Đội chủ nhà
St Patrick's Athl.
0 - 2 H1 0-0
Đội khách
Waterford
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Richmond Park · Dublin
Trọng tài D. Toland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Richmond Park · Dublin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài D. Toland
Jørgen Voilås Normal Goal · Kiến tạo: Tom Lonergan
Waterford
●
Anto Breslin Substitution 1 · Kiến tạo: James Brown
St Patrick's Athl.
↔
Darragh Nugent Substitution 2 · Kiến tạo: Ryan Sheridan
St Patrick's Athl.
↔
Aidan Keena Substitution 3 · Kiến tạo: Ryan Edmondson
St Patrick's Athl.
↔
John Mahon Normal Goal · Kiến tạo: Benny Couto
Waterford
●
Luke Turner Substitution 4 · Kiến tạo: Jason McClelland
St Patrick's Athl.
↔
Chris Forrester Substitution 5 · Kiến tạo: Sam Rooney
St Patrick's Athl.
↔
Jordan Houston Substitution 1 · Kiến tạo: Hayden Cann
Waterford
↔
Evan McLaughlin Substitution 2 · Kiến tạo: Luke Heeney
Waterford
↔
Noah Mawene Substitution 3 · Kiến tạo: Dean McMenamy
Waterford
↔
546 Tổng đường chuyền 226
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 58%
1.42 Bàn thắng kỳ vọng 2.27
0.77 Bàn thua ngăn chặn 0.77
VĐQG Ireland Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
St Patrick's Athl.
Waterford
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.75
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.88
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 21 1-0 8.5 0-2 41 1-1 8.5 2-0 8 0-3 67 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 201 1-3 41 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 2-4 101 3-3 51 4-2 34 5-1 34 6-0 51 2-5 451 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 126 4-4 201 5-3 126 6-2 101 7-1 151 8-0 401 5-4 401 6-3 251 7-2 251 8-1 401
St Patrick's Athl. 20 cầu thủ
Joseph Anang 94 · G
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Redmond 4 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Hoare 2 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 65
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Turner 24 · D
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zac Elbouzedi 7 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Forrester 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Lennon 6 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darragh Nugent 16 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anto Breslin 3 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Olusanya 21 · F
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aidan Keena 9 · F
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Brown 23 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Sheridan 48 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Edmondson 27 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason McClelland 11 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Rooney 35 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Rogers 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean McHale 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barry Baggley 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romal Palmer 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Waterford 20 cầu thủ
Stephen McMullan 1 · G
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.3
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Houston 2 · D
Số phút 78 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Mahon 5 · D
Số phút 94 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Long 13 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jørgen Voilås 20 · M
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conan Noonan 10 · M
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Mawene 7 · M
Số phút 88 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evan McLaughlin 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benny Couto 3 · M
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pádraig Amond 9 · F Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Lonergan 18 · F
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hayden Cann 16 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dean McMenamy 27 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Heeney 15 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arlo Doherty 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Ashton 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Brennan 56 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Blair McKenzie 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Faria 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trae Coyle 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0