Đội chủ nhà
NJ/NY Gotham FC W
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Portland Thorns W
Ngày 07:00 · 29/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 29/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
N. Nijstad Yellow Card
Portland Thorns W
■
R. Lyles Substitution 1 · Kiến tạo: M. Weaver
Portland Thorns W
↔
D. Castellanos Substitution 2 · Kiến tạo: C. Hanks
Portland Thorns W
↔
J. Shaw Normal Goal · Kiến tạo: M. Purce
NJ/NY Gotham FC W
●
J. Dudley Substitution 1 · Kiến tạo: Bruninha
NJ/NY Gotham FC W
↔
S. McCaskill Substitution 2 · Kiến tạo: D. O'Sullivan
NJ/NY Gotham FC W
↔
M. Freeman Substitution 3 · Kiến tạo: T. Torres
NJ/NY Gotham FC W
↔
S. Wilson Penalty
Portland Thorns W
●
M. Vignola Yellow Card
Portland Thorns W
■
M. Purce Yellow Card
NJ/NY Gotham FC W
■
371 Tổng đường chuyền 134
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
VĐQG nữ Mỹ Marathonbet ·
Cả trận Hiệp một
NJ/NY Gotham FC W
Portland Thorns W
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.3
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.38
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 21 1-0 10 0-2 34 1-1 9.5 2-0 9 0-3 51 1-2 19 2-1 9.5 3-0 11 1-3 41 2-2 17 3-1 12 4-0 17 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 29 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 41 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 81 6-2 81
NJ/NY Gotham FC W 20 cầu thủ
Ann-Katrin Berger 30 · G
Số phút 46 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mandy Freeman 22 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jess Carter 27 · D
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tierna Davidson 15 · D Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Margaret Purce 23 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jae Howell 7 · M
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaedyn Shaw 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Savannah McCaskill 13 · M
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordynn Dudley 2 · F
Số phút 46 Điểm số 8 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Kerr 20 · F
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guro Reiten 18 · F
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teagan Wy 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shelby Hogan 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruninha 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meredith Speck 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrea Kitahata 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taryn Torres 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tess Boade 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denise O'Sullivan 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Talia Sommer 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Portland Thorns W 20 cầu thủ
Mackenzie Arnold 18 · G
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Hiatt 16 · D Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jayden Perry 24 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mary Alice Vignola 25 · D
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nina Nijstad 20 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jessie Fleming 21 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deyna Castellanos 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pietra Tordin 19 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sophia Wilson 9 · F
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morgan Messner 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reyna Reyes 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shae Harvey 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mallie McKenzie 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cassandra Bogere 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marie Müller 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reilyn Turner 66 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morgan Weaver 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caiya Hanks 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0