VĐQG Romania Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Universitatea Cluj
2 - 3 H1 1-2
Đội khách Petrolul Ploiesti
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Cluj Arena · Cluj-Napoca
Trọng tài Radu Marian Petrescu, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Cluj Arena · Cluj-Napoca
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Radu Marian Petrescu, Romania

Dự đoán

Universitatea Cluj 45% Hòa 45% Petrolul Ploiesti 10%

Double chance : Universitatea Cluj or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Universitatea Cluj 5 trận 9 điểm
10 Petrolul Ploiesti 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania Universitatea Cluj 2 - 3 Petrolul Ploiesti
VĐQG Romania Petrolul Ploiesti 0 - 1 Universitatea Cluj
VĐQG Romania Universitatea Cluj 1 - 1 Petrolul Ploiesti
VĐQG Romania Universitatea Cluj 4 - 1 Petrolul Ploiesti
VĐQG Romania Petrolul Ploiesti 0 - 0 Universitatea Cluj
Alejandro Bran Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Martins Petrolul Ploiesti
Jovo Lukić Normal Goal Universitatea Cluj
Robert Jerdea Normal Goal Petrolul Ploiesti
Pedro Pinho Substitution 1 · Kiến tạo: Adams Friday Universitatea Cluj
Dan N'Lundulu Normal Goal Petrolul Ploiesti
Jovo Lukić Normal Goal · Kiến tạo: Dan Nistor Universitatea Cluj
Dan Nistor Substitution 2 · Kiến tạo: Marius Ștefănescu Universitatea Cluj
Dino Mikanović Substitution 3 · Kiến tạo: Alibek Aliev Universitatea Cluj
Robert Jerdea Substitution 1 · Kiến tạo: Lucho Vega Petrolul Ploiesti
Marius Ștefănescu Yellow Card Universitatea Cluj
Paul Papp Yellow Card Petrolul Ploiesti
Mark Țuțu Substitution 2 · Kiến tạo: David Paraschiv Petrolul Ploiesti
Dan N'Lundulu Substitution 3 · Kiến tạo: Adam Zaian Petrolul Ploiesti
Rodrigo Martins Substitution 4 · Kiến tạo: Tiberiu Căpuşă Petrolul Ploiesti
Dorin Codrea Substitution 4 · Kiến tạo: Florent Poulolo Universitatea Cluj
Issouf Macalou Yellow Card Universitatea Cluj
Sergiu Hanca Substitution 5 · Kiến tạo: Calal Huseinov Petrolul Ploiesti
Alejandro Bran Yellow Card Petrolul Ploiesti

Universitatea Cluj

Huấn luyện viên Cristiano Bergodi

Đội hình xuất phát

  • 1 Ștefan Lefter G
  • 24 Dino Mikanović D
  • 6 Iulian Cristea D
  • 8 Dorin Codrea D
  • 27 Alexandru Chipciu D
  • 7 Mouhamadou Drammeh M
  • 94 Ovidiu Bic M
  • 18 Pedro Pinho M
  • 10 Dan Nistor M
  • 17 Jovo Lukić F
  • 19 Issouf Macalou F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Adams Friday M
  • 11 Marius Ștefănescu F
  • 25 Alibek Aliev F
  • 22 Florent Poulolo D
  • 21 Denis Moldovan G
  • 93 Neofytos Michail G
  • 2 Alin Chinteș D
  • 59 Alin Techereș D
  • 26 Jonathan Cissé D
  • 98 Gabriel Simion M
  • 96 Lukas Pall F

Petrolul Ploiesti

Huấn luyện viên Ricardo Sousa

Đội hình xuất phát

  • 38 Lukáš Zima G
  • 22 Mark Țuțu D
  • 4 Paul Papp D
  • 71 Breston Malula D
  • 2 Andres Dumitrescu D
  • 20 Sergiu Hanca M
  • 19 Léo Teixeira M
  • 98 Robert Jerdea M
  • 10 Alejandro Bran M
  • 7 Rodrigo Martins M
  • 9 Dan N'Lundulu F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Lucho Vega M
  • 24 Adam Zaian D
  • 66 Tiberiu Căpuşă D
  • 21 David Paraschiv M
  • 18 Calal Huseinov D
  • 1 Ștefan Rădulescu G
  • 30 Rareș Leescu D
  • 29 Kilian Ludewig D
  • 80 Mario Ioniță M
  • 28 Marius Costache M
  • 40 Rareș Manolache F
Universitatea Cluj
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Petrolul Ploiesti
9 Sút trúng mục tiêu 8
8 Sút chệch mục tiêu 3
23 Tổng cú sút 11
6 Sút bị chặn 0
17 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 7
10 Phạm lỗi 10
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
70% Kiểm soát bóng 30%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 7
544 Tổng đường chuyền 238
469 Chuyền chính xác 167
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Romania Bet365
Cả trận Hiệp một
Universitatea Cluj Petrolul Ploiesti

1X2

1 1.6 X 3.5 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.02

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.2 X 2.38 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 15 1-0 8 0-2 26 1-1 7 2-0 8.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 15 3-1 13 4-0 26 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 26 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 301 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 101 7-0 301 4-4 201 5-3 151 6-2 151 7-1 301

Universitatea Cluj 22 cầu thủ

Ștefan Lefter 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dino Mikanović 24 · D
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iulian Cristea 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorin Codrea 8 · D
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Chipciu 27 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mouhamadou Drammeh 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ovidiu Bic 94 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
78
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Pinho 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Nistor 10 · M
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovo Lukić 17 · F
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issouf Macalou 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adams Friday 12 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Ștefănescu 11 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alibek Aliev 25 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florent Poulolo 22 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Moldovan 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neofytos Michail 93 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alin Chinteș 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alin Techereș 59 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Cissé 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Simion 98 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Pall 96 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Petrolul Ploiesti 22 cầu thủ

Lukáš Zima 38 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Țuțu 22 · D
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Papp 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Breston Malula 71 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Dumitrescu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergiu Hanca 20 · M
Số phút 81 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Teixeira 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Jerdea 98 · M
Số phút 61 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Bran 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Martins 7 · M
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan N'Lundulu 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucho Vega 8 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Zaian 24 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiberiu Căpuşă 66 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Paraschiv 21 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calal Huseinov 18 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Rădulescu 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rareș Leescu 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kilian Ludewig 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Ioniță 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Costache 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rareș Manolache 40 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0