Đội chủ nhà
Universitatea Cluj
2 - 3 H1 1-2
Đội khách
Petrolul Ploiesti
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Cluj Arena · Cluj-Napoca
Trọng tài Radu Marian Petrescu, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Cluj Arena · Cluj-Napoca
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Radu Marian Petrescu, Romania
Alejandro Bran Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Martins
Petrolul Ploiesti
●
Jovo Lukić Normal Goal
Universitatea Cluj
●
Robert Jerdea Normal Goal
Petrolul Ploiesti
●
Pedro Pinho Substitution 1 · Kiến tạo: Adams Friday
Universitatea Cluj
↔
Dan N'Lundulu Normal Goal
Petrolul Ploiesti
●
Jovo Lukić Normal Goal · Kiến tạo: Dan Nistor
Universitatea Cluj
●
Dan Nistor Substitution 2 · Kiến tạo: Marius Ștefănescu
Universitatea Cluj
↔
Dino Mikanović Substitution 3 · Kiến tạo: Alibek Aliev
Universitatea Cluj
↔
Robert Jerdea Substitution 1 · Kiến tạo: Lucho Vega
Petrolul Ploiesti
↔
Marius Ștefănescu Yellow Card
Universitatea Cluj
■
Paul Papp Yellow Card
Petrolul Ploiesti
■
Mark Țuțu Substitution 2 · Kiến tạo: David Paraschiv
Petrolul Ploiesti
↔
Dan N'Lundulu Substitution 3 · Kiến tạo: Adam Zaian
Petrolul Ploiesti
↔
Rodrigo Martins Substitution 4 · Kiến tạo: Tiberiu Căpuşă
Petrolul Ploiesti
↔
Dorin Codrea Substitution 4 · Kiến tạo: Florent Poulolo
Universitatea Cluj
↔
Issouf Macalou Yellow Card
Universitatea Cluj
■
Sergiu Hanca Substitution 5 · Kiến tạo: Calal Huseinov
Petrolul Ploiesti
↔
Alejandro Bran Yellow Card
Petrolul Ploiesti
■
544 Tổng đường chuyền 238
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
VĐQG Romania Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.02
O/U
O 2.5 1.75 U 2.5 2.05
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 15 1-0 8 0-2 26 1-1 7 2-0 8.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 15 3-1 13 4-0 26 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 26 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 301 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 101 7-0 301 4-4 201 5-3 151 6-2 151 7-1 301
Universitatea Cluj 22 cầu thủ
Ștefan Lefter 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dino Mikanović 24 · D
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iulian Cristea 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dorin Codrea 8 · D
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Chipciu 27 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mouhamadou Drammeh 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ovidiu Bic 94 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 78
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Pinho 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Nistor 10 · M
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jovo Lukić 17 · F
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issouf Macalou 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Adams Friday 12 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marius Ștefănescu 11 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alibek Aliev 25 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florent Poulolo 22 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Moldovan 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neofytos Michail 93 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alin Chinteș 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alin Techereș 59 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Cissé 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Simion 98 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Pall 96 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petrolul Ploiesti 22 cầu thủ
Lukáš Zima 38 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Țuțu 22 · D
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Papp 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Breston Malula 71 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Dumitrescu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergiu Hanca 20 · M
Số phút 81 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Teixeira 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Jerdea 98 · M
Số phút 61 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Bran 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Martins 7 · M
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dan N'Lundulu 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucho Vega 8 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Zaian 24 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiberiu Căpuşă 66 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Paraschiv 21 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calal Huseinov 18 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ștefan Rădulescu 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rareș Leescu 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kilian Ludewig 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Ioniță 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marius Costache 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rareș Manolache 40 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0