Đội chủ nhà
Legia Warszawa
1 - 1 H1 0-1
Đội khách
Slask Wroclaw
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Stadion Wojska Polskiego w Warszawie · Warsaw
Trọng tài Marcin Szczerbowicz, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Stadion Wojska Polskiego w Warszawie · Warsaw
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Marcin Szczerbowicz, Poland
A. Jedrzejczyk Substitution 1 · Kiến tạo: B. Kapustka
Legia Warszawa
↔
Piotr Samiec-Talar Penalty confirmed
Slask Wroclaw
•
P. Samiec-Talar Penalty
Slask Wroclaw
●
Eniss Shabani Yellow Card
Slask Wroclaw
■
M. Sevcik Substitution 2 · Kiến tạo: W. Urbanski
Legia Warszawa
↔
E. Shabani Substitution 1 · Kiến tạo: J. Yriarte
Slask Wroclaw
↔
P. M. Dembele Substitution 2 · Kiến tạo: P. Banaszak
Slask Wroclaw
↔
J. Kuchta Substitution 3 · Kiến tạo: M. Szczepaniak
Legia Warszawa
↔
H. Arreiol Substitution 4 · Kiến tạo: R. Adamski
Legia Warszawa
↔
Y. Matsenko Substitution 3 · Kiến tạo: D. Szala
Slask Wroclaw
↔
R. Deziel Substitution 5 · Kiến tạo: M. Rajovic
Legia Warszawa
↔
Paweł Wszołek Yellow Card
Legia Warszawa
■
Michał Rosiak Yellow Card
Slask Wroclaw
■
R. Adamski Normal Goal · Kiến tạo: P. Wszolek
Legia Warszawa
●
506 Tổng đường chuyền 322
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
1.82 Bàn thắng kỳ vọng 1.76
0.77 Bàn thua ngăn chặn 0.77
VĐQG Ba Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Legia Warszawa
Slask Wroclaw
AH
H +0.5 1.11 A -0.5 2.6
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.82
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 19 1-0 7.5 0-2 34 1-1 8 2-0 7.5 0-3 67 1-2 21 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 12 4-0 19 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 41 1-5 501 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 67 2-5 501 3-4 151 4-3 81 5-2 67 6-1 81 7-0 151 3-5 501 4-4 201 5-3 151 6-2 126 7-1 201 5-4 501 6-3 351 7-2 351
Legia Warszawa 22 cầu thủ
Ottó Hindrich 89 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamil Piątkowski 91 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 55
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafał Augustyniak 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Deziel Jr. 5 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paweł Wszołek 22 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Henrique Arreiol 6 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artur Jędrzejczyk 55 · M Đội trưởng
Số phút 2 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúben Vinagre 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michal Ševčík 23 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Łukasz Zjawiński 79 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Kuchta 7 · F
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bartosz Kapustka 67 · M Dự bị
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wojciech Urbański 53 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusz Szczepaniak 17 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafał Adamski 9 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mileta Rajović 29 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Brkić 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arkadiusz Reca 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zoran Arsenić 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damian Szymański 4 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kacper Chodyna 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Kovacik 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slask Wroclaw 20 cầu thủ
Karol Niemczycki 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michał Rosiak 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yegor Matsenko 33 · D
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamine Ba 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariusz Malec 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Llinares 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piotr Samiec-Talar 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Grzegorz Tomasiewicz 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eniss Shabani 77 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Malaly Dembélé 10 · F
Số phút 69 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Marjanac 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Yriarte 15 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Przemysław Banaszak 19 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Szala 2 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michał Szromnik 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Irodotos Christodoulou 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Timossi Andersson 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Dijaković 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Ciucka 88 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dorian Markowski 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0