Đội chủ nhà
Racing Santander
3 - 2 H1 3-0
Đội khách
Elche
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu El Sardinero · Santander
Trọng tài Carlos Muniz Munoz, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu El Sardinero · Santander
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Carlos Muniz Munoz, Spain
Y. Zabiri Normal Goal
Racing Santander
●
Y. Zabiri Normal Goal
Racing Santander
●
Y. Zabiri Normal Goal · Kiến tạo: I. Vicente
Racing Santander
●
Facundo González Yellow Card
Racing Santander
■
Alvaro Mantilla Yellow Card
Racing Santander
■
A. Houary Substitution 1 · Kiến tạo: E. Ponce
Elche
↔
M. Aguado Substitution 2 · Kiến tạo: Tete Morente
Elche
↔
A. Martin Substitution 1 · Kiến tạo: M. Prati
Racing Santander
↔
P. Bigas Substitution 3 · Kiến tạo: J. Morcillo
Elche
↔
Facundo Buonanotte Yellow Card
Elche
■
Y. Zabiri Substitution 2 · Kiến tạo: A. Villalibre
Racing Santander
↔
I. Vicente Substitution 3 · Kiến tạo: G. Guliashvili
Racing Santander
↔
F. Buonanotte Substitution 4 · Kiến tạo: L. Cepeda
Elche
↔
Buba Sangare Normal Goal · Kiến tạo: L. Cepeda
Elche
●
F. Nino Normal Goal · Kiến tạo: Tete Morente
Elche
●
Buba Sangare Substitution 5 · Kiến tạo: Josan
Elche
↔
S. Canales Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gueye
Racing Santander
↔
378 Tổng đường chuyền 554
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
1.50 Bàn thắng kỳ vọng 1.06
-1.03 Bàn thua ngăn chặn -1.03
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Racing Santander
Elche
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.3
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9.5 0-2 21 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 12 3-1 15 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 29 5-0 67 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 451 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 3-5 251 4-4 126 5-3 151 6-2 201 7-1 451 4-5 501 5-4 351 6-3 401
Racing Santander 23 cầu thủ
Julen Agirrezabala 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alvaro Mantilla 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Manu Hernando 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo González 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Salinas 17 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Martín 23 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Puerta 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Martín 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Canales 20 · M
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iñigo Vicente 10 · M
Số phút 69 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yassir Zabiri 21 · F
Số phút 69 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Prati 18 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Guliashvili 7 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asier Villalibre 12 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maguette Gueye 14 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Eriksson 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ramón 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Sánchez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Martinez 36 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Díaz 34 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Íñigo Sáinz-Maza 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Pérez 38 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Carlos Arana 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elche 23 cầu thủ
Matías Dituro 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Buba Sangaré 2 · D
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Affengruber 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Chust 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 93
- Chuyền chính xác
- 87
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Bigas 6 · D Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 40
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Germán Valera 11 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Buonanotte 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Villar 12 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Aguado 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Houary 29 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Niño 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tete Morente 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Ponce 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Morcillo 47 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Cepeda 21 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josan 17 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Iturbe 43 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matia Barzić 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martim Neto 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Redondo 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Grady Diangana 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alvaro Padilla 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abiel Osorio 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0