Đội chủ nhà
Tenerife
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
Sporting Gijon
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Trọng tài Daniel Miranda Bolano, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniel Miranda Bolano, Spain
Guille Rosas Yellow Card
Sporting Gijon
■
Guille Rosas Goal cancelled
Sporting Gijon
•
Nacho Martín Yellow Card
Sporting Gijon
■
B. Diocou Substitution 1 · Kiến tạo: N. Lopez
Tenerife
↔
Pablo Vázquez Yellow Card
Sporting Gijon
■
A. Cuenca Substitution 1 · Kiến tạo: D. Sanchez
Sporting Gijon
↔
N. Martin Substitution 2 · Kiến tạo: M. Loum
Sporting Gijon
↔
K. de la Fuente Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sarco
Sporting Gijon
↔
Mamadou Loum Yellow Card
Sporting Gijon
■
Aimar Duñabeitia Yellow Card
Sporting Gijon
■
A. Sarco Normal Goal · Kiến tạo: N. Iosifov
Sporting Gijon
●
N. Iosifov Substitution 4 · Kiến tạo: P. Garcia
Sporting Gijon
↔
Juanjo Sanchez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Krdzalic
Tenerife
↔
N. Gil Substitution 3 · Kiến tạo: D. Fernandez
Tenerife
↔
C. Gelabert Pina Substitution 5 · Kiến tạo: I. Martinez
Sporting Gijon
↔
V. Moreno Substitution 4 · Kiến tạo: M. Pecar
Tenerife
↔
Enric Substitution 5 · Kiến tạo: J. de Miguel
Tenerife
↔
David Rodríguez Ramos Yellow Card
Tenerife
■
419 Tổng đường chuyền 417
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Tenerife
Sporting Gijon
AH
H +1.25 1.1 A -1.25 1.22
O/U
O 2.5 2.35 U 2.5 1.57
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.23
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 8.5 1-0 7 0-2 15 1-1 6 2-0 10 0-3 34 1-2 12 2-1 10 3-0 21 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 21 4-0 41 0-5 201 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 67 5-1 101 6-0 351 2-5 301 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 351 4-4 351
Tenerife 23 cầu thủ
Dani Martín 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Álvarez 19 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Landázuri 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José León 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Rodríguez Ramos 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Baba 26 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juanjo Sánchez 6 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Álvarez 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Gil 10 · M
Số phút 75 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enric Gallego 18 · F Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Moreno 8 · F
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noel Lopez 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anes Krdzalic 23 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Fernández 29 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús de Miguel 9 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Pečar 7 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel De Vuyst 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Mateu 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Moreno 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roko Jureškin 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabricio Assis 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Pittón 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Chapela 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sporting Gijon 22 cầu thủ
Rubén Yáñez 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guille Rosas 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Aimar Duñabeitia 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 12
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Vázquez 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Cuenca 44 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konrad de la Fuente 11 · M
Số phút 59 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Corredera 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Martín 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Iosifov 20 · M
Số phút 71 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Gelabert 10 · F
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Otero 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Sánchez 5 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Loum 21 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alejo Sarco 16 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo García 3 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Martinez 26 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egoitz Arana 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Gularte 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Sáenz 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Ferreres 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Casas 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enol Prendes 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0