Đội chủ nhà
Nautico Recife
2 - 1 H1 0-1
Đội khách
Athletic Club
Ngày 06:30 · 29/08
Sân đấu Estádio dos Aflitos · Recife
Trọng tài Yuri Elino Ferreira Da Cruz, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio dos Aflitos · Recife
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Yuri Elino Ferreira Da Cruz, Brazil
D. Vera Normal Goal · Kiến tạo: Max
Athletic Club
●
Derek Yellow Card
Nautico Recife
■
Ryan Carlos Substitution 1 · Kiến tạo: Betao
Nautico Recife
↔
D. Vera Substitution 1 · Kiến tạo: Assis
Athletic Club
↔
J. Pool Substitution 2 · Kiến tạo: Felipe Negrucci
Athletic Club
↔
Samuel Felix Substitution 2 · Kiến tạo: Vinicius
Nautico Recife
↔
Kauan Maranhao Substitution 3 · Kiến tạo: Junior Todinho
Nautico Recife
↔
Joao Miguel Red Card
Athletic Club
■
W. Aponza Substitution 3 · Kiến tạo: Felipe Vieira
Athletic Club
↔
Douglas Pele Yellow Card
Athletic Club
■
Yago Santos Substitution 4 · Kiến tạo: Jota
Athletic Club
↔
Arnaldo Substitution 4 · Kiến tạo: Reginaldo
Nautico Recife
↔
Max Substitution 5 · Kiến tạo: Marcelo Henrique
Athletic Club
↔
Derek Normal Goal
Nautico Recife
●
Derek Substitution 5 · Kiến tạo: Luiz Claudio
Nautico Recife
↔
Luiz Claudio Normal Goal · Kiến tạo: Betao
Nautico Recife
●
G. Guruceaga Yellow Card
Nautico Recife
■
399 Tổng đường chuyền 205
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.85 Bàn thắng kỳ vọng 0.65
-0.06 Bàn thua ngăn chặn -0.06
Hạng Nhì Brazil Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Nautico Recife
Athletic Club
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.75
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.32
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 7 2-0 8 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 301 3-4 201 4-3 126 5-2 101 6-1 151 4-4 351 5-3 301 6-2 301
Nautico Recife 23 cầu thủ
Muriel 1 · G
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnaldo 2 · D
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Índio 15 · D
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Đánh chặn
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Fernandes 23 · D
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan 6 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wenderson 8 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel 41 · M
Số phút 58 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Derek Freitas 72 · M
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Carlos 10 · M Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Borasi 24 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaua Almeida da Costa 19 · F
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Betão 3 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Todinho 29 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinícius 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reginaldo 93 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Guruceaga 55 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wanderson 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Halan 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caio 88 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wendell Miranda Azevedo 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patricio Núñez 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Auremir 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Claudio 16 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Athletic Club 21 cầu thủ
Luan Polli 1 · G
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Douglas Pele 2 · D
Số phút 77 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Belezi 4 · D Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhan Pool Torres 19 · D
Số phút 57 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo 23 · D
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Miguel 16 · M
Số phút 59 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Max 11 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yago Santos 14 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauan Rodrigues 17 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dixon Vera 21 · M
Số phút 57 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilinton Aponzá 20 · F
Số phút 62 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Negrucci 5 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Redney Emanuel de Jesus Assis 18 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Vieira 13 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Henrique 6 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jota 15 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tony 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gian Cabezas 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauan Lindes 9 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandre Pena 3 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavinho 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0