Giải dự bị MLS Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Toronto II
2 - 0 H1 2-0
Đội khách New York City II
Ngày 06:00 · 29/08
Sân đấu York Lions Stadium
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 29/08
Sân đấu York Lions Stadium
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài

Dự đoán

Toronto II 45% Hòa 45% New York City II 10%

Combo Double chance : Toronto II or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Toronto II 23 trận 30 điểm
8 New York City II 23 trận 39 điểm

Đối đầu gần đây

Giải dự bị MLS Mỹ Toronto II 2 - 0 New York City II
Giải dự bị MLS Mỹ Toronto II 2 - 1 New York City II
Giải dự bị MLS Mỹ New York City II 0 - 5 Toronto II
Giải dự bị MLS Mỹ Toronto II 3 - 0 New York City II
Giải dự bị MLS Mỹ New York City II 1 - 0 Toronto II
J. Lopez Yellow Card New York City II
J. Nolan Penalty Toronto II
M. Henry Normal Goal · Kiến tạo: B. Boneau Toronto II
E. Samb Yellow Card New York City II
R. Chukwu Yellow Card Toronto II
A. Salaou Substitution 1 · Kiến tạo: D. Nue-Brito Toronto II
M. Henry Substitution 2 · Kiến tạo: D. Dixon Toronto II
L. Stefanovic Substitution 3 · Kiến tạo: G. Mikina Toronto II
J. Ponce Substitution 1 · Kiến tạo: J. Arroyave New York City II
A. Campos Substitution 2 · Kiến tạo: D. Kerr New York City II
K. Pierre Yellow Card New York City II
L. Dawson Substitution 4 · Kiến tạo: T. Blyth Toronto II
J. Nolan Substitution 5 · Kiến tạo: D. Barrow Toronto II
S. Reid Missed Penalty · Kiến tạo: S. Reid New York City II
R. Chukwu Yellow Card Toronto II
R. Chukwu Red Card Toronto II

Toronto II

Huấn luyện viên Gianni Cimini

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

New York City II

Huấn luyện viên Matt Pilkington

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Chưa có thống kê trận đấu.
Giải dự bị MLS Mỹ Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Toronto II New York City II

1X2

1 2.4 X 3.7 2 2.35

AH

H 0 1.98 A 0 1.82

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.36 N 2.73

1X2

1 2.88 X 2.5 2 2.75

AH

H 0 1.95 A 0 1.85

O/U

O 1 1.42 U 1 2.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 15 1-0 15 0-2 17 1-1 8 2-0 17 0-3 23 1-2 11 2-1 12 3-0 23 0-4 41 1-3 17 2-2 12 3-1 19 4-0 41 0-5 67 1-4 34 2-3 21 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 51 2-4 41 3-3 29 4-2 41 5-1 51 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 67 6-1 81 4-4 81
Chưa có thống kê cầu thủ.