Đội chủ nhà
Qingdao Jonoon
1 - 5 H1 0-2
Đội khách
Wuhan Three Towns
Ngày 16:00 · 29/08
Sân đấu Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Trọng tài —
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài
Wei Zixian Yellow Card
Qingdao Jonoon
■
Xu Haofeng Yellow Card
Wuhan Three Towns
■
Jin Yangyang Yellow Card
Qingdao Jonoon
■
Gustavo Sauer Normal Goal
Wuhan Three Towns
●
Jhonder Cadiz Normal Goal · Kiến tạo: Gustavo Sauer
Wuhan Three Towns
●
Luo Senwen Substitution 1 · Kiến tạo: Song Wenjie
Qingdao Jonoon
↔
Gustavo Sauer Normal Goal · Kiến tạo: Adriano Firmino
Wuhan Three Towns
●
He Guan Substitution 1 · Kiến tạo: Zheng Kaimu
Wuhan Three Towns
↔
Lin Chuangyi Substitution 2 · Kiến tạo: Liu Xinyu
Qingdao Jonoon
↔
Jin Yangyang Substitution 3 · Kiến tạo: Song Long
Qingdao Jonoon
↔
Malcom Edjouma Goal cancelled
Qingdao Jonoon
•
Xu Haofeng Substitution 2 · Kiến tạo: Chen Zhechao
Wuhan Three Towns
↔
Antoine Leautey Substitution 3 · Kiến tạo: Liu Yiming
Wuhan Three Towns
↔
Kilian Bevis Normal Goal
Wuhan Three Towns
●
Jhonder Cadiz Normal Goal · Kiến tạo: Adriano Firmino
Wuhan Three Towns
●
Jhonder Cadiz Goal confirmed
Wuhan Three Towns
•
Li Ang Substitution 4 · Kiến tạo: Wang Jinxian
Wuhan Three Towns
↔
Gustavo Sauer Substitution 5 · Kiến tạo: Liao Chengjian
Wuhan Three Towns
↔
Malcom Edjouma Yellow Card
Qingdao Jonoon
■
Carlos Strandberg Substitution 4 · Kiến tạo: Gong Ruicong
Qingdao Jonoon
↔
Malcom Edjouma Substitution 5 · Kiến tạo: Liu Guobao
Qingdao Jonoon
↔
Song Wenjie Normal Goal · Kiến tạo: Liu Guobao
Qingdao Jonoon
●
Qingdao Jonoon
Huấn luyện viên Milan Ristic
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
Wuhan Three Towns
Huấn luyện viên Ricardo Soares
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
292 Tổng đường chuyền 344
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Qingdao Jonoon 22 cầu thủ
Mu Pengfei
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.14
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wei Zixian
Số phút 74 Điểm số 5.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 5.02
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Jin Yangyang
Số phút 65 Điểm số 5.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 5.3
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Li Suda
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.67
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Yeboah
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.83
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luo Senwen
Số phút 45 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.94
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Edjouma
Số phút 89 Điểm số 5.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 5.49
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 25
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 7
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jin Yonghao
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.37
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lin Chuangyi
Số phút 65 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 5.55
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Strandberg
Số phút 89 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.46
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Jun
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Junshuai
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Xinyu
Số phút 25 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sun Zheng'ao
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Hailong
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gong Ruicong
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Song Wenjie
Số phút 45 Điểm số 7.77 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.77
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Guobao
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cong Yang
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Song Long
Số phút 25 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 5.61
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ngan Cheuk Pan
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Jiashen
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wuhan Three Towns 23 cầu thủ
Fang Jingqi
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.19
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ming Tian
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.65
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
He Guan
Số phút 64 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.76
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Ang
Số phút 83 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.57
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xu Haofeng
Số phút 78 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.27
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
A. Léautey
Số phút 78 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.27
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Xiaobin
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.07
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adriano
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Sauer
Số phút 83 Điểm số 9.6 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 9.6
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Cádiz
Số phút 90 Điểm số 9.43 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.43
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Bevis
Số phút 90 Điểm số 8.53 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.53
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Shenyuan
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Long Wei
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Jinxian
Số phút 7 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Điểm số
- 6.49
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zheng Haoqian
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liao Chengjian
Số phút 7 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Điểm số
- 6.66
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zheng Kaimu
Số phút 26 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.25
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chen Zhechao
Số phút 12 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.51
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Min Zixi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Yiming
Số phút 12 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.58
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xiong Jizheng
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denny Wang Yi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guo Jiayu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0