Đội chủ nhà
Sportivo Luqueno
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Rubio NU
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Feliciano Caceres · Luque
Trọng tài Juan Gabriel Benitez, Paraguay
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Feliciano Caceres · Luque
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Juan Gabriel Benitez, Paraguay
Marcelo Perez Normal Goal · Kiến tạo: Lucas Morales
Sportivo Luqueno
●
Cristian Núñez Yellow Card
Rubio NU
■
Rodrigo Ruiz Díaz Substitution 1 · Kiến tạo: Mauricio Roldán
Rubio NU
↔
Pedro Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: Tobías Leiva
Rubio NU
↔
Kevin Paredes Normal Goal · Kiến tạo: Javier Fleitas
Rubio NU
●
Óscar Ruiz Normal Goal · Kiến tạo: Giovanni Bogado
Sportivo Luqueno
●
Sebastián Maldonado Substitution 1 · Kiến tạo: Fernando Benítez
Sportivo Luqueno
↔
Marcelo Perez Substitution 2 · Kiến tạo: Tomás Muro
Sportivo Luqueno
↔
Facundo Wiechniak Substitution 3 · Kiến tạo: Jonathan Diaz
Sportivo Luqueno
↔
Kevin Paredes Substitution 3 · Kiến tạo: Lucas Montiel
Rubio NU
↔
Cristian Núñez Substitution 4 · Kiến tạo: Elías Alfonso
Rubio NU
↔
Estiven Pérez Substitution 5 · Kiến tạo: Aaron Paez
Rubio NU
↔
Óscar Ruiz Substitution 4 · Kiến tạo: Jonathan Ramos
Sportivo Luqueno
↔
Marcelo Ojeda Substitution 5 · Kiến tạo: Santiago Ocampos
Sportivo Luqueno
↔
Jonathan Ramos Yellow Card
Sportivo Luqueno
■
Brian Blasi Yellow Card
Rubio NU
■
Giovanni Bogado Yellow Card
Sportivo Luqueno
■
Mauricio Roldán Yellow Card
Rubio NU
■
398 Tổng đường chuyền 367
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
VĐQG Paraguay - Clausura Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Sportivo Luqueno
Rubio NU
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.22
O/U
O 2.5 2.15 U 2.5 1.67
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.25
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 9 1-0 7 0-2 15 1-1 6.5 2-0 9.5 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 17 3-1 19 4-0 41 0-5 251 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 251 4-4 351 5-3 351
Sportivo Luqueno 23 cầu thủ
Francisco Mongelos 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Morales 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Barreto 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Wiechniak 6 · D
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Cantero 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Ojeda 21 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovanni Bogado 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Maldonado 15 · M
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Ruiz 11 · M
Số phút 70 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Maggi 20 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Perez 19 · F
Số phút 59 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Benítez 14 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Diaz 5 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Muro 29 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Ocampos 22 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Ramos 25 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Campisi 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Balbuena 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Martínez 34 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Riveros 32 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Beltran 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Pereira 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walter González 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rubio NU 23 cầu thủ
Lautaro Maldonado 32 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Cabañas 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Blasi 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Fleitas 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Alvarez 5 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Paredes 17 · M
Số phút 59 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Rojas 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Núñez 15 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Gimenez 36 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Ruiz Díaz 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estiven Pérez 40 · F
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobías Leiva 23 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauricio Roldán 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Elías Alfonso 7 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Montiel 35 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Paez 20 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Fragueda 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariano Ramos 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge González 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Acosta 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Octavio Alfonso 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Garrone 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Mendieta 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0