Đội chủ nhà
Masr
0 - 2 H1 0-1
Đội khách
Al Ahly
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài
A. Bencharki Normal Goal · Kiến tạo: M. Ateya
Al Ahly
●
A. Mahmoud Yellow Card
Al Ahly
■
M. Ezz Substitution 1 · Kiến tạo: M. Hajij
Masr
↔
Messi Substitution 2 · Kiến tạo: R. Khalil
Masr
↔
T. Mohamed Normal Goal
Al Ahly
●
T. Mohamed Substitution 1 · Kiến tạo: S. Benjdida
Al Ahly
↔
A. Mahmoud Substitution 2 · Kiến tạo: A. Reda
Al Ahly
↔
A. Bakri Yellow Card
Masr
■
Abdelrahman El Sakran Substitution 3 · Kiến tạo: M. Ibrahim
Masr
↔
Zizo Substitution 3 · Kiến tạo: O. El Saaiy
Al Ahly
↔
Mahmoud Sayed Okaa Substitution 4 · Kiến tạo: F. Walid
Masr
↔
M. Hussein Substitution 5 · Kiến tạo: A. Gouda
Masr
↔
M. Bakrar Substitution 4 · Kiến tạo: H. El Shahat
Al Ahly
↔
A. Bencharki Substitution 5 · Kiến tạo: A. Abdallah
Al Ahly
↔
407 Tổng đường chuyền 440
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.95 Bàn thắng kỳ vọng 1.25
0.26 Bàn thua ngăn chặn 0.26
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Masr
Al Ahly
AH
H +0.5 1.82 A -0.5 1.11
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 4.75 1-0 17 0-2 5 1-1 9 2-0 41 0-3 8 1-2 10 2-1 34 3-0 126 0-4 15 1-3 17 2-2 34 3-1 81 0-5 34 1-4 29 2-3 41 3-2 101 4-1 151 0-6 51 1-5 51 2-4 67 3-3 126 0-7 151 1-6 101 2-5 151 3-4 126
Masr 20 cầu thủ
Ali Lotfi 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarek Alaa 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hussein 2 · D
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdallah Bakri 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Rabia 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed El-Saghiri 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Saad 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ezz 19 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Ouka 74 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Adel 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdelrahman El Banouby 11 · F
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwane Hajij 72 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafaat Khalil 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ibrahim 33 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walid Farag 30 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdo Gouda 24 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Mazzika 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sameh Ibrahim 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wajdi Nabhan 73 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Bolbol Nabil 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al Ahly 20 cầu thủ
Mostafa Shobeir 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hany 30 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hady Reyad 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amr El Gazar 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Nabil Koka 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Mahmoud 21 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Attia 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taher Mohamed 7 · M
Số phút 62 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zizo 25 · M
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Achraf Bencharki 17 · M
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mounsef Bakrar 10 · F
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Reda 8 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Soufiane Benjdida 9 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar El Saaiy 15 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussein El Shahat 14 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aqtay Abdallah 27 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed El-Shenawy 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yassin Marei 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yasser Ibrahim 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Fouad 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0