Đội chủ nhà
VfL Bochum
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
VfL Osnabrück
Ngày 23:30 · 28/08
Sân đấu Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Trọng tài Felix Wagner, Germany
Trạng thái 22'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 28/08
Sân đấu Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Felix Wagner, Germany
I. Badjie Normal Goal · Kiến tạo: L. Munst
VfL Osnabrück
●
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.06 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
VfL Bochum 20 cầu thủ
Timo Horn 1 · G Đội trưởng
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Olsen 13 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Steinwender 15 · D
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karol Mets 5 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximilian Wittek 32 · D
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Meyer 34 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mats Pannewig 24 · M
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koji Miyoshi 23 · M
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berkan Taz 10 · M
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerrit Holtmann 17 · M
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philipp Hofmann 33 · F
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tino Casali 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philipp Strompf 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yiğit Karademir 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leon Sawas 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lasse Isbruch 39 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Hanslik 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Rasmussen 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mansour Ouro-Tagba 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Crimaldi 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
VfL Osnabrück 20 cầu thủ
Jonas Krumrey 32 · G
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Fabinski 27 · D
Số phút 19 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jannik Müller 24 · D Đội trưởng
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niklas Wiemann 25 · D
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Kammerbauer 31 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fridolin Wagner 26 · M
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bjarke Jacobsen 15 · M
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Badjie 10 · M
Số phút 19 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Beck 21 · F
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonhard Münst 8 · F
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Meißner 11 · F
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niklas Sauter 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konrad Faber 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Janotta 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Abu Hanna 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel-Kofi Kyereh 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Raimund 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leon Opitz 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tony Lesueur 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernd Riesselmann 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0