Đội chủ nhà
Tecnico Universitario
3 - 1 H1 2-1
Đội khách
Deportivo Cuenca
Ngày 07:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Bellavista · Ambato
Trọng tài J. C. Andrade Arreaga
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 27
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Bellavista · Ambato
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài J. C. Andrade Arreaga
L. Mancinelli Penalty
Deportivo Cuenca
●
D. Armas Normal Goal · Kiến tạo: B. Delgado
Tecnico Universitario
●
Johan Bocanegra Normal Goal
Tecnico Universitario
●
J. Majao Normal Goal
Tecnico Universitario
●
C. Benalcazar Substitution 1 · Kiến tạo: G. Rivero
Deportivo Cuenca
↔
A. Cela Substitution 1 · Kiến tạo: K. Arce
Tecnico Universitario
↔
M. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: R. Ibarra
Deportivo Cuenca
↔
A. Lopez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Chacon
Deportivo Cuenca
↔
J. Majao Yellow Card
Tecnico Universitario
■
Y. Arce Substitution 2 · Kiến tạo: R. Chilla
Tecnico Universitario
↔
M. Castano Substitution 3 · Kiến tạo: A. Castillo
Tecnico Universitario
↔
M. Maccari Yellow Card
Deportivo Cuenca
■
D. Gonzalez Substitution 4 · Kiến tạo: J. Ordonez
Deportivo Cuenca
↔
Y. H. Erique Villigua Substitution 5 · Kiến tạo: J. Mejia
Deportivo Cuenca
↔
J. Mejia Yellow Card
Deportivo Cuenca
■
Johan Bocanegra Substitution 4 · Kiến tạo: C. Garcia
Tecnico Universitario
↔
J. Majao Substitution 5 · Kiến tạo: S. Mena
Tecnico Universitario
↔
A. Morales Yellow Card
Tecnico Universitario
■
183 Tổng đường chuyền 250
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
VĐQG Ecuador Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Tecnico Universitario
Deportivo Cuenca
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.19
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.21
O/U
O 0.5 1.53 U 0.5 2.38
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 8 1-0 6 0-2 15 1-1 6 2-0 9.5 0-3 34 1-2 13 2-1 10 3-0 21 0-4 81 1-3 34 2-2 19 3-1 21 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 101 1-5 251 2-4 101 3-3 67 4-2 67 5-1 101 6-0 351 2-5 351 3-4 201 4-3 151 5-2 201 6-1 351
Tecnico Universitario 22 cầu thủ
Ayrton Morales 12 · G
Số phút 49 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwin Mesa 23 · D
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yorlin Arce 85 · D
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Anaya 13 · D
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Mario Córdova Mina 4 · D
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Castano 70 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Majao 33 · M
Số phút 49 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Cela 29 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bagner Delgado 25 · M
Số phút 49 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Armas 8 · F Đội trưởng
Số phút 49 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Bocanegra 10 · F
Số phút 49 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Razzeto 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stiwar Mena 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Carrasco 67 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristopher Arteaga 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Chila 53 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kener Arce 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liberman Torres 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Oña 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wagner Caicedo 90 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Estupiñán 77 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Castilo 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Cuenca 23 cầu thủ
Facundo Ferrero 1 · G
Số phút 49 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Andrés López 25 · D
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patricio Boolsen 28 · D
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Postel 6 · D
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeltzin Erique 53 · D
Số phút 49 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Mancinelli 7 · M Đội trưởng
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melvin Diaz 19 · M
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Maccari 30 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David González 49 · M
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Arboleda 37 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristhian Benalcazar 88 · F
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Méndez 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eddie Guevara 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Mosquera 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Noboa 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romario Ibarra 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Chacon 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Mejia 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jostin Solis 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Ordóñez 43 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Germán Rivero 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathías Solís 15 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcel Jiménez 99 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0