VĐQG Trung Quốc Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Qingdao Jonoon
1 - 5 H1 0-2
Đội khách Wuhan Three Towns
Ngày 16:00 · 29/08
Sân đấu Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

Qingdao Jonoon 10% Hòa 45% Wuhan Three Towns 45%

Double chance : draw or Wuhan Three Towns

Bảng xếp hạng · 2026

16 Qingdao Jonoon 24 trận 14 điểm
15 Wuhan Three Towns 22 trận 16 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Qingdao Jonoon 1 - 5 Wuhan Three Towns
VĐQG Trung Quốc Wuhan Three Towns 1 - 3 Qingdao Jonoon
VĐQG Trung Quốc Qingdao Jonoon 1 - 0 Wuhan Three Towns
VĐQG Trung Quốc Wuhan Three Towns 2 - 0 Qingdao Jonoon
VĐQG Trung Quốc Qingdao Jonoon 1 - 1 Wuhan Three Towns
Wei Zixian Yellow Card Qingdao Jonoon
Xu Haofeng Yellow Card Wuhan Three Towns
Jin Yangyang Yellow Card Qingdao Jonoon
Gustavo Sauer Normal Goal Wuhan Three Towns
Jhonder Cadiz Normal Goal · Kiến tạo: Gustavo Sauer Wuhan Three Towns
Luo Senwen Substitution 1 · Kiến tạo: Song Wenjie Qingdao Jonoon
Gustavo Sauer Normal Goal · Kiến tạo: Adriano Firmino Wuhan Three Towns
He Guan Substitution 1 · Kiến tạo: Zheng Kaimu Wuhan Three Towns
Lin Chuangyi Substitution 2 · Kiến tạo: Liu Xinyu Qingdao Jonoon
Jin Yangyang Substitution 3 · Kiến tạo: Song Long Qingdao Jonoon
Malcom Edjouma Goal cancelled Qingdao Jonoon
Xu Haofeng Substitution 2 · Kiến tạo: Chen Zhechao Wuhan Three Towns
Antoine Leautey Substitution 3 · Kiến tạo: Liu Yiming Wuhan Three Towns
Kilian Bevis Normal Goal Wuhan Three Towns
Jhonder Cadiz Normal Goal · Kiến tạo: Adriano Firmino Wuhan Three Towns
Jhonder Cadiz Goal confirmed Wuhan Three Towns
Li Ang Substitution 4 · Kiến tạo: Wang Jinxian Wuhan Three Towns
Gustavo Sauer Substitution 5 · Kiến tạo: Liao Chengjian Wuhan Three Towns
Malcom Edjouma Yellow Card Qingdao Jonoon
Carlos Strandberg Substitution 4 · Kiến tạo: Gong Ruicong Qingdao Jonoon
Malcom Edjouma Substitution 5 · Kiến tạo: Liu Guobao Qingdao Jonoon
Song Wenjie Normal Goal · Kiến tạo: Liu Guobao Qingdao Jonoon

Qingdao Jonoon

Huấn luyện viên Milan Ristic

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Wuhan Three Towns

Huấn luyện viên Ricardo Soares

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Qingdao Jonoon
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Wuhan Three Towns
216 Chuyền chính xác 264
13 Sút trong vòng cấm 12
7 Sút ngoài vòng cấm 7
5 Sút bị chặn 4
11 Free Kicks 14
7 Sút trúng mục tiêu 9
4 Thủ môn cản phá 5
8 Sút chệch mục tiêu 6
292 Tổng đường chuyền 344
1 Thẻ đỏ 0
20 Tổng cú sút 19
2 Thẻ vàng 1
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 11
47% Kiểm soát bóng 53%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Qingdao Jonoon 22 cầu thủ

Mu Pengfei
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wei Zixian
Số phút 74 Điểm số 5.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Jin Yangyang
Số phút 65 Điểm số 5.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Li Suda
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Yeboah
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luo Senwen
Số phút 45 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Edjouma
Số phút 89 Điểm số 5.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.49
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
25
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
7
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jin Yonghao
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lin Chuangyi
Số phút 65 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Strandberg
Số phút 89 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Jun
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Junshuai
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Xinyu
Số phút 25 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sun Zheng'ao
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Hailong
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gong Ruicong
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Song Wenjie
Số phút 45 Điểm số 7.77 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Guobao
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cong Yang
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Song Long
Số phút 25 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ngan Cheuk Pan
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Jiashen
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wuhan Three Towns 23 cầu thủ

Fang Jingqi
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ming Tian
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
He Guan
Số phút 64 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Ang
Số phút 83 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xu Haofeng
Số phút 78 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Léautey
Số phút 78 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Xiaobin
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriano
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Sauer
Số phút 83 Điểm số 9.6 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
9.6
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cádiz
Số phút 90 Điểm số 9.43 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.43
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Bevis
Số phút 90 Điểm số 8.53 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.53
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Shenyuan
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Long Wei
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Jinxian
Số phút 7 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zheng Haoqian
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liao Chengjian
Số phút 7 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zheng Kaimu
Số phút 26 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chen Zhechao
Số phút 12 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Min Zixi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Yiming
Số phút 12 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xiong Jizheng
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denny Wang Yi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guo Jiayu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0