VĐQG Bồ Đào Nha Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Rio Ave
0 - 4 H1 0-4
Đội khách Sporting CP
Ngày 02:15 · 29/08
Sân đấu Estádio do Rio Ave FC · Vila do Conde
Trọng tài Bruno Jose Ribeiro Pires Costa, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio do Rio Ave FC · Vila do Conde
Hiệp một H1 0-4
Trọng tài Bruno Jose Ribeiro Pires Costa, Portugal

Dự đoán

Rio Ave 10% Hòa 45% Sporting CP 45%

Winner : Sporting CP

Bảng xếp hạng · 2026

10 Rio Ave 3 trận 3 điểm
2 Sporting CP 3 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bồ Đào Nha Rio Ave 0 - 4 Sporting CP
VĐQG Bồ Đào Nha Rio Ave 1 - 4 Sporting CP
VĐQG Bồ Đào Nha Sporting CP 4 - 0 Rio Ave
Taça de Portugal Rio Ave 1 - 2 Sporting CP
Taça de Portugal Sporting CP 2 - 0 Rio Ave
F. Goncalves Normal Goal · Kiến tạo: I. Doumbia Sporting CP
G. Catamo Normal Goal · Kiến tạo: F. Goncalves Sporting CP
L. Suarez Normal Goal Sporting CP
L. Suarez Normal Goal · Kiến tạo: M. Araujo Sporting CP
Luis Javier Suárez Yellow Card Sporting CP
Tamás Nikitscher Yellow Card Rio Ave
I. Doumbia Substitution 1 · Kiến tạo: S. Andersen Sporting CP
G. Catamo Substitution 2 · Kiến tạo: Luis Guilherme Sporting CP
F. Goncalves Substitution 3 · Kiến tạo: F. Ioannidis Sporting CP
Diogo Bezerra Substitution 1 · Kiến tạo: M. Sellouki Rio Ave
T. Nikitscher Substitution 2 · Kiến tạo: A. Wenck Rio Ave
D. Spikic Substitution 3 · Kiến tạo: R. Galcik Rio Ave
R. Zalazar Substitution 4 · Kiến tạo: N. Irankunda Sporting CP
J. Blesa Substitution 4 · Kiến tạo: Caike Rio Ave
M. Vrousai Substitution 5 · Kiến tạo: M. Patricio Rio Ave
L. Suarez Substitution 5 · Kiến tạo: J. Derry Sporting CP

Rio Ave

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sotiris Sylaidopoulos

Đội hình xuất phát

  • 99 E. van der Gouw G
  • 54 G. Liavas D
  • 23 F. Petrasso D
  • 39 Gustavo Mancha D
  • 17 M. Vrousai D
  • 44 T. Nikitscher M
  • 5 A. Ntoi M
  • 7 Diogo Bezerra
  • 11 J. Blesa M
  • 77 D. Spikic M
  • 9 Tamble F

Cầu thủ dự bị

  • 22 K. Chamorro G
  • 14 J. Brabec D
  • 20 J. Tome D
  • 24 P. Amaral D
  • 60 Caike D
  • 19 M. Sellouki M
  • 79 M. Patricio F
  • 70 A. Wenck M
  • 27 T. Medina M
  • 25 Rafael Lobato F
  • 30 R. Galcik
  • 67 S. Alves F

Sporting CP

4-2-3-1

Huấn luyện viên Rui Borges

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Silva G
  • 22 I. Fresneda D
  • 6 Z. Debast D
  • 25 G. Inacio D
  • 20 M. Araujo D
  • 5 S. Altimira M
  • 77 I. Doumbia M
  • 10 G. Catamo M
  • 17 R. Zalazar M
  • 58 F. Goncalves M
  • 97 L. Suarez F

Cầu thủ dự bị

  • 41 Diego Callai G
  • 72 E. Quaresma D
  • 50 R. Dias D
  • 13 G. Vagiannidis D
  • 55 I. Ba D
  • 4 S. Andersen M
  • 21 Pedro Lima M
  • 9 R. Nel F
  • 31 Luis Guilherme F
  • 7 F. Ioannidis F
  • 19 N. Irankunda F
  • 28 J. Derry F
Rio Ave
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sporting CP
0 Sút trúng mục tiêu 7
5 Sút chệch mục tiêu 5
6 Tổng cú sút 15
1 Sút bị chặn 3
3 Sút trong vòng cấm 11
3 Sút ngoài vòng cấm 4
7 Phạm lỗi 14
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
39% Kiểm soát bóng 61%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 0
388 Tổng đường chuyền 611
328 Chuyền chính xác 551
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
0.47 Bàn thắng kỳ vọng 1.88
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
VĐQG Bồ Đào Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Rio Ave Sporting CP

1X2

1 7.5 X 5 2 1.36

AH

H +0.25 4.25 A -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2 N 1.75

1X2

1 8 X 2.5 2 1.8

AH

H +0.5 2.05 A -0.5 1.1

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 7 1-0 21 0-2 6.5 1-1 10 2-0 41 0-3 8.5 1-2 8.5 2-1 23 3-0 101 0-4 15 1-3 11 2-2 21 3-1 51 4-0 401 0-5 29 1-4 19 2-3 26 3-2 51 4-1 201 0-6 51 1-5 34 2-4 41 3-3 67 4-2 151 0-7 101 1-6 67 2-5 67 3-4 101 4-3 201 5-2 501 0-8 301 1-7 126 2-6 126 3-5 151 4-4 401 1-8 401 2-7 301 3-6 401 4-5 501 2-8 501

Rio Ave 23 cầu thủ

Ennio Van Der Gouw 99 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Liavas 54 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Petrasso 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Mancha 39 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
50
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marios Vrousai 17 · D Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
9
Đánh chặn
5
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamás Nikitscher 44 · M
Số phút 74 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andreas Ndoj 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Bezerra 7 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jalen Blesa 11 · M
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dario Špikić 77 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamblé Monteiro 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malik Sellouki 19 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Wenck 70 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roland Galčík 30 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caike 60 · D Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
KT
0
Chuyền bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Patricio 79 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Chamorro 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Brabec 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Tomé 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Amaral 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Lobato 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Medina 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel da Silva Alves 67 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sporting CP 23 cầu thủ

Rui Silva 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Fresneda 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zeno Debast 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
79
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Inácio 25 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
105
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Araújo 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Altimira 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
7
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issa Doumbia 77 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geny Catamo 10 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Zalazar 17 · M
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flávio Gonçalves 58 · M
Số phút 65 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Javier Suárez 97 · F
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Silas Andersen 4 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Guilherme 31 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fotis Ioannidis 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nestory Irankunda 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesse Derry 28 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Callai 41 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Ba 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Vagiannidis 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Quaresma 72 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Dias 50 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Lima 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Nel 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0