VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Masr
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Al Ahly
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Masr 10% Hòa 45% Al Ahly 45%

Winner : Al Ahly

Bảng xếp hạng · 2026

13 Masr 1 trận 1 điểm
6 Al Ahly 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Masr 0 - 2 Al Ahly
VĐQG Ai Cập Al Ahly 1 - 1 Masr
VĐQG Ai Cập Masr 0 - 1 Al Ahly
VĐQG Ai Cập Al Ahly 2 - 1 Masr
VĐQG Ai Cập Masr 0 - 1 Al Ahly
A. Bencharki Normal Goal · Kiến tạo: M. Ateya Al Ahly
A. Mahmoud Yellow Card Al Ahly
M. Ezz Substitution 1 · Kiến tạo: M. Hajij Masr
Messi Substitution 2 · Kiến tạo: R. Khalil Masr
T. Mohamed Normal Goal Al Ahly
T. Mohamed Substitution 1 · Kiến tạo: S. Benjdida Al Ahly
A. Mahmoud Substitution 2 · Kiến tạo: A. Reda Al Ahly
A. Bakri Yellow Card Masr
Abdelrahman El Sakran Substitution 3 · Kiến tạo: M. Ibrahim Masr
Zizo Substitution 3 · Kiến tạo: O. El Saaiy Al Ahly
Mahmoud Sayed Okaa Substitution 4 · Kiến tạo: F. Walid Masr
M. Hussein Substitution 5 · Kiến tạo: A. Gouda Masr
M. Bakrar Substitution 4 · Kiến tạo: H. El Shahat Al Ahly
A. Bencharki Substitution 5 · Kiến tạo: A. Abdallah Al Ahly

Masr

Huấn luyện viên Mohamed Shawky

Đội hình xuất phát

  • 1 Ali Lotfi G
  • 23 Tarek Alaa D
  • 2 Mohamed Hussein D
  • 3 Abdallah Bakri D
  • 26 Mohamed Rabia D
  • 18 Ahmed El-Saghiri M
  • 10 Mostafa Saad M
  • 19 Mohamed Ezz M
  • 74 Mahmoud Ouka M
  • 14 Ahmed Adel M
  • 11 Abdelrahman El Banouby F

Cầu thủ dự bị

  • 72 Marwane Hajij M
  • 7 Rafaat Khalil F
  • 33 Mohamed Ibrahim M
  • 30 Walid Farag F
  • 24 Abdo Gouda D
  • 16 Mohamed Mazzika G
  • 15 Sameh Ibrahim D
  • 73 Wajdi Nabhan F
  • 22 Mahmoud Bolbol Nabil M

Al Ahly

Huấn luyện viên Hussein Ammouta

Đội hình xuất phát

  • 31 Mostafa Shobeir G
  • 30 Mohamed Hany D
  • 5 Hady Reyad D
  • 26 Amr El Gazar D
  • 36 Ahmed Nabil Koka D
  • 21 Ali Mahmoud M
  • 13 Marwan Attia M
  • 7 Taher Mohamed M
  • 25 Zizo M
  • 17 Achraf Bencharki M
  • 10 Mounsef Bakrar F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Ahmed Reda D
  • 9 Soufiane Benjdida F
  • 15 Omar El Saaiy M
  • 14 Hussein El Shahat M
  • 27 Aqtay Abdallah F
  • 1 Mohamed El-Shenawy G
  • 2 Yassin Marei D
  • 6 Yasser Ibrahim D
  • 28 Karim Fouad D
Masr
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Al Ahly
3 Sút trúng mục tiêu 7
4 Sút chệch mục tiêu 7
8 Tổng cú sút 17
1 Sút bị chặn 3
6 Sút trong vòng cấm 11
2 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
48% Kiểm soát bóng 52%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 4
407 Tổng đường chuyền 440
339 Chuyền chính xác 375
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.95 Bàn thắng kỳ vọng 1.25
0.26 Bàn thua ngăn chặn 0.26
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Masr Al Ahly

1X2

1 8.5 X 3.8 2 1.36

AH

H +0.25 4 A -0.25 1.1

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.75 N 1.4

1X2

1 9.5 X 2.1 2 1.83

AH

H +0.5 1.82 A -0.5 1.11

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 4.75 1-0 17 0-2 5 1-1 9 2-0 41 0-3 8 1-2 10 2-1 34 3-0 126 0-4 15 1-3 17 2-2 34 3-1 81 0-5 34 1-4 29 2-3 41 3-2 101 4-1 151 0-6 51 1-5 51 2-4 67 3-3 126 0-7 151 1-6 101 2-5 151 3-4 126

Masr 20 cầu thủ

Ali Lotfi 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarek Alaa 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hussein 2 · D
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Bakri 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Rabia 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed El-Saghiri 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Saad 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ezz 19 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Ouka 74 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Adel 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdelrahman El Banouby 11 · F
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwane Hajij 72 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafaat Khalil 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ibrahim 33 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walid Farag 30 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdo Gouda 24 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Mazzika 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sameh Ibrahim 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wajdi Nabhan 73 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Bolbol Nabil 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al Ahly 20 cầu thủ

Mostafa Shobeir 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hany 30 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hady Reyad 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr El Gazar 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
45
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Nabil Koka 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Mahmoud 21 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marwan Attia 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taher Mohamed 7 · M
Số phút 62 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zizo 25 · M
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
4
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Achraf Bencharki 17 · M
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mounsef Bakrar 10 · F
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Reda 8 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soufiane Benjdida 9 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Saaiy 15 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein El Shahat 14 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aqtay Abdallah 27 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El-Shenawy 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yassin Marei 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasser Ibrahim 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Fouad 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0