Hạng Nhì Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Novorizontino
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Sport Recife
Ngày 06:30 · 29/08
Sân đấu Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi · Novo Horizonte
Trọng tài Maguielson Lima Barbosa, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi · Novo Horizonte
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Maguielson Lima Barbosa, Brazil

Dự đoán

Novorizontino 10% Hòa 45% Sport Recife 45%

Double chance : draw or Sport Recife

Bảng xếp hạng · 2026

4 Novorizontino 24 trận 40 điểm
6 Sport Recife 24 trận 38 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Novorizontino 2 - 1 Sport Recife
Hạng Nhì Brazil Sport Recife 1 - 0 Novorizontino
Hạng Nhì Brazil Novorizontino 1 - 3 Sport Recife
Hạng Nhì Brazil Sport Recife 1 - 2 Novorizontino
Hạng Nhì Brazil Sport Recife 1 - 0 Novorizontino
Romulo Normal Goal · Kiến tạo: Luis Oyama Novorizontino
Clayson Substitution 1 · Kiến tạo: Dudu Sport Recife
Nicolas Careca Substitution 1 · Kiến tạo: Diego Galo Novorizontino
Ze Gabriel Substitution 2 · Kiến tạo: Biel Fonseca Sport Recife
Claudinho Substitution 3 · Kiến tạo: Augusto Sport Recife
Reidiney Substitution 2 · Kiến tạo: Juninho Novorizontino
Leo Naldi Substitution 3 · Kiến tạo: Matheus Bianqui Novorizontino
Diego Hernandez Substitution 4 · Kiến tạo: Marlon Douglas Sport Recife
Matheus Bianqui Normal Goal · Kiến tạo: Diego Galo Novorizontino
Kayky Almeida Yellow Card Sport Recife
Romulo Substitution 4 · Kiến tạo: Carlao Novorizontino
Willian Oliveira Substitution 5 · Kiến tạo: Ze Roberto Sport Recife
Robson Substitution 5 · Kiến tạo: Marlon Novorizontino
Pedro Perotti Normal Goal Sport Recife
Juninho Yellow Card Novorizontino
Augusto Yellow Card Sport Recife

Novorizontino

4-2-3-1

Huấn luyện viên Moreira Enderson

Đội hình xuất phát

  • 93 Jordi G
  • 2 Madson D
  • 26 Gabriel Bahia D
  • 4 Patrick D
  • 66 Maykon Jesus D
  • 6 Luís Oyama M
  • 18 Leo Naldi M
  • 41 Reidiney M
  • 10 Rômulo M
  • 30 Nicolas Careca M
  • 11 Robson F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Diego Galo M
  • 50 Juninho M
  • 17 Matheus Bianqui M
  • 31 César G
  • 24 Jhilmar Lora D
  • 14 Eduardo Brock D
  • 3 Carlinhos D
  • 28 Marlon M
  • 27 Diego Mathias F
  • 15 Tavinho F
  • 7 Ronald Barcellos F
  • 9 Carlão F

Sport Recife

4-2-3-1

Huấn luyện viên Pozzo Gilmar

Đội hình xuất phát

  • 26 Thiago Couto G
  • 27 Claudinho D
  • 3 Marcelo Ajul D
  • 33 Kayky Almeida D
  • 96 Edson Lucas D
  • 23 Zé Gabriel M
  • 29 Willian Oliveira M
  • 20 Diego Hernández M
  • 8 Juan Alano M
  • 25 Clayson M
  • 9 Perotti F

Cầu thủ dự bị

  • 77 Dudu F
  • 68 Augusto Pucci D
  • 6 Biel Fonseca M
  • 31 Marlon F
  • 21 Brenno G
  • 28 Habraão D
  • 5 Marcelo Benevenuto D
  • 15 Murilo Rhikman M
  • 48 Pedro Martins M
  • 10 Carlos De Pena M
  • 99 Zé Roberto F
Novorizontino
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sport Recife
7 Sút trúng mục tiêu 0
10 Sút chệch mục tiêu 3
22 Tổng cú sút 7
5 Sút bị chặn 4
12 Sút trong vòng cấm 2
10 Sút ngoài vòng cấm 5
12 Phạm lỗi 7
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 4
42% Kiểm soát bóng 58%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 5
290 Tổng đường chuyền 416
225 Chuyền chính xác 343
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
0.46 Bàn thua ngăn chặn 0.46
Hạng Nhì Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Novorizontino Sport Recife

1X2

1 1.62 X 3.6 2 6

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.05

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.2 X 2.2 2 6

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 1.68

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 23 1-4 126 2-3 51 3-2 29 4-1 29 5-0 41 2-4 151 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 201 4-3 101 5-2 101 6-1 126 7-0 301 4-4 351 5-3 251 6-2 251 7-1 351

Novorizontino 23 cầu thủ

Jordi 93 · G
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madson 2 · D
Số phút 78 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Bahia 26 · D
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick 4 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maykon Jesus 66 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Oyama 6 · M
Số phút 78 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Naldi 18 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reidiney 41 · M
Số phút 74 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rômulo 10 · M
Số phút 78 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Careca 30 · M
Số phút 61 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robson 11 · F Đội trưởng
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Galo 19 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho 50 · M Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bianqui 17 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhilmar Lora 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Brock 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlinhos 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Mathias 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tavinho 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronald Barcellos 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlão 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sport Recife 22 cầu thủ

Thiago Couto 26 · G
Số phút 78 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7
Cản phá
5
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claudinho 27 · D
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Ajul 3 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kayky Almeida 33 · D
Số phút 78 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
61
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edson Lucas 96 · D
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Gabriel 23 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Willian Oliveira 29 · M
Số phút 78 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Hernández 20 · M
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Alano 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clayson 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Perotti 9 · F
Số phút 78 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu 77 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augusto Pucci 68 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Biel Fonseca 6 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon 31 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brenno 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Habraão 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Benevenuto 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murilo Rhikman 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Martins 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos De Pena 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Roberto 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0