Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Montpellier
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Boulogne
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade de la Mosson · Montpellier
Trọng tài Pierre Gaillouste, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade de la Mosson · Montpellier
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pierre Gaillouste, France

Dự đoán

Montpellier 45% Hòa 45% Boulogne 10%

Combo Double chance : Montpellier or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

2 Montpellier 3 trận 7 điểm
15 Boulogne 3 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Montpellier 0 - 0 Boulogne
Hạng Nhì Pháp Boulogne 1 - 0 Montpellier
Hạng Nhì Pháp Montpellier 1 - 3 Boulogne
Benjamin Besic Yellow Card Boulogne
Florian Tardieu Yellow Card Montpellier
Florian Tardieu Missed Penalty Montpellier
Naoufel El Hannach Yellow Card Montpellier
Théo Brusco Yellow Card Boulogne
N. Vidal-Cartoux Substitution 1 · Kiến tạo: G. Ayem Montpellier
N. Mukiele Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Issoufou Montpellier
J. Bultel Substitution 1 · Kiến tạo: J. Martin Boulogne
A. Platret Substitution 2 · Kiến tạo: A. Nassiri Boulogne
T. Epailly Substitution 3 · Kiến tạo: M. Soumah Boulogne
B. Besic Substitution 4 · Kiến tạo: N. Fatar Boulogne
Théo Brusco Yellow Card Boulogne
Théo Brusco Red Card Boulogne
Substitution 5 · Kiến tạo: A. Pinot Boulogne
N. El Hannach Substitution 3 · Kiến tạo: D. Benlahlou Montpellier

Montpellier

4-2-3-1

Huấn luyện viên Zoumana Camara

Đội hình xuất phát

  • 31 S. Ngapandouetnbu G
  • 3 N. El Hannach D
  • 15 J. Laporte D
  • 27 D. Meddah D
  • 17 T. Sainte-Luce D
  • 5 F. Tardieu M
  • 32 H. Abderrebi M
  • 18 N. Pays M
  • 40 N. Vidal-Cartoux M
  • 19 N. Mukiele M
  • 9 L. Megnan-Pave F

Cầu thủ dự bị

  • 1 M. Michel G
  • 35 M. Chambon D
  • 90 G. Ayem M
  • 77 Everson Jr M
  • 7 Y. Issoufou F
  • 23 D. Benlahlou F
  • 34 T. Diallo D

Boulogne

5-3-2

Huấn luyện viên Fabien Dagneaux

Đội hình xuất phát

  • 99 B. Noukeu G
  • 21 A. Platret D
  • 18 D. Thiam D
  • 25 A. Kerriou D
  • 20 T. Brusco D
  • 12 J. Boyer D
  • 14 J. Bultel M
  • 19 N. Binet M
  • 64 T. Epailly M
  • 10 A. Hbouch F
  • 17 B. Besic F

Cầu thủ dự bị

  • 1 X. Lenogue G
  • 15 A. Pinot D
  • 26 O. Lenne D
  • 4 J. Kapenga D
  • 28 S. Paillard M
  • 8 J. Martin M
  • 36 M. Soumah M
  • 11 N. Fatar F
  • 7 A. Nassiri M
Montpellier
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Boulogne
6 Sút trúng mục tiêu 8
5 Sút chệch mục tiêu 3
12 Tổng cú sút 13
1 Sút bị chặn 2
9 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 5
14 Phạm lỗi 20
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
68% Kiểm soát bóng 32%
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
8 Thủ môn cản phá 6
577 Tổng đường chuyền 279
485 Chuyền chính xác 180
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 65%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Montpellier Boulogne

1X2

1 1.7 X 3.1 2 4.75

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.8

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.4 X 2.1 2 5

AH

H +0.5 1.17 A -0.5 1.6

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 12 1-0 6 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 29 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 301 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 201 4-3 126 5-2 101 6-1 151 7-0 301 4-4 351 5-3 301 6-2 301 7-1 351

Montpellier 18 cầu thủ

Simon Ngapandouetnbu 31 · G
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naoufel El Hannach 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julien Laporte 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
102
Chuyền chính xác
95
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daylam Meddah 27 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
115
Chuyền chính xác
105
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Théo Sainte-Luce 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Tardieu 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hichem Abderrebi 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Pays 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Vidal 40 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nordan Mukiele 19 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laciné Megnan-Pave 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gregory Ayem 90 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Issoufou 7 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daryll Benlahlou 23 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Michel 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tidiane Diallo 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Chambon 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everson Junior 77 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Boulogne 20 cầu thủ

Blondy Nna Noukeu 99 · G
Số phút 90 Điểm số 9.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.9
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aurelien Platret 21 · D
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demba Thiam 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Kerriou 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Théo Brusco 20 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Julien Boyer 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joffrey Bultel 14 · M
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nolan Binet 19 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Epailly 64 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Hbouch 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Besic 17 · F
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jonas Martin 8 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aymane Nassiri 7 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Fatar 11 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Soumah 36 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Pinot 15 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xavier Lenogue 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Kapenga 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Lenne 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sohan Paillard 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0