Đội chủ nhà
Rio Ave
0 - 4 H1 0-4
Đội khách
Sporting CP
Ngày 02:15 · 29/08
Sân đấu Estádio do Rio Ave FC · Vila do Conde
Trọng tài Bruno Jose Ribeiro Pires Costa, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio do Rio Ave FC · Vila do Conde
Hiệp một H1 0-4
Trọng tài Bruno Jose Ribeiro Pires Costa, Portugal
F. Goncalves Normal Goal · Kiến tạo: I. Doumbia
Sporting CP
●
G. Catamo Normal Goal · Kiến tạo: F. Goncalves
Sporting CP
●
L. Suarez Normal Goal
Sporting CP
●
L. Suarez Normal Goal · Kiến tạo: M. Araujo
Sporting CP
●
Luis Javier Suárez Yellow Card
Sporting CP
■
Tamás Nikitscher Yellow Card
Rio Ave
■
I. Doumbia Substitution 1 · Kiến tạo: S. Andersen
Sporting CP
↔
G. Catamo Substitution 2 · Kiến tạo: Luis Guilherme
Sporting CP
↔
F. Goncalves Substitution 3 · Kiến tạo: F. Ioannidis
Sporting CP
↔
Diogo Bezerra Substitution 1 · Kiến tạo: M. Sellouki
Rio Ave
↔
T. Nikitscher Substitution 2 · Kiến tạo: A. Wenck
Rio Ave
↔
D. Spikic Substitution 3 · Kiến tạo: R. Galcik
Rio Ave
↔
R. Zalazar Substitution 4 · Kiến tạo: N. Irankunda
Sporting CP
↔
J. Blesa Substitution 4 · Kiến tạo: Caike
Rio Ave
↔
M. Vrousai Substitution 5 · Kiến tạo: M. Patricio
Rio Ave
↔
L. Suarez Substitution 5 · Kiến tạo: J. Derry
Sporting CP
↔
388 Tổng đường chuyền 611
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
0.47 Bàn thắng kỳ vọng 1.88
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
VĐQG Bồ Đào Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Rio Ave
Sporting CP
AH
H +0.25 4.25 A -0.25 1.1
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.15
AH
H +0.5 2.05 A -0.5 1.1
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 7 1-0 21 0-2 6.5 1-1 10 2-0 41 0-3 8.5 1-2 8.5 2-1 23 3-0 101 0-4 15 1-3 11 2-2 21 3-1 51 4-0 401 0-5 29 1-4 19 2-3 26 3-2 51 4-1 201 0-6 51 1-5 34 2-4 41 3-3 67 4-2 151 0-7 101 1-6 67 2-5 67 3-4 101 4-3 201 5-2 501 0-8 301 1-7 126 2-6 126 3-5 151 4-4 401 1-8 401 2-7 301 3-6 401 4-5 501 2-8 501
Rio Ave 23 cầu thủ
Ennio Van Der Gouw 99 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Liavas 54 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Petrasso 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Mancha 39 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 50
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marios Vrousai 17 · D Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 9
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamás Nikitscher 44 · M
Số phút 74 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Ndoj 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Bezerra 7 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jalen Blesa 11 · M
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dario Špikić 77 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamblé Monteiro 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malik Sellouki 19 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Wenck 70 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roland Galčík 30 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caike 60 · D Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Patricio 79 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Chamorro 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Brabec 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Tomé 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Amaral 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Lobato 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Medina 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel da Silva Alves 67 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sporting CP 23 cầu thủ
Rui Silva 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Fresneda 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zeno Debast 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 79
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Inácio 25 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 105
- Chuyền chính xác
- 94
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Araújo 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Altimira 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 7
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Doumbia 77 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geny Catamo 10 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Zalazar 17 · M
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flávio Gonçalves 58 · M
Số phút 65 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Javier Suárez 97 · F
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Silas Andersen 4 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Guilherme 31 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fotis Ioannidis 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nestory Irankunda 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse Derry 28 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Callai 41 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Ba 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Vagiannidis 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Quaresma 72 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Dias 50 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Lima 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Nel 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0