Đội chủ nhà
Olympic El Qanah
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
El Gouna FC
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Trọng tài —
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài
M. Wayo Normal Goal · Kiến tạo: M. Hany
Olympic El Qanah
●
O. El Gazar Yellow Card
El Gouna FC
■
A. Gamal Normal Goal · Kiến tạo: A. Khaled
El Gouna FC
●
M. Sadek Substitution 1 · Kiến tạo: M. Helal
Olympic El Qanah
↔
O. El Gazar Substitution 1 · Kiến tạo: W. Parfait Teukeu
El Gouna FC
↔
W. Parfait Teukeu Yellow Card
El Gouna FC
■
M. Harsha Substitution 2 · Kiến tạo: H. El Azm
Olympic El Qanah
↔
M. Wayo Substitution 3 · Kiến tạo: A. Ali
Olympic El Qanah
↔
M. Metawea Yellow Card
El Gouna FC
■
T. Ojo Substitution 2 · Kiến tạo: S. Zayed
El Gouna FC
↔
M. Mohsen Substitution 3 · Kiến tạo: A. Zaki
El Gouna FC
↔
M. Egbemba Substitution 4 · Kiến tạo: D. Simukonda
El Gouna FC
↔
246 Tổng đường chuyền 245
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.40 Bàn thắng kỳ vọng 0.75
-0.74 Bàn thua ngăn chặn -0.74
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Olympic El Qanah 20 cầu thủ
Mohamed Shaaban 16 · G
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ossama Fathy 30 · D
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Samy 5 · D
Số phút 76 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Momen Mahdy 2 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Halima 21 · D
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Hersha 8 · M
Số phút 59 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hafiz Ibrahim 20 · M
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mawuli Wayo 18 · M
Số phút 59 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Sadek 33 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mody Shalata 10 · M
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hazem Abou Sena 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Helal 66 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Ali 27 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hossam Greisha 7 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Mahmoud 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Diab 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Rizk 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohab Samy 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Antar 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hamdy Zaki 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Gouna FC 20 cầu thủ
Ahmed Masoud 1 · G
Số phút 76 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Gawad Taalab 2 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saber El Shimi 5 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Metawea 28 · D
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Ahmed 3 · D
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar El Gazar 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nour El Sayed 14 · M Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ojo Tolulope 29 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egbemba Michael 42 · M
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Gamal 70 · M
Số phút 76 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Mohsen 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teukeu Tekoudjou Wilfried 90 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Simukonda 33 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salah Zayed 27 · F Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Zaki 11 · F Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eslam Risha 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Essam 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Belya 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reda Salah 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Reda 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0