Đội chủ nhà
Necaxa
1 - 3 H1 0-1
Đội khách
Cruz Azul
Ngày 08:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Victoria · Aguascalientes
Trọng tài Ismael Rosario Lopez Penuelas, Mexico
Trạng thái FT
Vòng đấu Apertura - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Victoria · Aguascalientes
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Ismael Rosario Lopez Penuelas, Mexico
J. Marquez Normal Goal · Kiến tạo: C. Rodriguez
Cruz Azul
●
C. Vargas Substitution 1 · Kiến tạo: M. Zaleta
Necaxa
↔
D. Leyva Yellow Card
Necaxa
■
Naves Substitution 2 · Kiến tạo: R. Martinez
Necaxa
↔
M. Espindola Substitution 3 · Kiến tạo: J. P. Torres Patino
Necaxa
↔
N. Ibanez Normal Goal · Kiến tạo: C. Rodriguez
Cruz Azul
●
W. Ditta Normal Goal · Kiến tạo: J. Paradela
Cruz Azul
●
W. Ditta Yellow Card
Cruz Azul
■
A. Garcia Yellow Card
Cruz Azul
■
L. Faravelli Substitution 4 · Kiến tạo: P. Pedraza
Necaxa
↔
O. Gonzalez Substitution 5 · Kiến tạo: E. Rodriguez
Necaxa
↔
J. Ruiz Yellow Card
Necaxa
■
J. Marquez Substitution 1 · Kiến tạo: L. Romero
Cruz Azul
↔
R. Gonzalez Substitution 2 · Kiến tạo: J. Rodarte
Cruz Azul
↔
N. Ibanez Substitution 3 · Kiến tạo: G. Fernandez
Cruz Azul
↔
D. Leyva Substitution 6 · Kiến tạo: R. Cortez
Necaxa
↔
E. Rodriguez Normal Goal · Kiến tạo: P. Pedraza
Necaxa
●
E. Rodriguez Yellow Card
Necaxa
■
J. Paradela Substitution 4 · Kiến tạo: C. Ebere
Cruz Azul
↔
A. Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: A. Montes
Cruz Azul
↔
O. Campos Substitution 6 · Kiến tạo: J. Diaz
Cruz Azul
↔
P. Pedraza Yellow Card
Necaxa
■
J. P. Torres Patino Yellow Card
Necaxa
■
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
VĐQG Mexico Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Necaxa
Cruz Azul
AH
H +1.5 1.26 A -1.5 1.12
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
AH
H +0.75 1.27 A -0.75 1.17
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 10 1-0 15 0-2 11 1-1 7 2-0 21 0-3 19 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 12 3-1 26 4-0 81 0-5 67 1-4 29 2-3 21 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 0-7 501 1-6 126 2-5 67 3-4 67 4-3 81 5-2 151 6-1 401 1-7 401 2-6 151 3-5 126 4-4 126 5-3 251 3-6 351 4-5 351 5-4 451
Necaxa 21 cầu thủ
Luis Jimenez 12 · G
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaiky Naves 5 · D
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Peña 4 · D Đội trưởng
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Oliveros 3 · D
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Owen González 13 · M
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Espíndola 21 · M
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Leyva 6 · M
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Faravelli 8 · M
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Vargas 88 · M
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Carranza 9 · F
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Ruiz 10 · F
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Andrade 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Méndez 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Ochoa 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Martínez 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rogelio Cortéz Pineda 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emilio Rodriguez 99 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Torres 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Zaleta 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Pedraza 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Valencia 90 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cruz Azul 21 cầu thủ
Kevin Mier 23 · G
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Márquez 16 · D
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willer Ditta 4 · D
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Orozco 5 · D
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Campos 3 · D
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amaury Garcia 17 · M
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Palavecino 8 · M
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Paradela 20 · M
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Rodríguez 19 · M Đội trưởng
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rogelio González 55 · M
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Ibáñez 7 · F
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Gudiño 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Montes 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Díaz 49 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Rodarte Barragan 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Montaño 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Silva 70 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osinachi Ebere 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Gamboa 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Fernández 21 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Romero 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0