Hạng Nhì Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Nautico Recife
2 - 1 H1 0-1
Đội khách Athletic Club
Ngày 06:30 · 29/08
Sân đấu Estádio dos Aflitos · Recife
Trọng tài Yuri Elino Ferreira Da Cruz, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio dos Aflitos · Recife
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Yuri Elino Ferreira Da Cruz, Brazil

Dự đoán

Nautico Recife 45% Hòa 45% Athletic Club 10%

Double chance : Nautico Recife or draw

Bảng xếp hạng · 2026

15 Nautico Recife 24 trận 31 điểm
10 Athletic Club 24 trận 34 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Nautico Recife 2 - 1 Athletic Club
Hạng Nhì Brazil Athletic Club 0 - 1 Nautico Recife
Hạng Ba Brazil Nautico Recife 2 - 2 Athletic Club
D. Vera Normal Goal · Kiến tạo: Max Athletic Club
Derek Yellow Card Nautico Recife
Ryan Carlos Substitution 1 · Kiến tạo: Betao Nautico Recife
D. Vera Substitution 1 · Kiến tạo: Assis Athletic Club
J. Pool Substitution 2 · Kiến tạo: Felipe Negrucci Athletic Club
Samuel Felix Substitution 2 · Kiến tạo: Vinicius Nautico Recife
Kauan Maranhao Substitution 3 · Kiến tạo: Junior Todinho Nautico Recife
Joao Miguel Red Card Athletic Club
W. Aponza Substitution 3 · Kiến tạo: Felipe Vieira Athletic Club
Douglas Pele Yellow Card Athletic Club
Yago Santos Substitution 4 · Kiến tạo: Jota Athletic Club
Arnaldo Substitution 4 · Kiến tạo: Reginaldo Nautico Recife
Max Substitution 5 · Kiến tạo: Marcelo Henrique Athletic Club
Derek Normal Goal Nautico Recife
Derek Substitution 5 · Kiến tạo: Luiz Claudio Nautico Recife
Luiz Claudio Normal Goal · Kiến tạo: Betao Nautico Recife
G. Guruceaga Yellow Card Nautico Recife

Nautico Recife

4-2-3-1

Huấn luyện viên Anjos Helio dos

Đội hình xuất phát

  • 1 Muriel G
  • 2 Arnaldo D
  • 15 Léo Índio D
  • 23 Igor Fernandes D
  • 6 Ryan D
  • 8 Wenderson M
  • 41 Samuel M
  • 72 Derek Freitas M
  • 10 Jean Carlos M
  • 24 Benjamín Borasi M
  • 19 Kaua Almeida da Costa F

Cầu thủ dự bị

  • 3 Betão D
  • 29 Todinho F
  • 7 Vinícius F
  • 93 Reginaldo D
  • 55 Gastón Guruceaga G
  • 34 Wanderson D
  • 18 Halan M
  • 88 Caio M
  • 17 Wendell Miranda Azevedo M
  • 22 Patricio Núñez M
  • 5 Auremir M
  • 16 Luiz Claudio F

Athletic Club

4-1-4-1

Huấn luyện viên Souza Alex

Đội hình xuất phát

  • 1 Luan Polli G
  • 2 Douglas Pele D
  • 4 Lucas Belezi D
  • 19 Jhan Pool Torres D
  • 23 Enzo D
  • 16 Joao Miguel M
  • 11 Max M
  • 14 Yago Santos M
  • 17 Kauan Rodrigues M
  • 21 Dixon Vera M
  • 20 Wilinton Aponzá F

Cầu thủ dự bị

  • 5 Felipe Negrucci M
  • 18 Redney Emanuel de Jesus Assis M
  • 13 Felipe Vieira D
  • 6 Marcelo Henrique D
  • 15 Jota M
  • 12 Tony G
  • 8 Gian Cabezas M
  • 9 Kauan Lindes M
  • 3 Alexandre Pena M
  • 10 Gustavinho M
Nautico Recife
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Athletic Club
6 Sút trúng mục tiêu 1
7 Sút chệch mục tiêu 1
20 Tổng cú sút 5
7 Sút bị chặn 3
10 Sút trong vòng cấm 4
10 Sút ngoài vòng cấm 1
14 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
66% Kiểm soát bóng 34%
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 5
399 Tổng đường chuyền 205
345 Chuyền chính xác 152
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.85 Bàn thắng kỳ vọng 0.65
-0.06 Bàn thua ngăn chặn -0.06
Hạng Nhì Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Nautico Recife Athletic Club

1X2

1 1.8 X 3.6 2 4.33

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.4 X 2.1 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 7 2-0 8 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 301 3-4 201 4-3 126 5-2 101 6-1 151 4-4 351 5-3 301 6-2 301

Nautico Recife 23 cầu thủ

Muriel 1 · G
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnaldo 2 · D
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Índio 15 · D
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Đánh chặn
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Fernandes 23 · D
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan 6 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wenderson 8 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel 41 · M
Số phút 58 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Derek Freitas 72 · M
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos 10 · M Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Borasi 24 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaua Almeida da Costa 19 · F
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Betão 3 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Todinho 29 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinícius 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reginaldo 93 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Guruceaga 55 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wanderson 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Halan 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wendell Miranda Azevedo 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patricio Núñez 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Auremir 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Claudio 16 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Athletic Club 21 cầu thủ

Luan Polli 1 · G
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Cản phá
5
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Douglas Pele 2 · D
Số phút 77 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
8
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucas Belezi 4 · D Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhan Pool Torres 19 · D
Số phút 57 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo 23 · D
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Miguel 16 · M
Số phút 59 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Max 11 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yago Santos 14 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan Rodrigues 17 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dixon Vera 21 · M
Số phút 57 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilinton Aponzá 20 · F
Số phút 62 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Negrucci 5 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Redney Emanuel de Jesus Assis 18 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Vieira 13 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Henrique 6 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jota 15 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tony 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gian Cabezas 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan Lindes 9 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Pena 3 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavinho 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0