Đội chủ nhà
Novorizontino
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Sport Recife
Ngày 06:30 · 29/08
Sân đấu Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi · Novo Horizonte
Trọng tài Maguielson Lima Barbosa, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi · Novo Horizonte
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Maguielson Lima Barbosa, Brazil
Romulo Normal Goal · Kiến tạo: Luis Oyama
Novorizontino
●
Clayson Substitution 1 · Kiến tạo: Dudu
Sport Recife
↔
Nicolas Careca Substitution 1 · Kiến tạo: Diego Galo
Novorizontino
↔
Ze Gabriel Substitution 2 · Kiến tạo: Biel Fonseca
Sport Recife
↔
Claudinho Substitution 3 · Kiến tạo: Augusto
Sport Recife
↔
Reidiney Substitution 2 · Kiến tạo: Juninho
Novorizontino
↔
Leo Naldi Substitution 3 · Kiến tạo: Matheus Bianqui
Novorizontino
↔
Diego Hernandez Substitution 4 · Kiến tạo: Marlon Douglas
Sport Recife
↔
Matheus Bianqui Normal Goal · Kiến tạo: Diego Galo
Novorizontino
●
Kayky Almeida Yellow Card
Sport Recife
■
Romulo Substitution 4 · Kiến tạo: Carlao
Novorizontino
↔
Willian Oliveira Substitution 5 · Kiến tạo: Ze Roberto
Sport Recife
↔
Robson Substitution 5 · Kiến tạo: Marlon
Novorizontino
↔
Pedro Perotti Normal Goal
Sport Recife
●
Juninho Yellow Card
Novorizontino
■
Augusto Yellow Card
Sport Recife
■
290 Tổng đường chuyền 416
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
0.46 Bàn thua ngăn chặn 0.46
Hạng Nhì Brazil Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Novorizontino
Sport Recife
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.05
AH
H +0.5 1.14 A -0.5 1.68
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 23 1-4 126 2-3 51 3-2 29 4-1 29 5-0 41 2-4 151 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 201 4-3 101 5-2 101 6-1 126 7-0 301 4-4 351 5-3 251 6-2 251 7-1 351
Novorizontino 23 cầu thủ
Jordi 93 · G
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madson 2 · D
Số phút 78 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Bahia 26 · D
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick 4 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maykon Jesus 66 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Oyama 6 · M
Số phút 78 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Naldi 18 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reidiney 41 · M
Số phút 74 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rômulo 10 · M
Số phút 78 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Careca 30 · M
Số phút 61 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robson 11 · F Đội trưởng
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Galo 19 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juninho 50 · M Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Bianqui 17 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhilmar Lora 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Brock 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlinhos 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Mathias 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tavinho 15 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronald Barcellos 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlão 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sport Recife 22 cầu thủ
Thiago Couto 26 · G
Số phút 78 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudinho 27 · D
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Ajul 3 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kayky Almeida 33 · D
Số phút 78 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 61
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edson Lucas 96 · D
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Gabriel 23 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willian Oliveira 29 · M
Số phút 78 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Hernández 20 · M
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Alano 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clayson 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Perotti 9 · F
Số phút 78 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dudu 77 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Augusto Pucci 68 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Biel Fonseca 6 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon 31 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brenno 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Habraão 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Benevenuto 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murilo Rhikman 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Martins 48 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos De Pena 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Roberto 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0