw 5 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Legia Warszawa 1 - 1 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Legia Warszawa 3 - 1 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 1 - 1 Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan Legia Warszawa 0 - 0 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 4 - 0 Legia Warszawa
A. Jedrzejczyk Substitution 1 · Kiến tạo: B. Kapustka Legia Warszawa
Piotr Samiec-Talar Penalty confirmed Slask Wroclaw
P. Samiec-Talar Penalty Slask Wroclaw
Eniss Shabani Yellow Card Slask Wroclaw
M. Sevcik Substitution 2 · Kiến tạo: W. Urbanski Legia Warszawa
E. Shabani Substitution 1 · Kiến tạo: J. Yriarte Slask Wroclaw
P. M. Dembele Substitution 2 · Kiến tạo: P. Banaszak Slask Wroclaw
J. Kuchta Substitution 3 · Kiến tạo: M. Szczepaniak Legia Warszawa
H. Arreiol Substitution 4 · Kiến tạo: R. Adamski Legia Warszawa
Y. Matsenko Substitution 3 · Kiến tạo: D. Szala Slask Wroclaw
R. Deziel Substitution 5 · Kiến tạo: M. Rajovic Legia Warszawa
Paweł Wszołek Yellow Card Legia Warszawa
Michał Rosiak Yellow Card Slask Wroclaw
R. Adamski Normal Goal · Kiến tạo: P. Wszolek Legia Warszawa

Legia Warszawa

3-4-3

Huấn luyện viên Marek Papszun

Đội hình xuất phát

  • 89 O. Hindrich G
  • 91 K. Piatkowski D
  • 8 R. Augustyniak D
  • 5 R. Deziel D
  • 22 P. Wszolek M
  • 6 H. Arreiol M
  • 55 A. Jedrzejczyk M
  • 19 R. Vinagre M
  • 23 M. Sevcik F
  • 79 L. Zjawinski F
  • 7 J. Kuchta F

Cầu thủ dự bị

  • 1 I. Brkic G
  • 24 Z. Arsenic D
  • 67 B. Kapustka M
  • 4 D. Szymanski M
  • 13 A. Reca D
  • 53 W. Urbanski M
  • 99 S. Kovacik F
  • 17 M. Szczepaniak M
  • 11 K. Chodyna M
  • 9 R. Adamski F
  • 29 M. Rajovic F

Slask Wroclaw

5-3-2

Huấn luyện viên Ante Simundza

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Niemczycki G
  • 27 M. Rosiak D
  • 33 Y. Matsenko D
  • 5 L. Ba D
  • 44 M. Malec D
  • 8 M. Llinares D
  • 7 P. Samiec-Talar M
  • 20 G. Tomasiewicz M
  • 77 E. Shabani M
  • 10 P. M. Dembele F
  • 11 L. Marjanac F

Cầu thủ dự bị

  • 25 M. Szromnik G
  • 3 I. Christodoulou
  • 2 D. Szala D
  • 4 M. Dijakovic D
  • 38 D. Markowski M
  • 21 A. Timossi D
  • 15 J. Yriarte M
  • 19 P. Banaszak F
  • 88 A. Ciucka M
Legia Warszawa
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Slask Wroclaw
5 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 3
21 Tổng cú sút 13
7 Sút bị chặn 5
14 Sút trong vòng cấm 9
7 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 5
506 Tổng đường chuyền 322
435 Chuyền chính xác 237
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
1.82 Bàn thắng kỳ vọng 1.76
0.77 Bàn thua ngăn chặn 0.77
VĐQG Ba Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Legia Warszawa Slask Wroclaw

1X2

1 1.48 X 3.9 2 6.5

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 2.6

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2 X 2.4 2 6

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.82

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 19 1-0 7.5 0-2 34 1-1 8 2-0 7.5 0-3 67 1-2 21 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 12 4-0 19 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 41 1-5 501 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 67 2-5 501 3-4 151 4-3 81 5-2 67 6-1 81 7-0 151 3-5 501 4-4 201 5-3 151 6-2 126 7-1 201 5-4 501 6-3 351 7-2 351

Legia Warszawa 22 cầu thủ

Ottó Hindrich 89 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Piątkowski 91 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
55
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Augustyniak 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Deziel Jr. 5 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paweł Wszołek 22 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
1
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Henrique Arreiol 6 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artur Jędrzejczyk 55 · M Đội trưởng
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Vinagre 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Ševčík 23 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Łukasz Zjawiński 79 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Kuchta 7 · F
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.2
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartosz Kapustka 67 · M Dự bị
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wojciech Urbański 53 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Szczepaniak 17 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Adamski 9 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mileta Rajović 29 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Brkić 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arkadiusz Reca 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoran Arsenić 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Szymański 4 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Chodyna 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Kovacik 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Slask Wroclaw 20 cầu thủ

Karol Niemczycki 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Rosiak 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yegor Matsenko 33 · D
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Ba 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariusz Malec 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Llinares 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piotr Samiec-Talar 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Grzegorz Tomasiewicz 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eniss Shabani 77 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Malaly Dembélé 10 · F
Số phút 69 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Marjanac 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Yriarte 15 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Banaszak 19 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Szala 2 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Szromnik 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irodotos Christodoulou 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Timossi Andersson 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Dijaković 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Ciucka 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorian Markowski 38 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0