Đội chủ nhà
Wisla Plock
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
Korona Kielce
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Orlen Arena · Plock
Trọng tài Wojciech Myc, Poland
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 28/08
Sân đấu Orlen Arena · Plock
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Wojciech Myc, Poland
M. Fassbender Normal Goal · Kiến tạo: W. Dlugosz
Korona Kielce
●
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Wisla Plock 21 cầu thủ
Rafał Leszczyński 12 · G
Số phút 29 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Haglind Sangre 4 · D
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcin Kamiński 35 · D Đội trưởng
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Afonso Silva 34 · D
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Žan Rogelj 21 · M
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Radwański 17 · M
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Krystian Pomorski 6 · M
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dion Gallapeni 19 · M
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jime 11 · F
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Said Hamulić 10 · F
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patryk Kun 23 · F
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Burek 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcin Więckowski 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Przemysław Misiak 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikodem Rogowski 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gleb Kuchko 91 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Hiszpański 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kacper Błaszkiewicz 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olaf Kobacki 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deni Jurić 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Łukasz Sekulski 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Korona Kielce 20 cầu thủ
Xavier Dziekoński 1 · G
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wiktor Długosz 71 · D
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slobodan Rubežić 23 · D
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ariel Mosór 2 · D
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcel Pięczek 6 · D
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamil Jakubczyk 35 · M
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Remacle 8 · M
Số phút 29 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrik Hellebrand 18 · M
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Norbert Barczak 67 · F
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariusz Stępiński 14 · F Đội trưởng
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morgan Fassbender 22 · F
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafał Mamla 87 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bartłomiej Smolarczyk 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Constantinos Sotiriou 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konrad Matuszewski 11 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konrad Ciszek 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kacper Minuczyc 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stjepan Davidović 9 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Bąk 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nono 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0